CTCP Thực phẩm Lâm Đồng (vdl)

9.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh38,58211,00210,05120,16936,8988,0147,60040,64039,09265,04357,666115,338-7,53843,41438,07138,68185,53153,52366,65360,473
4. Giá vốn hàng bán33,7308,6128,00317,66532,3246,9695,86142,61635,71671,38357,656117,355-12,07339,68936,39233,70174,84852,10863,13652,826
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,7571,3941,8442,2464,1911,0331,680-2,1433,129-6,454-559-3,2494,7283,1201,3274,03810,6111,3312,5177,229
6. Doanh thu hoạt động tài chính142,19321,022721,37646721223283254608-198193176259362375280142
7. Chi phí tài chính7049231883601012241211,437562944288251105217246422
-Trong đó: Chi phí lãi vay33104106525-3582272682652-1,7632,1124
9. Chi phí bán hàng4116314395857946225059991,1871,5721,5704,952-1,5641,6131,9361,0121,6651,7241,8531,761
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,6831,5421,9331,3172,3942,8832,2323,4002,5172,5972,3687,266-1,6822,2472,4371,9122,6371,7571,4282,760
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,6071,415-5761,3421,056-1,103-1,014-5,882-453-10,564-4,365-16,2967,215-1,492-3,1591,1216,566-1,992-7302,429
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,5051,243-6211,4611,427-1,326-1,066-5,328-1,178-10,663-4,365-16,4807,303-1,568-3,2028326,528-2,034-5912,402
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,5051,243-6211,4611,427-1,326-1,066-9,093-1,178-11,395-4,365-18,7167,224-1,518-3,2778875,222-2,128-7261,786
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,5051,243-6211,4611,427-1,326-1,066-9,093-1,178-11,395-4,365-18,7167,224-1,518-3,2778875,222-2,128-7261,786

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn128,176126,181134,810133,216136,226129,018125,809125,918134,663131,896153,142152,988176,409180,887204,539170,189165,950151,200175,813152,239
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,2713,7612,2804,66416,4834,5378,34977,45144,28030,39811,89410,77223,87215,10321,04225,74430,35718,42520,73140,305
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31,21740,21765,34661,34638,00047,05160,000500500500500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn50,33721,21913,81216,29224,27310,4632,5845,53516,9418,5826,84017,24333,2351,82816,34120,81549,29413,27624,04333,713
IV. Tổng hàng tồn kho42,38458,75750,72348,57556,53465,91752,79440,90871,22390,057131,818122,397118,544162,659164,328121,01283,592116,608128,14176,645
V. Tài sản ngắn hạn khác9672,2272,6492,3389361,0502,0822,0241,7192,3602,0902,0777571,2982,8292,6182,7072,8912,8981,577
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn39,41840,70642,21143,44145,19346,73749,03250,56952,29454,13655,73757,32259,15261,16063,18864,90466,93268,16570,71971,020
I. Các khoản phải thu dài hạn1411321611776060
II. Tài sản cố định36,30637,49738,90040,09641,45442,68144,65745,99947,42748,95350,58352,00753,56155,14056,73058,36260,19761,62044,92945,908
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3636202,2342,2341,98021,08320,332
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,1123,2083,3113,3453,7394,0564,3744,5704,8665,1835,1545,3155,5555,9856,2974,1764,3404,3884,6484,720
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN167,594166,887177,021176,657181,419175,754174,841176,486186,957186,033208,878210,311235,561242,047267,727235,093232,882219,365246,531223,259
A. Nợ phải trả14,70416,3395,7304,74510,4686,7304,49111,11012,48811,11822,56919,63630,53739,88064,04228,13125,89318,51243,38819,111
I. Nợ ngắn hạn14,70416,3395,7304,74510,4686,7304,4914,91710,0607,95820,14117,20830,29739,64063,80227,88925,44618,06542,94118,286
II. Nợ dài hạn6,1922,4283,1602,4282,428240240240242447447447825
B. Nguồn vốn chủ sở hữu152,890150,548171,291171,912170,951169,024170,349165,376174,469174,914186,310190,675205,024202,167203,685206,962206,989200,853203,143204,148
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN167,594166,887177,021176,657181,419175,754174,841176,486186,957186,033208,878210,311235,561242,047267,727235,093232,882219,365246,531223,259
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |