CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL (tnb)

8.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.80
8.80
8.80
8.80
0
12.6K
0.1K
73.8x
0.8x
0% # 1%
1.2
139 Bi
14 Mi
216
15.7 - 6.3
302 Bi
182 Bi
166.1%
37.58%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 8.80 700
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 89.5%
HSG 14.35 (-0.05) 4.9%
NKG 13.90 (0.00) 3.0%
TVN 8.50 (-0.10) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,525 (1.74) 0% 15 (0.00) 0%
2018 0 (2.12) 0% 12 (0.01) 0%
2019 2,089 (1.99) 0% 7 (0.02) 0%
2020 1,985 (1.90) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,838.09 (2.00) 0% 0 (0.01) 0%
2022 0 (2.01) 0% 0 (-0.01) 0%
2023 1,610 (0.42) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV631,888509,492444,265337,3811,923,0261,405,2381,457,6242,012,2511,999,4971,904,0291,992,7632,115,9441,738,7971,492,659
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5591,2113,031945,8952,9532,818-8,38512,27223,88726,36117,7641,40311,676
Lợi nhuận sau thuế 8379692,145744,0251,9351,776-8,3859,78620,25418,99514,2749379,213
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8379692,145744,0251,9351,776-8,3859,78620,25418,99514,2749379,213
Tổng tài sản726,264689,252655,836572,506726,264483,943408,646365,395608,068361,674535,560564,646437,528365,164
Tổng nợ391,031355,415322,969390,868391,031302,069228,441186,966412,888161,960341,447375,630265,774186,539
Vốn chủ sở hữu335,232333,837332,868181,637335,232181,873180,205178,429195,180199,714194,112189,016171,754178,626


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |