| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 143,647 | 532,798 | 116,613 | 161,103 | 231,952 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 120,301 | 515,813 | 109,349 | 158,442 | 216,506 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 23,346 | 16,985 | 7,264 | 2,661 | 15,446 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 2,467 | 211 | 634 | 2,572 | 5,922 |
| 7. Chi phí tài chính | 15,503 | 8,324 | 1,935 | 1,380 | 4,496 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 14,775 | 3,086 | 1,860 | 1,189 | 4,469 |
| 9. Chi phí bán hàng | 18 | | 76 | 360 | 1,012 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9,104 | 7,909 | 5,597 | 3,375 | 15,960 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 1,188 | 963 | 289 | 119 | -100 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 12,045 | 1,995 | 1,145 | 417 | 924 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 8,250 | 1,226 | 869 | 151 | 354 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 8,250 | 1,226 | 869 | 151 | 354 |