CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons (vc6)

19.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh452,319350,354562,262842,652437,065231,964611,542366,517419,845439,169288,848135,399284,911186,222196,183121,925445,285141,473236,398115,483
4. Giá vốn hàng bán421,354311,604539,978812,710412,496216,744571,693348,405390,133427,531273,988130,360261,977177,266186,342116,747429,351133,998229,727110,579
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,96538,75022,28429,94224,57015,22039,85018,11229,71311,63814,8605,03922,9348,9569,8415,17815,9357,4756,6714,904
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1841,5461,8371,701-1,3941,2901561,6602,8412,2583,6603,4521,5261,4871,7201,7981,6322,2992,4182,607
7. Chi phí tài chính15,1863,3433,4562,9472,0712,7353,7915,1263,7743,6625,4574,6354,7024,1034,3203,4053,5713,8954,2483,798
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,5113,3323,4562,9472,0712,7353,7914,4483,5273,6625,4574,6354,5024,1034,3203,4053,5713,8954,2483,798
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,94430,4249,57813,68917,1517,75422,8329,05217,4256,70910,1663,8228,4395,8626,6074,1346,0656,2406,0233,687
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,0196,52811,08715,0073,9546,02113,3825,59411,3553,5262,8973511,318478634-5637,929-360-1,18227
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,8716,86111,09815,1764,3196,59213,6635,59412,2963,7173,3353929,2689491,0037028,4968951,003715
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,8975,4888,87812,1403,4435,27410,9274,4759,8312,9712,6693136,8047518025616,796716801572
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,8975,4798,87812,1413,4435,27410,9274,4759,8302,9722,6663146,8067498025616,796716801572

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,097,176878,899936,305874,425931,593776,987818,658728,277788,731587,576671,907522,979650,916604,873590,547607,559593,351687,762627,772597,680
I. Tiền và các khoản tương đương tiền262,96994,62278,627166,631141,963134,019222,41549,317135,83167,061139,25617,09436,52642,68118,85410,71612,74936,97518,56621,255
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn25,09020,09020,09020,09015,09015,09015,09015,09015,09010,24010,2206,0004,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn266,968326,598451,038403,282314,586265,254356,576369,072366,335353,694357,935375,582478,949427,433461,996452,399476,913376,319410,344354,985
IV. Tổng hàng tồn kho488,852402,032297,051219,031416,407277,497155,114237,477228,867136,339162,210124,094135,343133,958105,465139,866103,402270,747198,733217,314
V. Tài sản ngắn hạn khác53,29835,55789,49965,39043,54785,12769,46357,32042,60720,2422,287210978002324,5782883,7211294,126
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn80,66779,29580,57283,05372,89470,50863,92164,68767,08068,53460,21959,37149,51651,00952,12952,65155,23756,41656,31657,354
I. Các khoản phải thu dài hạn20,00020,00020,00020,000
II. Tài sản cố định41,15939,64839,16339,76839,08738,08637,58338,11838,61239,06038,41038,92039,38640,19940,86541,41843,71744,33845,00445,618
III. Bất động sản đầu tư7,4287,4627,4957,52818,26918,30218,33718,37018,40318,43718,46518,4937,8147,8497,8857,9207,9517,9878,0228,053
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,896
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6778778778778771,0771,0771,0771,0771,1771,1771,177
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,18412,18513,91315,75615,53814,1198,0008,1999,38810,1602,4671,0811,4391,8832,3022,2352,4912,9152,1132,507
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,177,843958,1931,016,876957,4781,004,487847,495882,578792,964855,811656,110732,126582,350700,432655,882642,676660,210648,588744,179684,088655,034
A. Nợ phải trả992,652780,899845,070784,810843,959690,410726,367647,620714,942525,072604,058448,091566,479528,734526,779553,116533,995636,382577,007548,754
I. Nợ ngắn hạn992,652780,899844,916784,030842,553688,378723,709644,336711,032520,536604,058448,091566,479528,734526,779553,116533,995636,382577,007548,184
II. Nợ dài hạn1547801,4062,0322,6583,2843,9104,536570
B. Nguồn vốn chủ sở hữu185,192177,295171,806172,668160,528157,085156,211145,344140,869131,038128,068134,259133,953127,148115,897107,095114,593107,797107,081106,280
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,177,843958,1931,016,876957,4781,004,487847,495882,578792,964855,811656,110732,126582,350700,432655,882642,676660,210648,588744,179684,088655,034
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |