CTCP May Quốc tế Thắng Lợi (tli)

6.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh53,58260,55099,39973,937100,228121,373
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,0332,4403,1419653,0583,540
3. Doanh thu thuần (1)-(2)52,54958,11096,25872,97297,171117,833
4. Giá vốn hàng bán42,58048,93078,87861,09076,31488,987
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,9699,18017,38011,88220,85628,846
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1479321,029231186349
7. Chi phí tài chính206308583780338451
-Trong đó: Chi phí lãi vay1035184223224
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,8824,3347,7687,63911,27615,866
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,4687,65714,1898,76610,87512,823
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-440-2,187-4,132-5,071-1,44855
12. Thu nhập khác1061782,1404026881,028
13. Chi phí khác6455642,4941321,046729
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-539-386-354269-358299
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-979-2,573-4,486-4,802-1,805354
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành56128170
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)56128170
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-979-2,573-4,542-4,802-1,933184
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-979-2,573-4,542-4,802-1,933184

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |