CTCP Nhựa Tân Đại Hưng (tpc)

9.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh119,706126,199120,407110,003118,647114,356115,63987,914168,311118,210140,272140,253241,167262,568281,195248,164224,364208,548266,778196,146
4. Giá vốn hàng bán112,083113,999111,72098,828109,410107,867104,47880,037157,671111,313166,418137,947220,807235,271251,509225,209200,031194,637242,300179,412
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,62212,2008,68711,1749,2376,48911,1617,87710,6396,898-26,1462,30620,36027,29829,68622,95524,33213,91124,47816,734
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,9683,6442,5013,4042,1211,6171,5521,3861,7142,1651,8002,1714,7012,4443,6423,0795,3225,1523,8792,952
7. Chi phí tài chính1,5931,5741,6531,3361,3981,4221,1031,1631,4512,0372,6143,5904,9018,1017,8683,2023,7232,2322,2581,880
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,5931,5741,5171,3361,3981,2311,1031,1611,3301,7992,4513,4332,9021,9211,7551,5551,2901,4331,7711,636
9. Chi phí bán hàng4,6624,5534,1913,4413,8103,3844,6602,4533,1963,8702,6344,5107,32912,75115,71910,43813,6319,39111,4577,516
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,8154,5693,3453,2553,6553,5483,4294,1105,2994,2144,9405,4856,4676,4345,6696,5416,7256,5856,9645,926
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5205,1481,9996,5462,496-2483,5211,5372,408-1,057-34,534-9,1086,3642,4554,0735,8535,5768547,6774,365
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6445,1652,0534,0115,106-2755,3681,7059,408-1,057-37,337-8,7896,5342,5474,0655,8476,3388527,6684,365
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6445,1652,0534,0115,106-2755,3681,7059,408-1,057-41,138-8,7895,1362,0082,7475,0684,8008525,9673,582
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6445,1652,0534,0115,106-2755,3681,7059,408-1,057-41,138-8,7895,1362,0082,7475,0684,8008525,9673,582

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn412,316459,892440,776416,149426,642258,940238,868234,172239,356264,962287,342336,547445,438571,072616,590575,476536,290519,251558,618521,866
I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,6766,6919,0715,7327,1416,17316,4646,5066,98010,80012,35811,99211,65410,47017,15219,69330,97919,92534,47017,306
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn221,580275,090263,041237,800118,320126,67679,67578,13082,00092,00088,18679,186101,186138,186134,186144,686134,186141,686139,186135,186
III. Các khoản phải thu ngắn hạn93,791105,35492,56593,692228,19859,25379,10489,73684,05843,09360,06355,88674,55396,352108,936109,359105,07693,673129,151113,553
IV. Tổng hàng tồn kho55,82462,36267,35566,36359,19452,02551,36748,71350,121109,397121,568184,891245,555306,648343,236288,318260,195258,286249,745242,919
V. Tài sản ngắn hạn khác13,44510,3968,74412,56213,78914,81312,25711,08716,1979,6725,1664,59212,48919,41613,07913,4215,8535,6816,06612,902
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn50,74753,69958,99561,60957,720206,665211,556216,186229,755184,021186,427190,506196,143200,438205,397206,000212,812212,829219,962224,200
I. Các khoản phải thu dài hạn59
II. Tài sản cố định40,30542,40043,77445,72447,944196,648201,239205,569218,838160,738165,910169,688175,026179,021183,680183,983189,755193,733197,827200,406
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,0005,0008,0008,0008,0008,0008,0008,0008,0008,00017,00017,00017,00017,00017,00017,00017,00012,00014,00014,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,4416,2997,2217,8841,7172,0172,3172,6172,91715,2823,5173,8174,1174,4174,7175,0176,0567,0958,1359,794
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN463,063513,592499,772477,758484,362465,605450,423450,358469,111448,983473,769527,053641,581771,510821,987781,477749,101732,080778,580746,067
A. Nợ phải trả198,096203,301194,646174,685185,300171,649156,192161,495174,753164,033187,761199,907305,646440,712493,197439,672412,364400,143429,481402,935
I. Nợ ngắn hạn198,096203,301194,646174,685185,300171,649156,192161,495174,753164,033187,761199,907305,646440,712493,197439,672412,364400,143429,481402,935
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu264,967310,291305,126303,073299,062293,956294,231288,863294,358284,950286,007327,146335,935330,798328,790341,805336,737331,937349,098343,132
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN463,063513,592499,772477,758484,362465,605450,423450,358469,111448,983473,769527,053641,581771,510821,987781,477749,101732,080778,580746,067
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |