CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa (thb)

9.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,719,4971,655,1061,531,8521,629,5851,308,7541,417,6251,174,440611,853580,810582,145534,892701,610627,521522,806519,582572,655654,895619,087540,633489,710
2. Các khoản giảm trừ doanh thu41,92830,52228,07619,18510,29210,7567,3772,443233,859225,164161,702160,076172,024251,518228,478193,019187,381
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,677,5691,624,5841,503,7761,610,4011,298,4621,406,8681,167,063609,410580,810582,145534,892467,751402,356361,104359,506400,631403,377390,609347,614302,328
4. Giá vốn hàng bán1,557,0731,506,7531,388,8191,453,5581,127,4741,214,591986,070488,671465,831470,385447,716346,507310,202283,205278,893327,762346,874330,260263,495231,903
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)120,495117,831114,957156,842170,987192,277180,993120,739114,979111,76087,176121,24592,15477,90080,61372,86956,50360,34984,12070,425
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1891,9072,4802,2051,8539022,3713,5012,3394,2265,2255,7644,2652,7771,4626533,3852,0437,8492,374
7. Chi phí tài chính12823351011813365792811,4397,5626,42711,98911,4263,995378
-Trong đó: Chi phí lãi vay12823351011813365792811,4396,8585,6528,1206,1501,006378
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,065
9. Chi phí bán hàng149,074135,499132,546152,915119,444142,854105,57669,96761,26956,32938,55552,57531,43225,38521,50411,1317,76825,05921,59015,146
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,17643,09436,80154,74942,55544,78152,85044,02342,86345,27036,11731,54526,64816,38116,26815,26314,80412,13615,37712,317
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-69,693-58,877-51,910-48,65210,8335,54424,82010,24913,05414,32217,65042,88939,12337,47136,74140,70225,32713,77051,00544,959
12. Thu nhập khác78,95369,58660,09865,6761,3173,5279621226001,4052,2614,2945,267957333500259,727766813
13. Chi phí khác3,2704,7641,7433,2573,8333,9694,6802,4705055534623371031926572,263
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)75,68364,82158,35562,419-2,516-442-3,718-2,348958531,7993,9575,164957314474-327,464766813
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,9895,9446,44513,7678,3165,10121,1027,90113,14915,17419,44946,84644,28838,42837,05541,17625,29421,23451,77145,772
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,6262,0152,2223,4952,1162,0686,2872,2963,3113,3134,66210,01110,9826,6155,9423,3988,2016,356
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại80118-828286595-44-634-2099,9437,633-2931,387
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,7072,1331,3953,7812,7112,0235,6532,0873,3113,3134,66210,01110,9829,9437,6336,6155,9423,1058,2017,744
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,2833,8125,0519,9865,6053,07815,4495,8149,83811,86114,78836,83533,30628,48629,42234,56119,35318,12943,57038,028
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát567
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,2833,8125,0519,9865,6053,07815,4495,8149,83811,86114,78836,83533,30628,48629,42234,56119,35317,56243,57038,028

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn233,986221,520248,104239,046238,589206,480178,539213,376166,639183,007197,280213,308172,296112,37587,80683,40382,658111,151173,261153,954
I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,97144,51060,25244,336106,35274,77829,33142,18531,13827,91944,12092,42589,14142,13923,00625,94020,56410,33113,5366,460
1. Tiền18,97139,51030,25229,33652,85235,77819,16314,07912,88327,91916,99431,16916,61211,04923,00625,94020,56410,33113,5366,460
2. Các khoản tương đương tiền12,0005,00030,00015,00053,50039,00010,16828,10618,25627,12661,25672,52831,090
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,10038,1009,33815,0073,4003,4008,00044,35232,00059,86357,29551,9056,3612,05050,24295,784
1. Chứng khoán kinh doanh51,9056,3612,05050,24295,784
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,10038,1009,33815,0073,4003,4008,00044,35232,00059,86357,295
III. Các khoản phải thu ngắn hạn135,42472,509118,790124,98084,40078,37185,93365,85252,03053,82149,81026,81331,27931,76126,74219,81524,52334,76363,29326,279
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng118,99856,64999,13390,40665,82336,14044,43125,29216,20118,40718,4816,10513,65615,8868,5574,8329,5188,1199,42018,753
2. Trả trước cho người bán5,3624,5294,23119,7429,0513433,8322,5365,1229,0146,8154578514421,6242,3321,9065,99235,0671,882
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác14,29214,55918,65418,06012,75445,12640,90940,02232,70426,40024,51422,24818,24616,90718,05214,15614,60320,65118,8065,644
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,228-3,228-3,228-3,228-3,228-3,239-3,239-1,997-1,997-1,997-1,474-1,474-1,490-1,505-1,505
IV. Tổng hàng tồn kho61,47765,67859,72454,65844,43749,93255,27460,97251,34938,65741,24641,93335,96336,76429,06734,63734,81558,59840,41323,454
1. Hàng tồn kho61,47765,67859,72454,65844,43749,93255,27460,97251,34938,65741,24641,93335,96336,76429,06734,63734,81558,59840,41323,454
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1372365151222,7474,8092329,5521,7118,9903,0112,7565,4095,7771,977
1. Chi phí trả trước ngắn hạn659,4521,5947,8852,3892,6005,1353,9421,556
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ781,067383
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước13723151222,7474,80911,03341864535
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác230101117722051561961234
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn63,41458,48969,55674,35869,44596,109116,292131,555158,855161,765164,195160,486171,003188,972216,515242,019269,040285,210121,81170,950
I. Các khoản phải thu dài hạn1010101010101,2501,5061,506
1. Phải thu dài hạn của khách hàng1,5711,571
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc85
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1010101010101,2501,9321,847
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,997-1,997
II. Tài sản cố định40,47446,35253,23056,02447,12766,61180,43997,172114,291114,736129,544148,376169,424182,895212,837238,283263,665275,185117,50064,491
1. Tài sản cố định hữu hình36,11741,76449,47752,27143,34662,78676,37092,819109,789111,291126,013144,987165,861179,490209,129234,087258,832270,717112,83861,914
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4,3564,5873,7533,7533,7813,8244,0704,3534,5023,4453,5313,3903,5643,4043,7084,1954,8334,4674,6622,578
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,8761,3494665241,0983303303303301,3221,150330330223614302313118
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,8761,3494665241,0983303303303301,3221,150
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2932933013013013013013015,5133,2803,2804,2489019623,941
1. Đầu tư vào công ty con2,978
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh5,2122,9782,9783,447
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn293293301301301301301301301301301801901962962
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,05410,77815,85017,80021,21028,86535,23032,50243,93343,90131,69411,4799473423994565138,8223,0362,401
1. Chi phí trả trước dài hạn19,41810,06215,01617,79420,91727,97734,38632,29343,93343,90131,69411,4799473423994565138,5292,8032,401
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại6367168346293888844209293233
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN297,400280,009317,660313,403308,034302,589294,831344,931325,494344,772361,475373,794343,299301,348304,321325,422351,698396,361295,072224,904
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả149,351132,431168,843159,653158,665155,337145,817193,202167,675124,951140,486135,286117,25790,132103,212134,150181,158218,689132,905113,057
I. Nợ ngắn hạn135,524122,568157,258146,967146,182143,117134,303182,521157,246113,538128,404134,859116,62488,966100,346116,707146,588170,132110,919104,699
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,00013,18837,63153,14453,68782,48436,6005,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn13,6296,57738,17739,61847,54424,23810,61112,24915,82522,78212,69711,56714,0079,1389,6634,00510,18213,1876,32213,739
4. Người mua trả tiền trước32,42431,92316,3773,0741,1754,97588380793221442112,6414,8701,18042657
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước22,06515,99528,15128,31627,37716,76126,98023,07810,11924,04545,13039,54423,54818,3694,05111,17422,52019,1466,40424,203
6. Phải trả người lao động12,89711,75613,57917,18514,50416,34317,17011,84210,88914,38416,47220,54224,3496,5865,9617,1313,2764,5019,39216,427
7. Chi phí phải trả ngắn hạn136205652041862171781507741307566,9176,9336,6446,6446,6447,1291,34830
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn18
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác48,08053,30156,79355,17951,08975,62174,517129,383113,26647,09741,31240,75735,00822,34120,33717,16136,37436,35537,67732,560
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn5835,200
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,2922,8114,1173,3914,3074,9633,9655,0116,2805,07811,4399,91112,77912,70013,41812,57912,23912,68414,43712,751
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn13,8279,86311,58512,68612,48312,22011,51410,68210,42911,41312,0814266331,1662,86617,44434,57048,55721,9868,358
1. Phải trả người bán dài hạn313313313350350350350350350350350
2. Chi phí phải trả dài hạn1,2413,144
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác13,5149,55011,27212,33612,13311,87011,16410,33210,0799,8228,5884266331,1661,9221,9281,1282,840391
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn14,03732,32544,68720,8627,872
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm9441,4781,1171,030733486
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu148,049147,578148,817153,751149,370147,251149,013151,729157,819219,821220,989238,508226,042211,215201,109191,271170,540177,671162,167111,847
I. Vốn chủ sở hữu147,659147,188148,427153,361148,980146,861148,623151,339157,429219,431220,599238,118225,652210,825200,719190,881170,150177,281150,769111,457
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu114,246114,246114,246114,246114,246114,246114,246114,246114,246114,246114,246114,246114,246114,246114,246114,246114,246114,246114,24663,125
2. Thặng dư vốn cổ phần4,0794,0794,0794,0794,0794,0794,0794,0794,0794,0794,0794,0794,0794,0794,0794,0794,0794,0794,0791,680
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái8
8. Quỹ đầu tư phát triển19,42619,42619,42619,42619,42619,8358,81713,06224,12283,62183,60270,66762,96454,70248,14338,36430,13427,04226,73739,549
9. Quỹ dự phòng tài chính9,2587,5335,7894,8293,2842,3311,9151,9157,102
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối9,9099,43810,67715,61111,2298,70221,48219,95314,98217,48518,67339,86836,83132,01029,42230,91019,35316,7304
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát13,2703,789
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác39039039039039039039039039039039039039039039039039039011,398390
1. Nguồn kinh phí390390390390390390390390390390390390390390390390390390390390
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định11,008
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN297,400280,009317,660313,403308,034302,589294,831344,931325,494344,772361,475373,794343,299301,348304,321325,422351,698396,361295,072224,904
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |