CTCP Lưới thép Bình Tây (vdt)

5
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5
5
5
5
0
13.7K
0.6K
32.2x
1.4x
4% # 4%
1.9
37 Bi
2 Mi
298
25 - 11.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.70 400 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 89.5%
HSG 14.35 (-0.05) 4.9%
NKG 13.90 (0.00) 3.0%
TVN 8.50 (-0.10) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.10) 0% 4 (0.00) 0%
2018 0 (0.12) 0% 3.20 (0.00) 0%
2019 0 (0.12) 0% 3.20 (0.00) 0%
2020 100 (0.12) 0% 3.20 (0.00) 0%
2021 100 (0.10) 0% 0.01 (0.00) 22%
2022 110 (0.11) 0% 3.20 (0.00) 0%
2023 100 (0) 0% 3.20 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV83,64473,77484,705108,74395,619115,532118,961
Tổng lợi nhuận trước thuế2,0411,6202,6092,3963,2444,9911,343
Lợi nhuận sau thuế 1,5991,1461,9801,8862,7704,315948
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5991,1461,9801,8862,7704,315948
Tổng tài sản36,89031,25732,52130,59736,89031,25732,52130,59737,10337,45435,80838,05245,71639,119
Tổng nợ10,1184,3984,6454,55010,1184,3984,6454,5508,6788,1828,1827,07415,1089,035
Vốn chủ sở hữu26,77226,85927,87626,04726,77226,85927,87626,04728,42429,27227,62630,97730,60830,084


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |