CTCP Dược Trung ương 3 (tw3)

13
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh256,009348,631317,728220,418265,920338,412
4. Giá vốn hàng bán215,507308,048276,975189,530227,708306,985
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)40,24039,68140,52230,82736,61931,332
6. Doanh thu hoạt động tài chính2074131,9241,954401230
7. Chi phí tài chính6,6596,6634,4612,3944,2364,310
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,9802,6302,2101,3011,4481,452
9. Chi phí bán hàng14,57513,15716,14014,38414,42012,362
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,40415,73517,66213,19616,11014,883
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,8094,5404,1832,8072,2547
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,9024,2183,9282,9652,436364
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,6783,2893,1502,4191,720159
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,6783,2893,1502,4191,720159

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |