CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam (vsa)

16.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.60
16.60
16.60
16.60
0
23.6K
1.8K
9.7x
0.7x
4% # 8%
1.1
248 Bi
14 Mi
1,281
20.7 - 17.5
339 Bi
333 Bi
101.6%
49.59%
202 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.50 200 16.70 600
16.40 700 16.80 200
16.30 300 17.00 5,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.30) 35.7%
VJC 132.00 (0.50) 23.2%
GMD 52.50 (-1.50) 10.6%
PHP 43.50 (-1.70) 5.6%
HAH 49.15 (-1.45) 3.7%
PVT 21.30 (-1.55) 3.7%
TMS 30.90 (0.00) 3.4%
VSC 13.80 (-0.70) 3.2%
SCS 39.75 (-0.05) 2.8%
PDN 83.00 (-0.50) 2.2%
STG 34.85 (0.90) 1.7%
DVP 74.20 (-0.30) 1.5%
CDN 26.60 (-0.20) 1.5%
NCT 82.70 (-0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV284,196241,976279,137274,3071,079,6151,101,2091,083,6601,640,5731,605,5211,013,146878,333914,804864,552863,511
Tổng lợi nhuận trước thuế2,34410,4727,6979,88330,39727,80454,00653,05948,02142,25442,19561,33551,16552,753
Lợi nhuận sau thuế 1,6188,1816,0727,87623,73621,91642,75442,57438,46736,95636,31451,59044,17444,269
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6188,1816,0727,87623,73621,91642,75442,57438,46736,95636,31451,59044,60244,725
Tổng tài sản640,144686,269645,052671,728640,144617,239632,842682,693784,380620,416551,418628,812645,592619,003
Tổng nợ301,251347,921314,884321,272301,262274,659260,760313,543414,856243,210206,517282,317273,038267,638
Vốn chủ sở hữu338,893338,348330,167350,456338,882342,581372,081369,150369,524377,206344,900346,496372,554351,366


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc