CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons (vc6)

27
1.70
(6.72%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,097,176910,881804,042664,578593,337644,222666,015706,296728,850610,388450,606476,824463,879487,768357,356256,821205,213233,539167,30193,638
I. Tiền và các khoản tương đương tiền262,969136,963135,83130,52612,7495,83314,98219,99817,82818,43729,74872,07524,0379,21325,64410,93213,2879,8895,69113,779
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn25,09020,09015,0906,00015,1735,0005,0001,7871,8715,192
III. Các khoản phải thu ngắn hạn266,968292,918410,536493,177476,810451,981381,851380,065480,178374,549253,318241,429226,097149,961101,370122,81895,92092,23986,16936,214
IV. Tổng hàng tồn kho488,852417,565199,978134,778103,525170,982268,624305,680230,716212,262161,881163,136213,670326,704227,051117,56592,218130,07871,41440,301
V. Tài sản ngắn hạn khác53,29843,34542,60797254253559553128140659184761031,4203143,7881,3324,0283,344
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn80,66793,10867,08049,51655,27158,63066,41977,69583,02589,39278,40568,84883,98194,09792,36077,39250,77432,39122,76822,523
I. Các khoản phải thu dài hạn20,00020,000815
II. Tài sản cố định41,15939,08738,61239,38643,71746,45749,58254,41456,65851,50751,51349,95154,92761,50956,18737,72123,11115,79917,00518,158
III. Bất động sản đầu tư7,42818,48318,4037,8147,9518,0848,2218,3558,4718,6118,7438,86117,04817,61121,32112,852
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,8964,22416,86816,8686,257
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6778771,0771,1771,2771,4001,4001,4004,9504,9504,9504,9504,9504,9505,3095,7635,7634,365
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,18415,5389,3881,4392,5252,9127,33913,52716,49627,05913,1995,0877,05610,0275,6775,0005,4864,573
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,177,8431,003,989871,122714,095648,608702,851732,435783,991811,875699,779529,011545,672547,861581,864449,716334,212255,987265,930190,069116,161
A. Nợ phải trả992,652843,461730,253580,149534,015592,283619,526671,331699,400587,246421,718433,099435,784469,251335,374248,042190,411208,748129,89694,678
I. Nợ ngắn hạn992,652842,055726,343580,149534,015591,413617,185667,690693,984585,806421,718433,099435,784468,757332,331242,462187,498207,507129,46088,869
II. Nợ dài hạn1,4063,9108702,3413,6415,4161,4394943,0435,5812,9131,2414365,809
B. Nguồn vốn chủ sở hữu185,192160,528140,869133,946114,593110,569112,908112,660112,475112,534107,294112,573112,076112,614114,34286,17065,57657,18260,17321,483
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,177,8431,003,989871,122714,095648,608702,851732,435783,991811,875699,779529,011545,672547,861581,864449,716334,212255,987265,930190,069116,161
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |