CTCP Thép tấm lá Thống Nhất (tns)

3.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn203,479221,391163,57287,417113,144106,11368,393282,980192,096127,63255,95362,25044,18555,186406,922339,898
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,5134,2218,71323,97631,55711,39417,82911,16897,83510,8321,9011,8404,3464,46417,0308,379
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,07713,67645,9501,7039,00722,2022,925197,94119,10828,4176,35612,6155,7416,2217,70043,557
IV. Tổng hàng tồn kho170,052189,367106,39060,19671,81570,53646,83373,27972,89985,77546,13245,55133,02227,309306,968238,529
V. Tài sản ngắn hạn khác12,83814,1272,5191,5437651,9818065922,2542,6081,5642,2441,07517,19175,22449,434
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn209,629229,171235,151256,028266,469292,148320,743347,410367,882384,538414,280447,315483,231507,363531,655461,915
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định154,787175,483198,873221,694246,769270,358296,271324,128352,092380,205408,406436,565464,783488,636504,130351,958
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8555,2805256,541105,474
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác53,98648,40935,75234,33319,70021,79124,47223,28215,7914,3335,87410,75018,44818,72720,9854,483
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN413,108450,563398,723343,445379,613398,261389,135630,390559,979512,171470,234509,564527,415562,549938,577801,813
A. Nợ phải trả320,220371,716367,902307,408343,834394,389394,980605,932535,501563,811555,193543,882539,636581,733878,646613,593
I. Nợ ngắn hạn285,389334,886310,071238,577273,903314,659310,699470,329355,967316,742313,108316,904250,287243,466500,425268,725
II. Nợ dài hạn34,83036,83057,83068,83069,93079,73084,280135,603179,533247,069242,085226,978289,350338,267378,221344,868
B. Nguồn vốn chủ sở hữu92,88878,84630,82136,03735,7793,872-5,84424,45824,478-51,641-84,959-34,318-12,221-19,18459,931188,220
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN413,108450,563398,723343,445379,613398,261389,135630,390559,979512,171470,234509,564527,415562,549938,577801,813
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |