CTCP Dược Trung ương 3 (tw3)

13
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13
13
13
0
19K
2.7K
4.5x
0.6x
3% # 14%
0.7
21 Bi
2 Mi
69
30 - 12

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.00 2,000 14.90 100
12.50 2,000 0.00 0
12.00 2,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 32.90 (0.80) 41.0%
DHG 87.50 (-0.30) 15.6%
DHT 49.60 (-0.20) 7.9%
IMP 35.75 (0.55) 7.7%
DVN 17.00 (0.10) 6.4%
CSV 23.20 (-0.65) 4.5%
TRA 35.80 (0.00) 3.6%
VFG 41.55 (-0.15) 3.4%
DMC 56.30 (-0.20) 2.4%
DCL 46.00 (-0.50) 2.1%
OPC 19.80 (0.05) 1.7%
DP3 61.50 (-0.30) 1.3%
PMC 119.80 (0.70) 1.2%
DHD 27.00 (0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV256,009348,631317,728220,418265,920338,412
Tổng lợi nhuận trước thuế5,9024,2183,9282,9652,436364
Lợi nhuận sau thuế 4,6783,2893,1502,4191,720159
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,6783,2893,1502,4191,720159
Tổng tài sản174,304210,176228,845176,887174,304210,176228,845176,887151,654181,346130,937168,319295,084276,418
Tổng nợ141,060180,265201,432152,362141,060180,265201,432152,362128,506159,828109,466145,345275,188257,467
Vốn chủ sở hữu33,24429,91127,41324,52433,24429,91127,41324,52423,14821,51821,47122,97519,89618,951


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc