CTCP Thép tấm lá Thống Nhất (tns)

3
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
3
3
3
0
3.9K
2.5K
1.7x
1.1x
11% # 63%
1.3
84 Bi
20 Mi
18,902
6.4 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.70 (0.25) 89.5%
HSG 16.00 (0.10) 4.9%
NKG 15.00 (0.15) 3.0%
TVN 8.70 (0.30) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (1.37) 0% 23.59 (0.03) 0%
2018 0 (1.61) 0% 0 (0) 0%
2019 1,402 (1.07) 0% 0 (-0.03) 0%
2020 0 (0.88) 0% 0 (0.01) 0%
2021 0 (1.55) 0% 1.94 (0.03) 2%
2022 0 (0.62) 0% 3.68 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV238,266592,854920,238804,7952,556,1531,108,254624,7031,552,737877,6621,073,7761,614,8991,514,4821,365,146705,938
Tổng lợi nhuận trước thuế25,93114,42513,2265,60359,6514,6261,02834,9339,717-30,303-2076,11933,318-49,909
Lợi nhuận sau thuế 21,70310,87513,2265,60349,4743,77826331,9079,717-30,303-2076,11933,318-49,909
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,70310,87513,2265,60349,4743,77826331,9079,717-30,303-2076,11933,318-49,909
Tổng tài sản450,563383,292546,627477,292450,563398,723343,445379,613398,261389,135630,390559,979512,171470,234
Tổng nợ372,186326,618500,829440,868371,716367,902307,408343,834394,389394,980605,932535,501563,811555,193
Vốn chủ sở hữu78,37756,67445,79836,42478,84630,82136,03735,7793,872-5,84424,45824,478-51,641-84,959


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |