CTCP Xây lắp Môi trường (vce)

8
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn79,23879,11380,04169,82070,82872,91281,09965,29897,639186,189293,045121,600
I. Tiền và các khoản tương đương tiền261542061,1726,2645521,2574,38614,3715,16982,63632,719
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn63,47463,21963,77352,40743,18643,10957,58137,13427,21026,9068,46929,466
IV. Tổng hàng tồn kho15,73615,73616,05716,20521,33229,19922,17223,61755,977153,093191,45658,989
V. Tài sản ngắn hạn khác34535455290161811,02010,483425
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn28282,7546,84218,30430,54248,61554,00670,005
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định28282,7546,84218,30430,53548,46450,65469,608
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,809
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7151543397
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN79,23879,11380,04169,82271,65675,66587,94183,603128,181234,804347,051191,605
A. Nợ phải trả21,81921,71921,75310,64415,01419,05931,44827,73272,877181,713293,37291,154
I. Nợ ngắn hạn21,81921,71921,75310,64415,01419,05931,44827,73272,877181,713293,37272,572
II. Nợ dài hạn18,582
B. Nguồn vốn chủ sở hữu57,41957,39458,28859,17856,64356,60756,49355,87155,30453,09053,679100,451
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN79,23879,11380,04169,82271,65675,66587,94183,603128,181234,804347,051191,605
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |