CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 3 (tv3)

17
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV92,387114,78966,65941,605107,309315,440185,086200,934251,241314,886408,938388,749381,486400,545307,540
Giá vốn hàng bán65,37790,71543,23730,01867,873229,347133,064132,871157,451232,225300,479274,089274,134316,448237,153
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV26,95524,07423,42111,58839,43586,03852,02168,05493,79178,525103,221113,694106,13183,57069,729
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,5026,5503,2144,13512,49716,40113,40417,59823,20422,60423,76324,63429,29517,69115,581
Tổng lợi nhuận trước thuế2,3936,6393,1924,18312,10716,40613,03117,71523,60323,77624,35223,01218,69217,77616,299
Lợi nhuận sau thuế 1,9395,8222,0324,18311,35913,97611,75414,82819,88618,73119,62016,91914,45613,96112,897
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,9395,8222,0324,18311,35913,97611,75414,82819,88618,73119,62016,91914,45613,96112,897
Tổng tài sản ngắn hạn175,867195,957171,504145,417153,585175,867153,531178,379153,815210,531202,307236,792216,579225,169207,382
Tiền mặt24,27641,96732,74613,75338,94124,27638,94126,22917,30633,68573,72293,00186,295104,21879,420
Đầu tư tài chính ngắn hạn2212212212212212212212212214,22122122122113,896817
Hàng tồn kho44,22240,88846,34340,61036,97744,22236,64439,91626,54613,19119,92319,73328,11532,23832,823
Tài sản dài hạn113,754111,749110,974105,707112,132113,754112,132105,570115,646126,228116,57376,54374,39751,15352,080
Tài sản cố định13,24611,08911,65012,26012,59013,24612,59015,38717,00313,23427,62331,31229,24632,22729,819
Đầu tư tài chính dài hạn53,15053,15053,15053,15053,15053,15053,15053,15053,15053,15029,99218,98619,10516,42119,450
Tổng tài sản289,622307,706282,478251,123265,717289,622265,663283,949269,461336,760318,880313,334290,976276,322259,462
Tổng nợ127,160142,425123,01992,223110,586127,160110,946134,521127,413212,480203,225204,882189,220178,984172,371
Vốn chủ sở hữu162,462165,281159,459158,900155,131162,462154,718149,429142,049124,280115,655108,453101,75697,33887,091

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.47K1.24K1.56K2.09K2.26K2.37K2.04K1.75K2.87K3.18K3.10K3.78K3.24K3.59K4.38K4.99K4.93K2.88K1.23K
Giá cuối kỳ18.50K10.73K10.09K19.06K16.49K17.45K19.56K26.92K11.76K9.53K6.65K5.14K3.04K1.69K1.78K2.11K2.34K23K23K
Giá / EPS (PE)12.60 (lần)8.69 (lần)6.48 (lần)9.12 (lần)7.29 (lần)7.36 (lần)9.57 (lần)15.41 (lần)4.10 (lần)3 (lần)2.15 (lần)1.36 (lần)0.94 (lần)0.47 (lần)0.41 (lần)0.42 (lần)0.47 (lần)7.98 (lần)18.68 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.56 (lần)0.55 (lần)0.48 (lần)0.72 (lần)0.43 (lần)0.35 (lần)0.42 (lần)0.58 (lần)0.14 (lần)0.13 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.57 (lần)1.02 (lần)
Giá sổ sách17.07K16.26K15.70K14.93K15.02K13.97K13.10K12.30K19.99K21.47K22.75K21.85K19.95K18.56K17.87K16.54K14.49K11.53K9.69K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.08 (lần)0.66 (lần)0.64 (lần)1.28 (lần)1.10 (lần)1.25 (lần)1.49 (lần)2.19 (lần)0.59 (lần)0.44 (lần)0.29 (lần)0.24 (lần)0.15 (lần)0.09 (lần)0.10 (lần)0.13 (lần)0.16 (lần)1.99 (lần)2.37 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)5 (Mi)4 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản60.72%57.79%62.82%57.08%62.52%63.44%75.57%74.43%81.49%79.93%79.75%84.08%84.85%84.08%82.58%84.41%79.59%79.72%73.19%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản39.28%42.21%37.18%42.92%37.48%36.56%24.43%25.57%18.51%20.07%20.25%15.92%15.15%15.92%17.42%15.59%20.41%20.28%26.81%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn43.91%41.76%47.38%47.28%63.10%63.73%65.39%65.03%64.77%66.43%65.44%67.52%65.85%66.67%65.08%68.08%68.65%73.66%70.96%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu78.27%71.71%90.02%89.70%170.97%175.72%188.91%185.95%183.88%197.92%189.35%207.88%192.81%200%186.34%213.32%218.99%279.60%244.40%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn56.09%58.24%52.63%52.72%36.90%36.27%34.61%34.97%35.23%33.57%34.56%32.48%34.15%33.33%34.92%31.92%31.35%26.34%29.04%
6/ Thanh toán hiện hành138.30%138.38%132.60%120.72%99.08%99.55%115.57%114.46%125.80%120.31%121.87%124.53%128.86%126.12%127.99%124.71%116.47%109.27%104.52%
7/ Thanh toán nhanh103.53%105.35%102.93%99.89%92.87%89.74%105.94%99.60%107.79%101.27%101.61%105.27%112.86%108.37%101.14%95.28%81.97%86.52%84.69%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn19.09%35.10%19.50%13.58%15.85%36.28%45.39%45.61%58.23%46.08%35.10%58.31%42.15%19.03%22.35%13.49%25.61%19.04%8.73%
9/ Vòng quay Tổng tài sản108.91%69.67%70.76%93.24%93.50%128.24%124.07%131.11%144.96%118.53%117.12%93.86%90.18%102.30%122.60%102.61%119.19%91.45%67.37%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn179.36%120.55%112.64%163.34%149.57%202.14%164.17%176.14%177.89%148.30%146.85%111.64%106.28%121.67%148.46%121.57%149.77%114.72%92.05%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu194.16%119.63%134.47%176.87%253.37%353.58%358.45%374.90%411.50%353.12%338.88%288.99%264.05%306.90%351.04%321.50%380.22%347.16%232.03%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho518.63%363.13%332.88%593.13%1,760.48%1,508.20%1,388.99%975.05%981.60%722.52%686.56%531.38%659.51%670.24%549.46%%394.39%432.65%391.80%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.43%6.35%7.38%7.92%5.95%4.80%4.35%3.79%3.49%4.19%4.02%5.98%6.14%6.31%6.99%9.39%8.95%7.20%5.47%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.83%4.42%5.22%7.38%5.56%6.15%5.40%4.97%5.05%4.97%4.71%5.61%5.54%6.45%8.57%9.64%10.67%6.58%3.69%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.60%7.60%9.92%14%15.07%16.96%15.60%14.21%14.34%14.81%13.62%17.28%16.22%19.35%24.53%30.20%34.05%24.99%12.70%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%9%11%13%8%7%6%5%4%5%5%8%8%8%9%%11%9%7%
Tăng trưởng doanh thu70.43%-7.89%-20.02%-20.21%-23%5.19%1.90%-4.76%30.24%17.96%22.11%19.88%-7.51%-9.21%18%10.93%37.65%78.02%%
Tăng trưởng Lợi nhuận18.90%-20.73%-25.43%6.17%-4.53%15.96%17.04%3.55%8.25%23.06%-17.93%16.73%-9.91%-18.05%-12.22%16.36%71.25%134.10%%
Tăng trưởng Nợ phải trả14.61%-17.53%5.58%-40.04%4.55%-0.81%8.28%5.72%3.84%18.33%-5.15%18.09%3.64%11.46%-5.60%27.80%-1.56%36.12%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.01%3.54%5.20%14.30%7.46%6.64%6.58%4.54%11.77%13.20%4.13%9.53%7.50%3.85%8.07%31.20%25.68%18.98%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9.02%-6.44%5.38%-19.98%5.61%1.77%7.68%5.30%6.50%16.56%-2.14%15.17%4.92%8.81%-1.23%28.86%5.62%31.14%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |