CTCP Thép tấm lá Thống Nhất (tns)

3.60
0.40
(12.50%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,059,2292,556,1531,108,254624,7031,552,737877,6621,073,7761,614,8991,514,4821,365,146705,938570,604146,170362,2681,020,901543,295
2. Các khoản giảm trừ doanh thu35336370515645,7912181,3082174,3688,37314210,26921,46613,514
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,059,2292,555,8001,107,891624,6331,552,222877,5981,067,9841,614,6811,513,1741,364,929701,570562,231146,027351,999999,435529,781
4. Giá vốn hàng bán1,022,9622,485,0801,088,711602,1991,504,185854,8771,078,6791,598,9431,411,5911,307,912700,331535,23080,452353,739970,038521,401
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,26770,72019,18022,43348,03722,721-10,69515,738101,58357,0171,23927,00165,575-1,74029,3978,380
6. Doanh thu hoạt động tài chính62701714981,1626463029981,8502,040301,6112259572,5011,747
7. Chi phí tài chính3,231-10,2792,28211,4062174,00010,9267,39913,95017,13142,49842,17150,39167,481122,68824,593
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,870-10,8775788,953-9473,67610,8255,29413,57913,47616,12432,95542,23162,19578,11019,538
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,2214,8802,4981,4162,8332,1911,8141,7132,3651,764361,51015
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,67615,5949,2008,5619,9657,6726,4919,4849,9037,4918,5508,3947,39310,75611,3749,820
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,20060,5935,3721,54936,1859,504-29,623-1,86077,21632,671-49,778-21,9538,016-79,056-103,674-24,302
12. Thu nhập khác4645922,4927893377712,675601,1125361,27020931541516
13. Chi phí khác1,0241,5343,2381,3111,5885596798351,1574656672595273741,114124
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-561-942-746-521-1,251212-6791,840-1,097647-1311,011-318-59-699-108
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,64059,6514,6261,02834,9339,717-30,303-2076,11933,318-49,909-20,9427,698-79,115-104,373-24,410
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,59810,1778487653,026
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,59810,1778487653,026
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,04249,4743,77826331,9079,717-30,303-2076,11933,318-49,909-20,9427,698-79,115-104,373-24,410
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,04249,4743,77826331,9079,717-30,303-2076,11933,318-49,909-20,9427,698-79,115-104,373-24,410

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |