CTCP Nhân lực và Thương mại Vinaconex (vcm)

7.90
0.70
(9.72%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn162,074113,38959,45067,86864,51953,90161,83854,75251,14251,20553,12053,94357,51653,51153,73053,17252,94051,65656,31457,243
I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,32723,95521,2971,0482,02830,95534,11436,43531,99810,9589,61310,1519,2987,9528,1557,0795,3913,53522,7027,176
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn26,00051,0006,00026,00030,00030,00035,00035,00035,00035,00035,00036,10020,00035,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn72,58836,04127,96150,44148,05615,04820,93812,6678,8559,9029,8618,1849,8117,0436,5136,9858,5637,8339,36010,919
IV. Tổng hàng tồn kho45,5922,1377,32112,89010,8675,0243,6142,5171,4181,5578601,051259282685633476527552378
V. Tài sản ngắn hạn khác5672562,8723,4893,5682,8743,1723,1332,8722,7882,7864,5583,1493,2343,3773,4753,5103,6603,7003,769
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn125,14020,70828,79829,22529,60730,84131,42932,07234,77734,56835,42835,25736,10736,95836,85938,35938,66139,86540,48641,382
I. Các khoản phải thu dài hạn1,4475505505505505505505502,5502,5502,5502,5502,5502,5501,5501,5501,5501,5501,5501,550
II. Tài sản cố định40,441641531701471,2711,3169,79310,02210,29910,70511,25311,80112,35012,94914,14714,14714,74715,35415,961
III. Bất động sản đầu tư55,08120,07228,06928,47128,87328,00628,40920,39820,63520,91521,15221,45421,75622,05822,36022,66222,96423,56823,56823,870
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6009459459451,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác27,57022253437692093855708041,02114
VII. Lợi thế thương mại16,693
TỔNG CỘNG TÀI SẢN287,213134,09788,24897,09294,12684,74293,26786,82485,92085,77488,54789,20093,62490,46890,58991,53191,60191,52196,80198,624
A. Nợ phải trả50,69829,61915,18325,38222,68113,28522,90317,59718,27018,59721,39521,64526,09023,00823,13124,20420,53420,54025,85728,401
I. Nợ ngắn hạn26,94329,07614,30024,49921,80812,36321,82816,32716,63316,30218,57718,15522,12417,83319,46223,12019,16318,86923,77125,799
II. Nợ dài hạn23,7555438838838739221,0751,2711,6372,2952,8183,4903,9665,1753,6701,0841,3711,6702,0872,602
B. Nguồn vốn chủ sở hữu236,516104,47873,06671,71071,44571,45770,36469,22767,64967,17667,15367,55667,53467,46067,45867,32871,06770,98170,94370,224
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN287,213134,09788,24897,09294,12684,74293,26786,82485,92085,77488,54789,20093,62490,46890,58991,53191,60191,52196,80198,624
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |