CTCP Thép tấm lá Thống Nhất (tns)

3.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.20
3.20
3.20
3.20
0
4.8K
0.3K
13.1x
0.8x
2% # 6%
0.5
76 Bi
20 Mi
2,764
3.9 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.05 (0.15) 89.5%
HSG 11.15 (0.15) 4.9%
NKG 12.10 (0.30) 3.0%
TVN 10.50 (0.10) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV139,463182,191287,537450,0371,059,2292,556,1531,108,254624,7031,552,737877,6621,073,7761,614,8991,514,4821,365,146
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5141,3034,77211,05118,64059,6514,6261,02834,9339,717-30,303-2076,11933,318
Lợi nhuận sau thuế 1,1949853,1038,76014,04249,4743,77826331,9079,717-30,303-2076,11933,318
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1949853,1038,76014,04249,4743,77826331,9079,717-30,303-2076,11933,318
Tổng tài sản413,108288,010304,186446,406413,108450,563398,723343,445379,613398,261389,135630,390559,979512,171
Tổng nợ320,220196,316213,478358,800320,220371,716367,902307,408343,834394,389394,980605,932535,501563,811
Vốn chủ sở hữu92,88891,69490,70987,60692,88878,84630,82136,03735,7793,872-5,84424,45824,478-51,641


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc