CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam (vsa)

20.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,079,6151,101,2091,083,6601,640,5731,605,5211,013,146878,333914,804864,552863,511863,668843,122804,351610,091691,703568,609526,393474,727398,174
4. Giá vốn hàng bán982,7161,015,436999,6331,534,8661,507,891937,196788,997822,463772,792772,160775,069747,840719,221528,093604,284478,574460,859403,194325,241
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)96,90085,77384,027105,70797,63075,95089,33692,34191,76091,35188,59995,28285,12981,99887,41990,03565,53371,52472,932
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,80918,49933,18420,82814,67123,43325,43559,80725,04027,42845,23030,83612,05424,33227,65827,47426,99024,41512,442
7. Chi phí tài chính2,9824,0903,0595,9611,9682,0353,9244,3631,3441,5573,7642,5379681,8458,1833,9491,9079,5893,107
-Trong đó: Chi phí lãi vay971738561840737653826689
9. Chi phí bán hàng77
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp81,19073,26073,75673,95860,62255,36269,27585,27570,27181,56180,20785,20267,85768,99970,99576,53159,75461,00950,455
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)32,53726,54940,39746,61649,71141,98741,57162,51044,75230,96456,08949,84339,00345,44243,94742,94740,61236,14839,980
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,39727,80454,00653,05948,02142,25442,19561,33551,16552,75359,44061,04742,12746,73645,30147,84539,04636,29643,149
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,73621,91642,75442,57438,46736,95636,31451,59044,17444,26948,85450,64434,77438,42036,06938,52632,68635,29841,252
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,73621,91642,75442,57438,46736,95636,31451,59044,60244,72549,22851,03935,39938,74235,84934,24830,15332,92236,495

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn514,566484,055489,831502,318613,970437,489353,700420,529365,606336,790376,249396,345279,680294,035272,515358,030282,850311,529386,297289,948
I. Tiền và các khoản tương đương tiền229,003220,058187,194243,546287,336209,777179,784172,124155,122133,564184,135216,246143,215180,439152,678224,813187,114165,611193,978133,728
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn66,12027,82024,22023,22030,00023,2201,00061,00231,50130,00037,00025,0003,0001,0001,5001,5001,5007,0006,00142,901
III. Các khoản phải thu ngắn hạn204,231217,565261,620201,608243,482193,181152,728176,440167,334163,268145,186127,414115,77596,00299,113107,29080,069114,926169,845100,949
IV. Tổng hàng tồn kho15,15816145131337015
V. Tài sản ngắn hạn khác15,21318,61316,79618,78653,15211,31120,18910,96311,6489,9579,92827,67917,67616,58919,22324,42414,15423,98916,40212,356
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn125,578133,184143,011180,375170,410182,927197,718208,283279,986282,214237,310251,530206,639189,640188,871154,593169,709161,845205,356144,051
I. Các khoản phải thu dài hạn2,0583,8701,87321,1029,0278,9609,2648,8758,9618,4107,9651202423,193
II. Tài sản cố định46,78357,57862,53464,80263,95171,42679,55475,08476,373138,77980,56973,81257,47655,90353,22894,04794,24163,39870,00068,386
III. Bất động sản đầu tư19,35414,58617,72921,63425,59429,58033,41437,38041,47545,61749,80155,62559,94063,99966,857
IV. Tài sản dở dang dài hạn21235920418110920111,77975,63475,48375,53475,78552,33933,69534,48432,52132,57967,97679,55263,148
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,1953,6494,52212,27512,69413,54214,14813,59115,71812,00921,06441,31333,35431,95030,60623,71838,35024,17926,1427,900
VI. Tổng tài sản dài hạn khác51,97553,14256,14860,38059,14559,31161,13861,57361,8261,9162,3774,9963,5303,9733,4554,3074,5396,29126,4704,616
VII. Lợi thế thương mại18
TỔNG CỘNG TÀI SẢN640,144617,239632,842682,693784,380620,416551,418628,812645,592619,003613,559647,876486,319483,674461,386512,623452,559473,375591,653433,999
A. Nợ phải trả301,262274,659260,760313,543414,856243,210206,517282,317273,038267,638275,950331,825249,164264,144253,023316,854273,720303,280411,676279,655
I. Nợ ngắn hạn298,945272,768259,242312,656413,468241,861204,991280,572270,208259,166261,002317,355237,650260,441247,448311,780268,756291,822381,187259,111
II. Nợ dài hạn2,3171,8911,5188871,3871,3491,5271,7452,8308,47114,94814,47011,5143,7035,5755,0734,96411,45830,48920,545
B. Nguồn vốn chủ sở hữu338,882342,581372,081369,150369,524377,206344,900346,496372,554351,366337,609316,051237,155219,530208,362195,769178,839170,095179,978154,344
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN640,144617,239632,842682,693784,380620,416551,418628,812645,592619,003613,559647,876486,319483,674461,386512,623452,559473,375591,653433,999
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |