CTCP Du lịch Quốc tế Vũng Tàu (vir)

3.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.10
3.10
3.10
3.10
0
5.0K
0.0K
100x
0.6x
0% # 1%
0.5
25 Bi
8 Mi
29
5.5 - 3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.60 (-0.10) 23.2%
ACV 44.00 (0.00) 22.1%
MCH 136.50 (-0.50) 13.6%
MVN 56.50 (1.50) 7.6%
BSR 25.25 (1.65) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 81.00 (0.30) 4.9%
VEF 96.20 (-1.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.95 (0.00) 2.3%
MSR 40.70 (2.90) 2.1%
DNH 46.00 (6.00) 2.0%
QNS 46.10 (1.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.06) 0% 0 (0.01) 0%
2018 0 (0.06) 0% 0 (0.01) 0%
2019 63.10 (0.06) 0% 0 (0.01) 0%
2020 64.20 (0.04) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 54 (0.01) 0% 0 (-0.01) 0%
2023 50 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV28,01149,78562,93913,86036,07261,592
Tổng lợi nhuận trước thuế214-6,3957,104-14,209-16411,873
Lợi nhuận sau thuế 214-6,3957,104-14,359-1959,415
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ214-6,3957,104-14,359-1959,415
Tổng tài sản106,255101,162100,28882,549106,667101,162100,28882,549110,880113,100108,522102,14898,07796,122
Tổng nợ65,36531,42023,6548,88336,71131,42023,6548,88317,85714,93913,83110,5238,7377,130
Vốn chủ sở hữu40,89069,74276,63473,66769,95669,74276,63473,66793,02298,16194,69191,62589,34088,992


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |