CTCP Cảng Thị Nại (tnp)

22.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh69,57471,85578,97595,25251,05052,67550,18744,31442,24148,89341,95036,37429,85022,99613,902
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,23195462964720820514315041
3. Doanh thu thuần (1)-(2)67,34270,90178,34694,60650,84152,47050,04444,16442,20148,89341,95036,37429,85022,99613,902
4. Giá vốn hàng bán36,07237,66143,86847,54830,93232,86632,61228,19127,97531,37131,42926,38923,28819,34912,144
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,27033,24034,47847,05819,90919,60417,43115,97414,22617,52210,5219,9846,5623,6461,758
6. Doanh thu hoạt động tài chính6091,2621,2587003913614512742576006681,1531,1182,4922,721
7. Chi phí tài chính1,0324311366471,5071,6201,7851,419286
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,0324311366371,5071,6201,7851,419286
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng83224130
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,88213,12312,20611,4598,0178,3696,9677,6925,7595,6264,4105,5013,4822,513872
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,96520,94923,39435,65210,7769,9769,1307,1378,43912,4136,5545,5064,1983,6253,607
12. Thu nhập khác81212332104803,113375212154157514
13. Chi phí khác3,705313741292445517249516236397
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,894-2-11-70-97-234-5514082,618374206131151117
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,07120,94623,38335,58210,6799,7418,5797,54511,05612,7876,5555,7124,3293,7763,724
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,4804,0934,6007,0301,4771,9611,7061,6292,4452,8641,3971,4181,110966946
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,4804,0934,6007,0301,4771,9611,7061,6292,4452,8641,3971,4181,110966946
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,59216,85418,78328,5529,2017,7806,8735,9158,6119,9235,1574,2943,2192,8092,777
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,59216,85418,78328,5529,2017,7806,8735,9158,6119,9235,1574,2943,2192,8092,777

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |