| TÀI SẢN | | | | | | | | |
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1,283,565 | 1,005,778 | 690,321 | 444,273 | 329,344 | 234,356 | 212,416 | 134,806 |
| I. Tài sản tài chính | 1,277,770 | 1,001,611 | 688,031 | 437,925 | 317,668 | 228,308 | 206,849 | 131,920 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 5,796 | 4,167 | 2,290 | 6,348 | 11,676 | 6,048 | 5,568 | 2,886 |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 612,703 | 12,178 | 262,519 | 126,187 | 205,512 | 81,567 | 2,336 | 2,366 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 600,000 | | 250,000 | 113,000 | 199,000 | 79,000 | | |
| II. Tài sản cố định | 6,135 | 7,271 | 8,634 | 10,039 | 3,892 | 311 | 517 | 743 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | | |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | | | | | | | | |
| V. Tài sản dài hạn khác | 6,567 | 4,907 | 3,885 | 3,148 | 2,620 | 2,256 | 1,819 | 1,623 |
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,896,268 | 1,017,956 | 952,840 | 570,460 | 534,856 | 315,923 | 214,753 | 137,173 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 425,365 | 28,230 | 11,665 | 109,685 | 109,806 | 107,593 | 76,204 | 984 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 420,114 | 11,960 | 11,665 | 109,685 | 9,806 | 7,593 | 76,204 | 984 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 5,251 | 16,269 | | | 100,000 | 100,000 | | |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,470,903 | 989,727 | 941,175 | 460,775 | 425,050 | 208,329 | 138,549 | 136,189 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,470,903 | 989,727 | 941,175 | 460,775 | 425,050 | 208,329 | 138,549 | 136,189 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,896,268 | 1,017,956 | 952,840 | 570,460 | 534,856 | 315,923 | 214,753 | 137,173 |