CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam (vsa)

19.90
0.10
(0.51%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.80
19.90
19.90
19.90
400
24.3K
1.6K
14.7x
0.9x
4% # 6%
1.1
324 Bi
14 Mi
8,985
33.2 - 20.5
275 Bi
343 Bi
80.1%
55.52%
221 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.90 100 20.00 100
19.80 100 20.50 200
18.00 100 20.60 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.55 (-0.35) 35.7%
VJC 156.80 (4.00) 23.2%
GMD 75.90 (-0.90) 10.6%
PHP 33.50 (-0.10) 5.6%
HAH 56.70 (-1.60) 3.7%
PVT 24.65 (-1.85) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.60) 3.2%
SCS 52.90 (-0.10) 2.8%
PDN 112.30 (0.30) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.60 (-0.10) 1.5%
CDN 31.80 (0.30) 1.5%
NCT 92.40 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 19.90 0.10 100 100
11:10 19.90 0.10 100 200
13:16 19.90 0.10 100 300
13:34 19.90 0.10 100 400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 850 (0.86) 0% 40.80 (0.04) 0%
2018 938.20 (0.91) 0% 48 (0.05) 0%
2019 995 (0.88) 0% 44 (0.04) 0%
2020 843 (1.01) 0% 36.20 (0.04) 0%
2021 958 (1.61) 0% 24.80 (0.04) 0%
2022 1,200 (1.64) 0% 38.40 (0.04) 0%
2023 1,300 (0.27) 0% 42.57 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV284,196241,976279,137274,3071,079,6151,101,2091,083,6601,640,5731,605,5211,013,146878,333914,804864,552863,511
Tổng lợi nhuận trước thuế2,34410,4727,6979,88330,39727,80454,00653,05948,02142,25442,19561,33551,16552,753
Lợi nhuận sau thuế 1,6188,1816,0727,87623,73621,91642,75442,57438,46736,95636,31451,59044,17444,269
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6188,1816,0727,87623,73621,91642,75442,57438,46736,95636,31451,59044,60244,725
Tổng tài sản640,144686,269645,052671,728640,144617,239632,842682,693784,380620,416551,418628,812645,592619,003
Tổng nợ301,251347,921314,884321,272301,262274,659260,760313,543414,856243,210206,517282,317273,038267,638
Vốn chủ sở hữu338,893338,348330,167350,456338,882342,581372,081369,150369,524377,206344,900346,496372,554351,366


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |