CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL (tnb)

9.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
Qúy 2
2019
Qúy 1
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn396,919428,979334,921349,972312,800307,825408,399378,536252,343477,065219,854383,226379,082383,743443,639472,955360,965420,838377,779270,518
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,82344,3078,6499,45414,98812,64712,8076,97013,9977,9875,45820,7287,5594,02318,5188,3309,02428,46014,0205,861
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn197,179103,018150,210122,46497,25593,28094,820118,06972,157109,79081,606113,177152,187144,087175,121206,567141,077183,064152,593134,133
IV. Tổng hàng tồn kho140,235232,010138,746179,910169,980171,956263,322222,119151,540317,841123,242195,815168,966189,225206,705218,386167,742173,697178,528107,515
V. Tài sản ngắn hạn khác49,68349,64537,31638,14430,57729,94137,45031,37814,64841,4479,54853,50650,37146,40743,29639,67143,12235,61732,63923,009
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn87,02390,00094,34791,80795,84699,524104,022108,021113,052131,003141,819144,960148,642152,569153,130156,507148,724143,497140,705143,457
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định85,17188,15592,50789,62893,76498,026102,922107,872112,836127,935141,799143,283147,256148,472150,050153,366133,985137,877138,481141,690
III. Bất động sản đầu tư284256708499113127141
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,6981,5991,5011,7491,5598833931051052,69220557601,8132,4042,38613,9055,5072,0971,626
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác154246338431523615707441113761,0911,2832,228605670735
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN483,943518,979429,268441,779408,646407,349512,421486,557365,395608,068361,674528,185527,724536,312596,769629,462509,689564,335518,485413,975
A. Nợ phải trả302,069343,910248,256260,807228,388230,103332,436304,066186,966412,888161,960337,711329,380341,301405,195436,270328,930375,433335,303245,396
I. Nợ ngắn hạn302,069343,910248,256260,807228,388230,103332,436302,945185,845408,330153,965330,194321,746333,666394,621429,040324,071375,433333,881243,974
II. Nợ dài hạn1,1211,1214,5587,9957,5187,6347,63410,5747,2304,8591,4221,422
B. Nguồn vốn chủ sở hữu181,873175,069181,011180,972180,258177,246179,985182,492178,429195,180199,714190,474198,344195,011191,574193,192180,759188,902183,182168,579
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN483,943518,979429,268441,779408,646407,349512,421486,557365,395608,068361,674528,185527,724536,312596,769629,462509,689564,335518,485413,975
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |