CTCP Vinatex Đà Nẵng (vdn)

26
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh706,829634,678677,794449,765513,605705,643
2. Các khoản giảm trừ doanh thu19724211856729
3. Doanh thu thuần (1)-(2)706,632634,435677,676449,197513,605705,615
4. Giá vốn hàng bán651,171571,191587,252388,864441,944616,500
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,46263,24490,42360,33371,66189,114
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,9579,0829,5434,1774,3459,530
7. Chi phí tài chính15,39718,18821,24612,4149,23012,065
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,06213,56311,16210,1987,14711,083
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,7141331,681506-9,267
9. Chi phí bán hàng35,14633,09546,50341,50142,53150,329
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,06519,18119,44215,86913,37523,570
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4741,99414,457-4,7681,60312,681
12. Thu nhập khác4,3257,0234441,167579225
13. Chi phí khác1129,777134108306397
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,213-2,7553101,059273-172
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,739-76114,766-3,7091,87512,509
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,6587243,4872911942,275
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3431,037-2571,4692,200-480
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,3151,7613,2301,7602,3941,794
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,424-2,52211,536-5,469-51910,714
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-3,376-6,459-382-7,480-1,795-3,645
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,8003,93711,9182,0121,27614,360

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |