CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức (tmc)

8
-0.10
(-1.23%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn173,004215,437195,080212,073171,003250,564142,363161,933215,252211,066235,814153,937148,425182,688163,115171,472133,537115,528105,33278,264
I. Tiền và các khoản tương đương tiền47,47692,90138,77612,13734,24561,37235,52844,49552,304105,87519,21326,15918,5295,2397,32412,08912,47024,7469,28012,651
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7457767767457457637637897898151,0021,1441,1991,3231,8662,0772,1351,9842,1862,791
III. Các khoản phải thu ngắn hạn77,78787,52094,71694,24369,22880,88163,77558,13974,28360,77175,98768,90547,26646,62446,93236,01725,37231,90632,19934,509
IV. Tổng hàng tồn kho46,47733,42759,497102,45065,799103,30640,63656,57281,95041,528134,77957,56280,739123,706104,995117,13789,10855,76157,86528,193
V. Tài sản ngắn hạn khác5198121,3152,4979864,2431,6601,9385,9262,0764,8321666935,7951,9974,1524,4521,1313,803120
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn164,191165,985168,492171,343172,067171,267173,468173,612175,435177,622181,144181,940183,236181,537183,401184,113186,338188,462188,575190,870
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định116,138115,961117,144118,127120,150122,172124,196126,241128,337129,751126,705152,662154,306154,023155,986157,968159,975157,095158,673160,570
III. Bất động sản đầu tư5,0235,1445,2665,3875,5095,6305,7525,8735,9956,1166,2386,3596,4816,6026,7246,8456,9677,0887,2107,331
IV. Tài sản dở dang dài hạn196516511,1695,33616,08615,56013,97513,69712,22812,22817,02216,80416,804
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,7804,9874,9876,2736,2736,2556,2556,2626,2626,2596,2596,2436,2436,2356,2356,2576,2976,3304,8984,982
VI. Tổng tài sản dài hạn khác38,23239,24240,44441,55540,13537,21037,26635,23634,84234,32636,6065916477037598158719279891,183
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN337,194381,422363,572383,416343,071421,832315,831335,545390,687388,687416,958335,877331,662364,225346,516355,585319,875303,989293,907269,134
A. Nợ phải trả143,284190,442175,312190,044148,816231,016131,258148,500203,680201,779225,620134,911134,434179,488156,189156,715123,404112,613108,45779,901
I. Nợ ngắn hạn129,270175,676159,724173,706131,726213,176112,667129,159178,831176,179199,268107,809106,581164,436140,386140,161106,099103,40098,49369,186
II. Nợ dài hạn14,01514,76615,58816,33917,08917,84018,59119,34224,85025,60026,35127,10227,85315,05315,80316,55417,3059,2139,96410,715
B. Nguồn vốn chủ sở hữu193,910190,980188,260193,372194,255190,815184,573187,045187,007186,908191,338200,966197,228184,737190,327198,870196,472191,376185,451189,233
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN337,194381,422363,572383,416343,071421,832315,831335,545390,687388,687416,958335,877331,662364,225346,516355,585319,875303,989293,907269,134
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |