| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 71,217 | 73,822 | 64,437 | 66,521 | 64,491 | 62,052 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 71,217 | 73,822 | 64,437 | 66,521 | 64,491 | 62,052 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 48,225 | 50,485 | 47,038 | 48,354 | 49,340 | 47,362 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 22,992 | 23,337 | 17,399 | 18,167 | 15,151 | 14,689 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 12 | 122 | 118 | 106 | 75 | 88 |
| 7. Chi phí tài chính | 327 | 526 | 659 | 784 | 963 | 938 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 327 | 526 | 659 | 784 | 963 | 938 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 5,713 | 5,673 | 5,016 | 5,331 | 5,176 | 4,728 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10,534 | 10,288 | 9,458 | 8,232 | 8,551 | 9,058 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 6,431 | 6,972 | 2,385 | 3,927 | 536 | 53 |
| 12. Thu nhập khác | 648 | 1,057 | 3,481 | 548 | 2,930 | 2,823 |
| 13. Chi phí khác | 179 | 716 | 1,468 | 526 | 32 | 117 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 469 | 341 | 2,013 | 21 | 2,898 | 2,706 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 6,899 | 7,314 | 4,399 | 3,948 | 3,434 | 2,759 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,407 | 1,512 | 1,038 | 790 | 489 | 559 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,407 | 1,512 | 1,038 | 790 | 489 | 559 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 5,492 | 5,802 | 3,360 | 3,158 | 2,945 | 2,200 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 5,492 | 5,802 | 3,360 | 3,158 | 2,945 | 2,200 |