CTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng Tàu (upc)

31.70
0.50
(1.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.20
31.70
31.70
31.70
100
18.4K
1.9K
6.7x
0.7x
3% # 10%
0.9
44 Bi
3 Mi
18
39.4 - 13

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 26.60 700
0 30.40 100
0.00 0 30.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:41 31.70 0.50 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 160 (0.20) 0% 8 (0.01) 0%
2018 168 (0.18) 0% 8.72 (0.01) 0%
2019 180.10 (0.20) 0% 0 (0.01) 0%
2020 175 (0.21) 0% 0.01 (0.01) 96%
2021 231.60 (0.23) 0% 12.50 (0.01) 0%
2022 250 (0) 0% 14 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV278,814254,598266,391229,362213,144199,857179,930197,889158,078140,647
Tổng lợi nhuận trước thuế8,84718,49318,53016,04914,47413,91211,22010,56910,0869,871
Lợi nhuận sau thuế 6,54714,20614,62912,64811,49210,9198,8058,0827,9817,647
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,54714,20614,62912,64811,49210,9198,8058,0827,9817,647
Tổng tài sản218,092167,059176,859150,843218,092167,059176,859150,843155,493176,561114,267101,818101,21286,473
Tổng nợ155,624101,766112,92689,313155,624101,766112,92689,313102,089125,57866,81553,46653,96240,301
Vốn chủ sở hữu62,46865,29363,93361,53062,46865,29363,93361,53053,40450,98347,45148,35247,25146,172


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |