CTCP Xây dựng Số 15 (v15)

0.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn243,898261,888320,145334,541314,228335,216244,070162,063121,825
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,30832150617935,75615,4284,1858,0257,507
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn82,281101,473168,192178,029141,758225,398180,230124,99758,286
IV. Tổng hàng tồn kho96,29695,86589,06473,65849,71265,79849,56825,89654,286
V. Tài sản ngắn hạn khác63,01364,22862,38482,67487,00228,59210,0883,1451,746
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn10,83713,35121,36421,04924,60133,95918,98823,49020,014
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định10,78313,24815,97615,09417,34622,30014,69615,948
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,5001,5721,018
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,2505,2505,2503,5003,5006,4802,800
VI. Tổng tài sản dài hạn khác541041387052,006660366742247
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN254,735275,240341,509355,590338,829369,176263,058185,554141,838
A. Nợ phải trả231,329222,705228,319226,165210,143289,261221,086155,083126,197
I. Nợ ngắn hạn231,329218,014225,472223,376204,339271,408214,353148,609118,296
II. Nợ dài hạn4,6912,8472,7895,80417,8526,7336,4747,900
B. Nguồn vốn chủ sở hữu23,40652,534113,190129,425128,68679,91541,97230,47115,641
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN254,735275,240341,509355,590338,829369,176263,058185,554141,838
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |