CTCP Vinatex Đà Nẵng (vdn)

36.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn331,444287,141348,628239,906224,115234,861220,212205,950213,791211,409134,316145,589101,16588,279101,406146,895115,735
I. Tiền và các khoản tương đương tiền42,10919,03227,38714,81313,1418,32826,27615,72812,08725,2726,8662,8403,1565,4203,1896,0894,524
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,00020,0002,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn157,787135,310171,81998,920134,58091,28786,24692,20191,66176,77660,54760,97136,85333,94131,28270,33953,527133,222
IV. Tổng hàng tồn kho118,266116,555138,36594,13764,530101,209100,40389,66590,490101,23660,79774,58853,91944,12163,94365,42153,872
V. Tài sản ngắn hạn khác13,28216,24411,05712,03711,86414,0387,2868,35719,5538,1246,1074,6907,2384,7972,9925,0463,812
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn138,719133,132145,598149,241157,392142,172168,213177,014149,08271,48972,01675,22369,41658,58872,18871,01078,013
I. Các khoản phải thu dài hạn2,4602,4601,9041,3311,3311,3312,66233,744
II. Tài sản cố định118,862122,280133,988141,98876,27286,821156,846162,20969,90959,36163,06266,76560,81952,33750,50955,70265,946
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,8782,6412,4492,36378,25551,7302,7336,66676,0639,9795,8522,2582,2421,6296,474232
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,8023,1423,0591,3987468593033033033033031,203603603603603603
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,7152,6084,1982,1617881,4315,6697,8362,8071,8452,7994,9965,7534,01814,60214,47311,464
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN470,162420,273494,226389,148381,507377,032388,425382,964362,874282,897206,333220,812170,582146,867173,595217,905193,748230,253
A. Nợ phải trả399,702347,470412,909316,215299,950291,811308,173312,768294,338237,272175,039192,723144,071130,795160,103194,435168,401202,958
I. Nợ ngắn hạn373,428308,855367,598258,079240,877232,343240,854240,195241,302218,939157,389164,700124,031122,799141,404173,336144,177153,870
II. Nợ dài hạn26,27438,61545,31158,13559,07359,46867,31972,57353,03618,33317,65028,02320,0407,99618,69921,09924,22449,088
B. Nguồn vốn chủ sở hữu70,46072,80381,31772,93381,55785,22280,25270,19768,53645,62531,29328,08926,51116,07113,49123,47025,34744
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN470,162420,273494,226389,148381,507377,032388,425382,964362,874282,897206,333220,812170,582146,867173,595217,905193,748203,002
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |