CTCP Lưới thép Bình Tây (vdt)

10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn28,80023,45524,47021,07125,87425,20721,99322,81128,69720,21418,02420,09819,14720,51626,39938,37429,66226,320
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,3624,1936,5715,3898,0637,8754,3426,5531,5245,8792,5898,2837818331,0661,5492,4964,634
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,7188,8002,4612,4632,8032,5413,6974,6144,1173,4002,1543,1302,9284,2317,7107,4846,1949,611
IV. Tổng hàng tồn kho14,79710,41215,30413,21914,96414,79113,45711,59822,42410,86412,5338,63215,27115,30417,36728,95420,45311,759
V. Tài sản ngắn hạn khác2,9235013343497466337174853167149256386518316
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,0907,8038,0529,52611,22912,24713,81515,24117,01818,90620,54322,44324,01326,14227,15125,17927,70816,369
I. Các khoản phải thu dài hạn144144100100
II. Tài sản cố định6,5337,3327,6718,90510,57512,24713,81515,09716,87418,80620,07822,02023,27426,01426,90325,17927,57513,256
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1372,821
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,557471381621654365423739129111132291
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN36,89031,25732,52130,59737,10337,45435,80838,05245,71639,11938,56742,54043,16046,65953,55063,55357,36942,688
A. Nợ phải trả10,1184,3984,6454,5508,6788,1828,1827,07415,1089,0359,51910,08513,99018,61826,17933,51829,96521,127
I. Nợ ngắn hạn9,8774,1574,4044,5508,6788,1828,1547,07415,0448,9719,45510,02113,54017,21523,60929,79825,11419,075
II. Nợ dài hạn24124124128646464644501,4032,5713,7194,8502,052
B. Nguồn vốn chủ sở hữu26,77226,85927,87626,04728,42429,27227,62630,97730,60830,08429,04832,45629,17028,04127,37130,03527,40521,562
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN36,89031,25732,52130,59737,10337,45435,80838,05245,71639,11938,56742,54043,16046,65953,55063,55357,36942,688
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |