CTCP Nhựa Tân Đại Hưng (tpc)

11.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn412,316459,892440,776416,149426,642258,940238,868234,172239,356264,962287,342336,547445,438571,072616,590575,476536,290519,251558,618521,866
I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,6766,6919,0715,7327,1416,17316,4646,5066,98010,80012,35811,99211,65410,47017,15219,69330,97919,92534,47017,306
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn221,580275,090263,041237,800118,320126,67679,67578,13082,00092,00088,18679,186101,186138,186134,186144,686134,186141,686139,186135,186
III. Các khoản phải thu ngắn hạn93,791105,35492,56593,692228,19859,25379,10489,73684,05843,09360,06355,88674,55396,352108,936109,359105,07693,673129,151113,553
IV. Tổng hàng tồn kho55,82462,36267,35566,36359,19452,02551,36748,71350,121109,397121,568184,891245,555306,648343,236288,318260,195258,286249,745242,919
V. Tài sản ngắn hạn khác13,44510,3968,74412,56213,78914,81312,25711,08716,1979,6725,1664,59212,48919,41613,07913,4215,8535,6816,06612,902
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn50,74753,69958,99561,60957,720206,665211,556216,186229,755184,021186,427190,506196,143200,438205,397206,000212,812212,829219,962224,200
I. Các khoản phải thu dài hạn59
II. Tài sản cố định40,30542,40043,77445,72447,944196,648201,239205,569218,838160,738165,910169,688175,026179,021183,680183,983189,755193,733197,827200,406
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,0005,0008,0008,0008,0008,0008,0008,0008,0008,00017,00017,00017,00017,00017,00017,00017,00012,00014,00014,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,4416,2997,2217,8841,7172,0172,3172,6172,91715,2823,5173,8174,1174,4174,7175,0176,0567,0958,1359,794
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN463,063513,592499,772477,758484,362465,605450,423450,358469,111448,983473,769527,053641,581771,510821,987781,477749,101732,080778,580746,067
A. Nợ phải trả198,096203,301194,646174,685185,300171,649156,192161,495174,753164,033187,761199,907305,646440,712493,197439,672412,364400,143429,481402,935
I. Nợ ngắn hạn198,096203,301194,646174,685185,300171,649156,192161,495174,753164,033187,761199,907305,646440,712493,197439,672412,364400,143429,481402,935
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu264,967310,291305,126303,073299,062293,956294,231288,863294,358284,950286,007327,146335,935330,798328,790341,805336,737331,937349,098343,132
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN463,063513,592499,772477,758484,362465,605450,423450,358469,111448,983473,769527,053641,581771,510821,987781,477749,101732,080778,580746,067
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |