CTCP Dược Trung ương 3 (tw3)

14
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
14
14
14
0
19K
2.7K
4.1x
0.6x
3% # 14%
0.9
19 Bi
2 Mi
552
16.1 - 9.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.00 200 ATO 0
12.50 200 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 68.10 (0.60) 41.0%
DHG 103.50 (0.10) 15.6%
DHT 69.00 (-1.00) 7.9%
IMP 53.80 (0.10) 7.7%
DVN 21.70 (-0.50) 6.4%
CSV 28.80 (-0.35) 4.5%
TRA 73.90 (-0.30) 3.6%
VFG 55.00 (-0.30) 3.4%
DMC 62.00 (1.10) 2.4%
DCL 53.90 (-1.10) 2.1%
OPC 22.30 (0.00) 1.7%
DP3 60.80 (-0.20) 1.3%
PMC 150.00 (4.00) 1.2%
DHD 34.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.25) 0% 2.16 (0.00) 0%
2018 0 (0.26) 0% 3.60 (0.00) 0%
2019 260 (0.34) 0% 2.40 (0.00) 0%
2020 307 (0.27) 0% 0.56 (0.00) 0%
2022 280 (0) 0% 2.70 (0) 0%
2023 320.50 (0) 0% 3.28 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV256,009348,631317,728220,418265,920338,412
Tổng lợi nhuận trước thuế5,9024,2183,9282,9652,436364
Lợi nhuận sau thuế 4,6783,2893,1502,4191,720159
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,6783,2893,1502,4191,720159
Tổng tài sản174,304210,176228,845176,887174,304210,176228,845176,887151,654181,346130,937168,319295,084276,418
Tổng nợ141,060180,265201,432152,362141,060180,265201,432152,362128,506159,828109,466145,345275,188257,467
Vốn chủ sở hữu33,24429,91127,41324,52433,24429,91127,41324,52423,14821,51821,47122,97519,89618,951


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |