CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons (vc6)

23.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.80
23.80
23.80
23.80
0
16.6K / 16.6K
2.5K / 2.5K
11.9x / 11.9x
1.8x / 1.8x
2% # 15%
1.8
287 Bi
11 Mi / 10Mi
1,845
32.7 - 13.3
844 Bi
161 Bi
525.7%
15.98%
142 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.40 100 23.00 2,500
22.10 1,000 23.70 2,200
21.90 1,800 23.80 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 60.30 (0.30) 28.9%
VCG 22.15 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (4.10) 9.9%
THD 31.30 (0.10) 9.5%
CTD 86.80 (0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-1.35) 6.7%
CII 19.30 (0.30) 6.2%
SCG 67.10 (-0.50) 5.0%
HHV 12.50 (0.00) 4.6%
DPG 44.75 (0.20) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.15 (-0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.95 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 821.60 (0.60) 0% 9.39 (0.01) 0%
2018 720.50 (0.73) 0% 9.65 (0.01) 0%
2019 820.82 (0.82) 0% 7.85 (0.01) 0%
2020 935.56 (0.88) 0% 8.09 (0.01) 0%
2021 955.09 (0.94) 0% 7.99 (0.01) 0%
2022 1,056.10 (0.79) 0% 8.90 (0.01) 0%
2023 975.71 (0.14) 0% 8.92 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV452,319350,354562,262842,6522,207,5871,647,0881,283,261786,499938,639876,356820,692726,920598,975727,350
Tổng lợi nhuận trước thuế9,8716,86111,09815,17643,00630,16819,74011,91211,1086,2549,97410,8349,4368,747
Lợi nhuận sau thuế 7,8975,4888,87812,14034,40424,11915,7838,9138,8844,9927,9427,6937,5087,567
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,8975,4798,87812,14134,39524,11915,7828,9128,8844,9927,9427,6937,5087,567
Tổng tài sản1,177,843958,1931,016,876957,4781,177,8431,003,989871,122714,095648,608702,851732,435783,991811,875699,779
Tổng nợ992,652780,899845,070784,810992,652843,461730,253580,149534,015592,283619,526671,331699,400587,246
Vốn chủ sở hữu185,192177,295171,806172,668185,192160,528140,869133,946114,593110,569112,908112,660112,475112,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |