CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons (vc6)

19
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19
19
19
19
0
16.6K / 16.6K
2.5K / 2.5K
11.9x / 11.9x
1.8x / 1.8x
2% # 15%
1.8
287 Bi
12 Mi / 10Mi
1,845
32.7 - 13.3
844 Bi
161 Bi
525.7%
15.98%
142 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 20.50 200
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.45 (-0.05) 28.9%
VCG 14.95 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 124.10 (2.10) 9.5%
CTD 57.00 (-0.60) 7.3%
PC1 21.55 (0.15) 6.7%
CII 12.90 (-0.10) 6.2%
SCG 67.00 (4.80) 5.0%
HHV 9.82 (-0.01) 4.6%
DPG 26.85 (-0.10) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.15 (-0.35) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.83 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 821.60 (0.60) 0% 9.39 (0.01) 0%
2018 720.50 (0.73) 0% 9.65 (0.01) 0%
2019 820.82 (0.82) 0% 7.85 (0.01) 0%
2020 935.56 (0.88) 0% 8.09 (0.01) 0%
2021 955.09 (0.94) 0% 7.99 (0.01) 0%
2022 1,056.10 (0.79) 0% 8.90 (0.01) 0%
2023 975.71 (0.14) 0% 8.92 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV452,319350,354562,262842,6522,207,5871,647,0881,283,261786,499938,639876,356820,692726,920598,975727,350
Tổng lợi nhuận trước thuế9,8716,86111,09815,17643,00630,16819,74011,91211,1086,2549,97410,8349,4368,747
Lợi nhuận sau thuế 7,8975,4888,87812,14034,40424,11915,7838,9138,8844,9927,9427,6937,5087,567
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,8975,4798,87812,14134,39524,11915,7828,9128,8844,9927,9427,6937,5087,567
Tổng tài sản1,177,843958,1931,016,876957,4781,177,8431,003,989871,122714,095648,608702,851732,435783,991811,875699,779
Tổng nợ992,652780,899845,070784,810992,652843,461730,253580,149534,015592,283619,526671,331699,400587,246
Vốn chủ sở hữu185,192177,295171,806172,668185,192160,528140,869133,946114,593110,569112,908112,660112,475112,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |