CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons (vc6)

27
1.70
(6.72%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,097,176878,899936,305874,425931,593776,987818,658728,277788,731587,576671,907522,979650,916604,873590,547607,559593,351687,762627,772597,680
I. Tiền và các khoản tương đương tiền262,96994,62278,627166,631141,963134,019222,41549,317135,83167,061139,25617,09436,52642,68118,85410,71612,74936,97518,56621,255
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn25,09020,09020,09020,09015,09015,09015,09015,09015,09010,24010,2206,0004,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn266,968326,598451,038403,282314,586265,254356,576369,072366,335353,694357,935375,582478,949427,433461,996452,399476,913376,319410,344354,985
IV. Tổng hàng tồn kho488,852402,032297,051219,031416,407277,497155,114237,477228,867136,339162,210124,094135,343133,958105,465139,866103,402270,747198,733217,314
V. Tài sản ngắn hạn khác53,29835,55789,49965,39043,54785,12769,46357,32042,60720,2422,287210978002324,5782883,7211294,126
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn80,66779,29580,57283,05372,89470,50863,92164,68767,08068,53460,21959,37149,51651,00952,12952,65155,23756,41656,31657,354
I. Các khoản phải thu dài hạn20,00020,00020,00020,000
II. Tài sản cố định41,15939,64839,16339,76839,08738,08637,58338,11838,61239,06038,41038,92039,38640,19940,86541,41843,71744,33845,00445,618
III. Bất động sản đầu tư7,4287,4627,4957,52818,26918,30218,33718,37018,40318,43718,46518,4937,8147,8497,8857,9207,9517,9878,0228,053
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,896
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6778778778778771,0771,0771,0771,0771,1771,1771,177
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,18412,18513,91315,75615,53814,1198,0008,1999,38810,1602,4671,0811,4391,8832,3022,2352,4912,9152,1132,507
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,177,843958,1931,016,876957,4781,004,487847,495882,578792,964855,811656,110732,126582,350700,432655,882642,676660,210648,588744,179684,088655,034
A. Nợ phải trả992,652780,899845,070784,810843,959690,410726,367647,620714,942525,072604,058448,091566,479528,734526,779553,116533,995636,382577,007548,754
I. Nợ ngắn hạn992,652780,899844,916784,030842,553688,378723,709644,336711,032520,536604,058448,091566,479528,734526,779553,116533,995636,382577,007548,184
II. Nợ dài hạn1547801,4062,0322,6583,2843,9104,536570
B. Nguồn vốn chủ sở hữu185,192177,295171,806172,668160,528157,085156,211145,344140,869131,038128,068134,259133,953127,148115,897107,095114,593107,797107,081106,280
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,177,843958,1931,016,876957,4781,004,487847,495882,578792,964855,811656,110732,126582,350700,432655,882642,676660,210648,588744,179684,088655,034
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |