CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons (vc6)

20.20
-0.10
(-0.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.30
18.70
20.20
18.70
800
16.6K / 16.6K
2.5K / 2.5K
11.9x / 11.9x
1.8x / 1.8x
2% # 15%
1.8
287 Bi
11 Mi / 10Mi
1,845
32.7 - 13.3
844 Bi
161 Bi
525.7%
15.98%
142 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.00 200 20.20 400
18.50 1,000 20.30 200
0.00 0 21.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
700 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.40 (-0.20) 28.9%
VCG 19.60 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 151.10 (4.10) 9.5%
CTD 70.80 (-0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-0.40) 6.7%
CII 17.35 (0.15) 6.2%
SCG 64.10 (0.10) 5.0%
HHV 11.40 (-0.05) 4.6%
DPG 39.45 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.95 (0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.16 (0.11) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:12 18.70 -1.60 100 100
13:10 20.20 -0.10 700 800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 821.60 (0.60) 0% 9.39 (0.01) 0%
2018 720.50 (0.73) 0% 9.65 (0.01) 0%
2019 820.82 (0.82) 0% 7.85 (0.01) 0%
2020 935.56 (0.88) 0% 8.09 (0.01) 0%
2021 955.09 (0.94) 0% 7.99 (0.01) 0%
2022 1,056.10 (0.79) 0% 8.90 (0.01) 0%
2023 975.71 (0.14) 0% 8.92 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV452,319350,354562,262842,6522,207,5871,647,0881,283,261786,499938,639876,356820,692726,920598,975727,350
Tổng lợi nhuận trước thuế9,8716,86111,09815,17643,00630,16819,74011,91211,1086,2549,97410,8349,4368,747
Lợi nhuận sau thuế 7,8975,4888,87812,14034,40424,11915,7838,9138,8844,9927,9427,6937,5087,567
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,8975,4798,87812,14134,39524,11915,7828,9128,8844,9927,9427,6937,5087,567
Tổng tài sản1,177,843958,1931,016,876957,4781,177,8431,003,989871,122714,095648,608702,851732,435783,991811,875699,779
Tổng nợ992,652780,899845,070784,810992,652843,461730,253580,149534,015592,283619,526671,331699,400587,246
Vốn chủ sở hữu185,192177,295171,806172,668185,192160,528140,869133,946114,593110,569112,908112,660112,475112,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |