CTCP May Quốc tế Thắng Lợi (tli)

6.10
-1
(-14.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.10
6.10
6.10
6.10
300
0k
0k
1,000 lần
0%
0%
1.0
0 tỷ
3 triệu
1,544
10.3 - 4.2

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (837 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 100.90 (3.90) 15.6%
VGI 68.40 (-1.20) 15.3%
MCH 147.40 (0.30) 7.8%
BSR 19.10 (-0.10) 4.3%
VEA 36.30 (-0.40) 3.6%
VEF 238.00 (-0.10) 2.9%
FOX 79.10 (5.00) 2.7%
SSH 65.50 (-0.20) 1.8%
PGV 20.95 (0.45) 1.7%
DNH 48.00 (5.00) 1.5%
MVN 16.80 (0.00) 1.5%
QNS 49.30 (-0.10) 1.3%
NAB 16.45 (-0.10) 1.3%
VSF 33.90 (0.20) 1.2%
SIP 86.00 (0.20) 1.2%
MSR 14.70 (0.00) 1.2%
IDP 245.00 (0.00) 1.1%
CTR 130.50 (1.00) 1.1%
SNZ 32.10 (-0.60) 0.9%
EVF 14.00 (-0.30) 0.7%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.10 300 6.90 500
0 7.00 2,900
0.00 0 8.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 6.10 -0.50 100 100
11:27 6.10 -0.50 200 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.13) 0% 3 (0.00) 0%
2019 124 (0.12) 0% 2.40 (0.00) 0%
2020 118 (0.10) 0% 0 (-0.00) 0%
2022 85 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 70 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV60,55099,39973,937100,228121,373
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,573-4,486-4,802-1,805354
Lợi nhuận sau thuế -2,573-4,542-4,802-1,933184
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,573-4,542-4,802-1,933184
Tổng tài sản37,44842,09651,00065,64237,44842,09651,00065,64267,33572,57174,49888,101
Tổng nợ6,8068,88113,24223,0836,8068,88113,24223,08322,84328,08322,62533,481
Vốn chủ sở hữu30,64233,21537,75742,55930,64233,21537,75742,55944,49244,48851,87454,620


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc