CTCP Xây dựng Số 11 (v11)

0.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
Qúy 4
2014
Qúy 3
2014
Qúy 2
2014
Qúy 1
2014
Qúy 4
2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn41,78942,07943,81347,50054,24374,58983,26090,673107,515165,825221,322222,355462,069468,126470,462466,204483,465497,353512,954565,917
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4026929428361,5045231933,8441,3716281,7967061351,1313701,9752,3322,2026951,271
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn41,38741,38742,87146,66452,58673,91377,01979,63893,221156,589214,682215,55282,68076,62673,71183,19578,657102,288110,309107,177
IV. Tổng hàng tồn kho5,8957,02412,7568,4414,6775,930269,851273,546277,487275,690290,866282,212282,502300,506
V. Tài sản ngắn hạn khác153153153167167167167167109,403116,823118,893105,344111,610110,651119,448156,964
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn201,824201,824201,824201,905201,905202,018199,437203,698222,616259,934259,646257,6961,5655,6955,8616,0316,7947,1687,6108,054
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định395151,0771,2391,4021,5641,7271,8892,0562,8153,1853,6234,062
III. Bất động sản đầu tư258,828
IV. Tài sản dở dang dài hạn201,824201,824201,824201,905201,905202,018199,437203,540221,853258,407256,294
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,9643,9643,9643,9643,9643,9643,964
VI. Tổng tài sản dài hạn khác119247291581215192328
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN243,613243,902245,637249,405256,148276,606282,697294,371330,131425,759480,968480,051463,634473,821476,323472,236490,259504,521520,564573,972
A. Nợ phải trả303,001293,757287,197283,027277,892283,629277,700276,566302,655377,754428,678425,633402,501410,551411,844408,101431,621442,910454,169506,198
I. Nợ ngắn hạn303,001293,757287,197283,027277,892283,629277,700276,566302,655377,754428,678425,633402,501410,551411,844408,101431,621442,410453,669505,698
II. Nợ dài hạn500500500
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-59,388-49,854-41,561-33,622-21,744-7,0234,99717,80627,47648,00652,29054,41861,13363,27064,47964,13558,63761,61166,39567,774
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN243,613243,902245,637249,405256,148276,606282,697294,371330,131425,759480,968480,051463,634473,821476,323472,236490,259504,521520,564573,972
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |