CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa (thb)

8.90
0.30
(3.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.60
7.80
8.90
7.80
300
13.1K
1.0K
8.3x
0.6x
3% # 8%
0.2
97 Bi
11 Mi
502
10.4 - 8.2
203 Bi
150 Bi
136.0%
42.38%
63 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.80 800 9.00 1,700
0 9.30 200
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 57.80 (-0.40) 35.9%
MSN 72.30 (-1.90) 26.9%
SAB 42.40 (-0.50) 18.5%
KDC 50.30 (0.20) 5.3%
SBT 20.75 (0.00) 4.1%
DBC 15.80 (-0.10) 2.8%
BHN 27.00 (0.00) 2.7%
VCF 297.00 (0.00) 2.3%
PAN 17.50 (-0.55) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:20 7.80 -0.80 200 200
14:23 8.90 0.30 100 300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV456,646476,066461,328325,4571,719,4971,655,1061,531,8521,629,5851,308,7541,417,6251,174,440611,853580,810582,145
Tổng lợi nhuận trước thuế1,6798,4222,836-6,9485,9895,9446,44513,7678,3165,10121,1027,90113,14915,174
Lợi nhuận sau thuế 1,3177,3662,616-7,0174,2833,8125,0519,9865,6053,07815,4495,8149,83811,861
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,3177,3662,616-7,0174,2833,8125,0519,9865,6053,07815,4495,8149,83811,861
Tổng tài sản297,400309,998319,946263,145297,400280,009317,660313,403308,034302,589294,831344,931325,494344,772
Tổng nợ149,351160,410177,724122,584149,351132,431168,843159,653158,665155,337145,817193,202167,675124,951
Vốn chủ sở hữu148,049149,588142,222140,561148,049147,578148,817153,751149,370147,251149,013151,729157,819219,821


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc