| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,192 | 1,170 | 14,345 | 11,043 | 54,911 | 53,591 | 61,629 | 122,955 | 192,568 | 358,510 | 293,367 | 50,530 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 2 | 571 | 14,048 | 5,565 | 51,033 | 49,220 | 56,732 | 104,251 | 178,991 | 343,679 | 283,836 | 45,911 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 1,190 | 599 | 297 | 5,478 | 3,878 | 4,348 | 4,897 | 18,704 | 13,577 | 14,831 | 9,513 | 4,619 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 57 | 4 | 3 | 35 | 273 | 119 | 565 | 6,045 | 734 | ||
| 7. Chi phí tài chính | 971 | 2,478 | ||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 971 | 2,478 | ||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,169 | 1,493 | 1,181 | 2,365 | 3,746 | 4,131 | 4,034 | 9,973 | 10,259 | 10,257 | 3,898 | 2,795 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 21 | -894 | -876 | 3,171 | 136 | 220 | 897 | 9,003 | 3,437 | 5,140 | 10,689 | 80 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 24 | -894 | -890 | 3,066 | 101 | 171 | 821 | 6,676 | 6,729 | 5,145 | 10,464 | 80 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 24 | -894 | -890 | 2,535 | 36 | 114 | 622 | 4,832 | 5,304 | 3,785 | 10,051 | 80 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 24 | -894 | -890 | 2,535 | 36 | 114 | 622 | 4,832 | 5,304 | 3,785 | 10,051 | 80 |
| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 79,238 | 79,113 | 80,041 | 69,820 | 70,828 | 72,912 | 81,099 | 65,298 | 97,639 | 186,189 | 293,045 | 121,600 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 26 | 154 | 206 | 1,172 | 6,264 | 552 | 1,257 | 4,386 | 14,371 | 5,169 | 82,636 | 32,719 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 63,474 | 63,219 | 63,773 | 52,407 | 43,186 | 43,109 | 57,581 | 37,134 | 27,210 | 26,906 | 8,469 | 29,466 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 15,736 | 15,736 | 16,057 | 16,205 | 21,332 | 29,199 | 22,172 | 23,617 | 55,977 | 153,093 | 191,456 | 58,989 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 3 | 4 | 5 | 35 | 45 | 52 | 90 | 161 | 81 | 1,020 | 10,483 | 425 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 2 | 828 | 2,754 | 6,842 | 18,304 | 30,542 | 48,615 | 54,006 | 70,005 | |||
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 2 | 828 | 2,754 | 6,842 | 18,304 | 30,535 | 48,464 | 50,654 | 69,608 | |||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 2,809 | |||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 7 | 151 | 543 | 397 | ||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 79,238 | 79,113 | 80,041 | 69,822 | 71,656 | 75,665 | 87,941 | 83,603 | 128,181 | 234,804 | 347,051 | 191,605 |
| A. Nợ phải trả | 21,819 | 21,719 | 21,753 | 10,644 | 15,014 | 19,059 | 31,448 | 27,732 | 72,877 | 181,713 | 293,372 | 91,154 |
| I. Nợ ngắn hạn | 21,819 | 21,719 | 21,753 | 10,644 | 15,014 | 19,059 | 31,448 | 27,732 | 72,877 | 181,713 | 293,372 | 72,572 |
| II. Nợ dài hạn | 18,582 | |||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 57,419 | 57,394 | 58,288 | 59,178 | 56,643 | 56,607 | 56,493 | 55,871 | 55,304 | 53,090 | 53,679 | 100,451 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 79,238 | 79,113 | 80,041 | 69,822 | 71,656 | 75,665 | 87,941 | 83,603 | 128,181 | 234,804 | 347,051 | 191,605 |