CTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng Tàu (upc)

22.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh278,814254,598266,391229,362213,144199,857179,930197,889158,078140,647154,526156,747146,325127,94586,50368,518
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)278,814254,598266,391229,362213,144199,857179,930197,889158,078140,647154,526156,747146,325127,94586,50368,518
4. Giá vốn hàng bán223,960190,039202,556172,388173,320158,165143,620161,082127,890106,864129,256133,463122,131104,01068,41157,589
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)54,85464,55963,83556,97439,82441,69236,31036,80730,18833,78325,27023,28424,19423,93618,09110,929
6. Doanh thu hoạt động tài chính2537373813536351611587402588581,1991,602626794659
7. Chi phí tài chính3,1636539001,1917922,2121,1391,0391,7643972852786
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,1636539001,1917922,2121,1391,0391,7643972852786
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,97344,86544,39138,27426,79825,16723,90325,46618,42423,76114,06813,76715,93915,29810,8013,917
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,97019,77818,92517,86212,86914,32911,38310,38810,0409,88312,06010,7159,8578,9788,0577,585
12. Thu nhập khác468716841,73295388575431631886268
13. Chi phí khác5921,2924111,8961275122016778121,16219104473
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-124-1,285-395-1,8121,605-417-16318147-12-1,159144841665
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,84718,49318,53016,04914,47413,91211,22010,56910,0869,87110,90110,71510,0019,0618,0737,650
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,1883,4994,3953,9932,9822,9932,4152,4872,1052,2242,6782,7222,5412,3062,0271,918
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại112788-494-592
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,3004,2873,9013,4012,9822,9932,4152,4872,1052,2242,6782,7222,5412,3062,0271,918
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,54714,20614,62912,64811,49210,9198,8058,0827,9817,6478,2237,9937,4606,7566,0455,732
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,54714,20614,62912,64811,49210,9198,8058,0827,9817,6478,2237,9937,4606,7566,0455,732

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |