CTCP Thực phẩm Lâm Đồng (vdl)

9.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.80
9.80
9.80
9.80
0
11.7K
0K
0x
1.0x
0% # 0%
0.7
176 Bi
15 Mi
3,879
14.1 - 11

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 10.40 300
0 10.50 300
0.00 0 10.60 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 63.10 (1.50) 35.9%
MSN 73.90 (0.80) 26.9%
SAB 44.40 (0.65) 18.5%
KDC 51.20 (-0.10) 5.3%
SBT 22.50 (-0.35) 4.1%
DBC 23.50 (-0.10) 2.8%
BHN 30.45 (-0.05) 2.7%
VCF 307.30 (-10.10) 2.3%
PAN 32.20 (0.30) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 540 (0.59) 0% 30 (0.02) 0%
2018 650 (0.51) 0% 30 (0.02) 0%
2019 0 (0.33) 0% 0 (0.02) 0%
2020 388 (0.29) 0% 0 (0.01) 0%
2021 321 (0.27) 0% 0 (0.00) 0%
2022 290 (0.12) 0% 0 (-0.00) 0%
2023 223 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV38,58211,00210,05120,16979,80593,152277,139112,629266,179294,072329,850509,983591,775446,562
Tổng lợi nhuận trước thuế2,5051,243-6211,4614,588-6,293-32,6853,3646,30513,81224,11722,02326,26025,746
Lợi nhuận sau thuế 2,5051,243-6211,4614,588-10,057-35,6543,3164,15411,82017,54518,81720,95720,562
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5051,243-6211,4614,588-10,057-35,6543,3164,15411,82017,54518,81720,95720,562
Tổng tài sản167,594166,887177,021176,657167,594181,419186,957235,561232,882225,977251,418217,739260,662229,960
Tổng nợ14,70416,3395,7304,74514,70410,46812,48830,53725,89324,01260,35031,56577,29152,889
Vốn chủ sở hữu152,890150,548171,291171,912152,890170,951174,469205,024206,989201,965191,068186,175183,371177,071


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |