CTCP Du lịch Quốc tế Vũng Tàu (vir)

3.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh28,01149,78562,93913,86036,07261,592
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)28,01149,78562,93913,86036,07261,592
4. Giá vốn hàng bán27,77842,22838,42719,39330,56841,739
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2347,55724,513-5,5335,50319,853
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,0832,5441,1481,3762,6152,487
7. Chi phí tài chính40
-Trong đó: Chi phí lãi vay40
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,33714,50518,0689,6458,33810,522
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-11,021-4,4047,593-13,841-22011,819
12. Thu nhập khác62,9193435739658
13. Chi phí khác51,6842,025524441403
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)11,235-1,991-489-3675755
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)214-6,3957,104-14,209-16411,873
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành150322,459
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)150322,459
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)214-6,3957,104-14,359-1959,415
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)214-6,3957,104-14,359-1959,415

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |