CTCP Cảng Thị Nại (tnp)

26
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn24,06425,17418,78111,7794,4716,5354,17210,5224,35321,98224,40826,35331,20725,73329,819
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,7712,2335,2554,5511,08159155389537510,68912,68913,30422,92215,97723,935
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,0009,0003,000500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn21,08216,5164,2214,0423,3085,9143,5109,4093,25111,12811,31112,9398,0839,4425,705
IV. Tổng hàng tồn kho21142530518683301082182261659998114103170
V. Tài sản ngắn hạn khác30912882119
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn80,75889,93293,52695,931102,504104,495102,915106,21489,32571,19961,28758,69750,69643,83737,082
I. Các khoản phải thu dài hạn385385
II. Tài sản cố định71,47576,69076,88276,08480,69784,78488,12582,42768,07053,49019,11020,56812,63814,50215,946
III. Bất động sản đầu tư2,9583,3093,6604,0114,3634,7145,464
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0533,6292,6382,6382,3651201151,5943,72511324,37420,03418,2899,135936
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,8004,8004,8004,8004,8003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4721,5045,5458,3979,89411,49311,67413,72914,53014,59514,80215,09516,76917,19917,199
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN104,821115,106112,307107,710106,975111,030107,086116,73693,67793,18185,69485,05081,90369,57066,900
A. Nợ phải trả11,33713,9349,39610,57223,44229,10825,79236,43810,7369,9888,0687,8508,8957,9445,591
I. Nợ ngắn hạn10,4479,7846,0968,57213,81415,61913,47220,0465,4869,9888,0687,8508,8957,9265,580
II. Nợ dài hạn8904,1503,3002,0009,62813,49012,32016,3925,2501711
B. Nguồn vốn chủ sở hữu93,485101,172102,91197,13883,53381,92281,29480,29882,94183,19377,62677,20073,00861,62761,309
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN104,821115,106112,307107,710106,975111,030107,086116,73693,67793,18185,69485,05081,90369,57066,900
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |