CTCP Chứng khoán Nhất Việt (vfs)

19.20
0.20
(1.05%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1,283,5651,005,778690,321444,273329,344234,356212,416134,806
I. Tài sản tài chính1,277,7701,001,611688,031437,925317,668228,308206,849131,920
II.Tài sản ngắn hạn khác5,7964,1672,2906,34811,6766,0485,5682,886
B.TÀI SẢN DÀI HẠN612,70312,178262,519126,187205,51281,5672,3362,366
I. Tài sản tài chính dài hạn600,000250,000113,000199,00079,000
II. Tài sản cố định6,1357,2718,63410,0393,892311517743
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác6,5674,9073,8853,1482,6202,2561,8191,623
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,896,2681,017,956952,840570,460534,856315,923214,753137,173
C. NỢ PHẢI TRẢ425,36528,23011,665109,685109,806107,59376,204984
I. Nợ phải trả ngắn hạn420,11411,96011,665109,6859,8067,59376,204984
II. Nợ phải trả dài hạn5,25116,269100,000100,000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1,470,903989,727941,175460,775425,050208,329138,549136,189
I. Vốn chủ sở hữu1,470,903989,727941,175460,775425,050208,329138,549136,189
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1,896,2681,017,956952,840570,460534,856315,923214,753137,173
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |