| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 53,582 | 60,550 | 99,399 | 73,937 | 100,228 | 121,373 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 1,033 | 2,440 | 3,141 | 965 | 3,058 | 3,540 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 52,549 | 58,110 | 96,258 | 72,972 | 97,171 | 117,833 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 42,580 | 48,930 | 78,878 | 61,090 | 76,314 | 88,987 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 9,969 | 9,180 | 17,380 | 11,882 | 20,856 | 28,846 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,147 | 932 | 1,029 | 231 | 186 | 349 |
| 7. Chi phí tài chính | 206 | 308 | 583 | 780 | 338 | 451 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | 10 | 35 | 184 | 223 | 224 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 3,882 | 4,334 | 7,768 | 7,639 | 11,276 | 15,866 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7,468 | 7,657 | 14,189 | 8,766 | 10,875 | 12,823 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -440 | -2,187 | -4,132 | -5,071 | -1,448 | 55 |
| 12. Thu nhập khác | 106 | 178 | 2,140 | 402 | 688 | 1,028 |
| 13. Chi phí khác | 645 | 564 | 2,494 | 132 | 1,046 | 729 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -539 | -386 | -354 | 269 | -358 | 299 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -979 | -2,573 | -4,486 | -4,802 | -1,805 | 354 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | | | 56 | | 128 | 170 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | | | 56 | | 128 | 170 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -979 | -2,573 | -4,542 | -4,802 | -1,933 | 184 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -979 | -2,573 | -4,542 | -4,802 | -1,933 | 184 |