CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 3 (tv3)

16.50
-0.50
(-2.94%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh92,387114,78966,65941,605107,30927,77230,99519,010110,12542,79024,65723,36182,88748,72578,95040,680195,45817,63067,78235,468
4. Giá vốn hàng bán65,37790,71543,23730,01867,87320,92330,73213,20373,16528,56917,29213,88348,46231,56453,45926,564136,01611,76246,28322,541
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,95524,07423,42111,58839,4356,8492625,80736,96014,2217,3659,47134,42517,16025,49114,11655,9675,80920,94812,876
6. Doanh thu hoạt động tài chính4855,5932,9255,0886442,9305,1482,5995,0961,0191981035,6086872544368243649261
7. Chi phí tài chính3555451,216447609551433312406547458444343142134130243145-721-229
-Trong đó: Chi phí lãi vay45309317183223258195156274159172131114142134117147128109
9. Chi phí bán hàng6,9423,6737,3873,3855,5382,0881,1468945,5982,5992,6711,6887,5875,2976,2992,7229,4821,5145,1352,799
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,64118,90014,5298,70921,4356,9712,6817,09519,0359,0677,4076,93020,18810,30112,3999,37728,0123,64114,4657,927
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,5026,5503,2144,13512,4971701,15110517,0163,027-2,97351111,9152,1096,9132,32318,3129452,1172,641
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,3936,6393,1924,18312,10725395323716,9963,016-2,63632311,8292,5826,8692,37919,0971,0392,2033,065
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,9395,8222,0324,18311,35925331923714,5882,977-2,773-13510,6361,8195,5231,95915,1819041,7552,439
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,9395,8222,0324,18311,35925331923714,5882,977-2,773-13510,6361,8195,5231,95915,1819041,7552,439

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn175,867195,957171,504145,417153,585153,533122,548131,536173,149143,037110,031122,346154,884138,541150,873124,115207,629129,520122,177133,588
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,27641,96732,74613,75338,94122,45813,06010,74326,22916,72111,52421,36117,30610,35118,7498,05239,99331,98619,71829,922
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2212212212212212212212212212212212212212212214,221221221221221
III. Các khoản phải thu ngắn hạn105,995111,25190,40989,34675,71578,49361,19762,877111,71682,35060,73167,836108,61996,973104,49385,021145,78963,87971,38175,483
IV. Tổng hàng tồn kho44,22240,88846,34340,61036,97751,09945,31055,48034,26642,06535,84031,59327,39729,98926,39726,13921,14432,64329,96027,011
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1531,6301,7851,4861,7311,2632,7602,2157171,6801,7151,3351,3421,0081,013682482791896951
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn113,754111,749110,974105,707112,132104,304104,043104,646105,570104,094110,340115,020115,646124,391123,506124,775120,773115,063132,109117,428
I. Các khoản phải thu dài hạn40,78242,33743,59538,31044,38537,29836,22735,84035,64833,09838,43242,92042,31250,21648,34348,57243,32739,68460,13852,325
II. Tài sản cố định13,24611,08911,65012,26012,59013,11813,86014,61615,38716,13216,72616,47617,00317,37718,25019,07520,07724,34825,44926,516
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,0404,0401,8021,3721,37229229216216216281
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn53,15053,15053,15053,15053,15053,15053,15053,15053,15053,15053,15053,15053,15053,15053,15053,15053,15046,65041,65034,248
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,5371,1347786156357388061,0401,3861,7142,0322,4742,8893,3563,6023,8164,0574,3004,8734,340
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN289,622307,706282,478251,123265,717257,837226,591236,182278,719247,131220,370237,366270,530262,932274,379248,890328,402244,583254,286251,016
A. Nợ phải trả127,160142,425123,01992,223110,586109,30678,31386,516129,462107,70283,91895,452128,431131,469144,734122,043203,379134,741134,437132,922
I. Nợ ngắn hạn127,160142,425123,01992,223110,586109,30678,31386,516129,462107,70283,91895,452128,431131,469144,734122,043203,379134,741134,437132,922
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu162,462165,281159,459158,900155,131148,531148,279149,666149,258139,429136,452141,914142,099131,463129,645126,848125,023109,842119,850118,094
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN289,622307,706282,478251,123265,717257,837226,591236,182278,719247,131220,370237,366270,530262,932274,379248,890328,402244,583254,286251,016
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |