CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Công trình (tnm)

4.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.10
4.10
4.10
4.10
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0
16 Bi
6 Mi
0
4.1 - 4.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.70 (-1.10) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH 135.30 (-2.40) 13.6%
MVN 54.00 (0.80) 7.6%
BSR 25.05 (-0.45) 5.6%
VEA 34.70 (0.10) 5.5%
FOX 65.80 (-0.30) 4.9%
VEF 81.50 (2.40) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 23.20 (0.20) 2.3%
MSR 37.70 (0.60) 2.1%
DNH 33.90 (0.00) 2.0%
QNS 46.80 (-0.10) 1.8%
VSF 27.10 (-0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 301.80 (0) 0% 2.03 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Doanh thu bán hàng và CCDV143,647532,798116,613161,103231,952
Tổng lợi nhuận trước thuế12,0451,9951,145417924
Lợi nhuận sau thuế 8,2501,226869151354
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,2501,226869151354
Tổng tài sản527,953435,329325,345317,688527,953435,329325,345317,688288,851232,668216,143197,968182,677
Tổng nợ479,136394,325284,982278,194479,136394,325284,982278,194250,214193,951177,304157,110164,618
Vốn chủ sở hữu48,81741,00440,36339,49448,81741,00440,36339,49438,63738,71738,83940,85818,059


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |