CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh (vsh)

43.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,304,0871,825,1392,572,0423,084,6371,611,301340,618400,284563,578526,698448,174467,424554,477283,680332,191459,415424,508517,563483,680370,162409,274
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,304,0871,825,1392,572,0423,084,6371,611,301340,618400,284563,578526,698448,174467,424554,477283,680332,191459,415424,508517,563483,680370,162409,274
4. Giá vốn hàng bán1,075,893951,7311,012,9811,062,259796,395203,840202,911214,298215,032181,436164,972157,907131,398154,577185,734183,823184,901177,685168,040166,061
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,228,194873,4081,559,0622,022,377814,905136,778197,373349,280311,666266,738302,451396,570152,282177,613273,681240,685332,663305,995202,122243,213
6. Doanh thu hoạt động tài chính44,44414,4195,4486,53810,622122,7006,92133,35434,87652,94629,07828,51993,66197,758138,204109,96282,105100,54975,83557,395
7. Chi phí tài chính204,176318,030410,445432,476324,4001,2515,00815,7572,26719,67921,1225,5405,802-5,37936,38616,30419,28026,54515,98024,919
-Trong đó: Chi phí lãi vay200,617277,800392,413408,092323,4401,2511,2501,3851,0915,1978,7853,2953,6834,2234,1273,4126,51410,62015,3929,105
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh7921,4401,8171,9061,6031,3901,1391,3261,7426,5531,4806,4783251,902
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp68,27047,60160,71277,27845,35823,09923,02225,62924,91821,76621,05819,45515,35417,09218,57811,30214,92110,1687,6064,985
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,000,191522,1961,093,3531,519,161455,769235,920177,703343,065321,264279,842290,740401,234226,112265,400363,474324,520387,045370,156256,272270,705
12. Thu nhập khác9821563,434916602,927634601,106165271122202581571067212
13. Chi phí khác43,7402831,076142,7614,8278782,5421,2023341077,8702398884146213
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-42,758-283-920-139,327-4,736-218385-569-275999-7,705414133217153100519
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)957,433521,9131,092,4331,379,834451,034235,702178,088342,496320,989280,842283,035401,238226,125265,533363,691324,673387,145370,207256,281270,705
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành94,82373,58498,443114,98963,76147,58118,55136,28935,90822,72031,41341,96628,73031,53534,65522,88413,314
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1765191,130-623693-739-560
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)94,82373,58498,443114,98963,76147,40519,07036,28937,03722,72031,41341,96628,73031,53534,65522,26114,007-739-560
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)862,610448,329993,9901,264,845387,273188,297159,018306,207283,952258,122251,622359,272197,396233,998329,036302,413373,138370,945256,841270,705
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)862,610448,329993,9901,264,845387,273188,297159,018306,207283,952258,122251,622359,272197,396233,998329,036302,413373,138370,945256,841270,705

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,267,7371,099,7361,461,9511,073,889691,055362,606439,776812,5171,111,8442,155,7442,018,221987,0701,256,8301,467,5171,811,1321,658,7691,159,173993,926833,438166,603
I. Tiền và các khoản tương đương tiền68,211368,165133,465131,47752,39815,11371,084157,423150,843320,4741,153,237229,959573,932640,343482,797677,418196,28147,989228,78453,510
1. Tiền3,71114,8658,41019,47712,39815,11371,08427,8238,3033,6545,99521,45931,29213,7263,79720,41816,2814,98915,78435,510
2. Các khoản tương đương tiền64,500353,300125,055112,00040,000129,600142,540316,8201,147,242208,500542,640626,617479,000657,000180,00043,000213,00018,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn397,34639,00035,00036,50039,27435,00035,00078,000336,700663,53033,50032,000181,118699,583550,685785,685825,685510,68557,860
1. Chứng khoán kinh doanh32,000181,118709,185550,685785,685825,685510,68557,860
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-9,602
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn397,34639,00035,00036,50039,27435,00035,00078,000336,700663,53033,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn700,000584,8651,188,896805,530497,456210,730218,409330,380455,834753,675441,330687,753628,101598,779603,245388,372156,61799,35070,55828,339
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng672,397579,6581,172,100795,915483,53094,439105,90455,094116,081131,363114,068481,870186,064143,310218,401167,737107,22860,32462,35626,206
2. Trả trước cho người bán28,10110,67721,31014,47017,380109,737106,521259,089329,100603,082313,112196,935435,586431,970358,807193,37524,2312,3632,861859
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác8,6103,6384,5944,2534,7326,5535,98516,19710,65319,23114,1518,9486,45123,49926,03827,26125,15936,6635,3411,478
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,108-9,108-9,108-9,108-8,186-205
IV. Tổng hàng tồn kho102,170107,695104,579100,371101,917100,663105,398240,244150,060374,227368,86136,35836,16630,92725,42142,15720,52620,83223,36225,765
1. Hàng tồn kho102,170107,695104,579100,371101,917100,663105,398240,244150,060374,227368,86143,05644,13138,89333,38650,12228,49226,02725,36225,970
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,698-7,966-7,966-7,966-7,966-7,966-5,194-2,000-204
V. Tài sản ngắn hạn khác11111110101,1019,8856,47018,40743,83821,2921,00018,63116,349861376369491,129
1. Chi phí trả trước ngắn hạn51750394136192582
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,2953,90515,23743,82018,17515,9562
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước11111110101,1012,5902,5653,16621,242702
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác96145735186101454449343
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,903,5997,508,1468,071,2488,636,4289,325,5579,313,5598,609,0477,147,9045,640,9393,954,3783,031,1642,652,4782,408,1221,914,8961,534,6011,370,0621,421,7771,489,3251,626,0121,729,933
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định6,885,9437,465,4298,006,7918,565,4179,135,766509,854564,930645,550712,570762,608813,683861,745920,536985,4901,060,8221,141,5631,279,3451,421,9671,572,5431,584,822
1. Tài sản cố định hữu hình6,885,9437,465,4298,006,7918,565,4179,135,766509,854564,930645,550712,570762,608813,683861,745920,536985,4901,060,8221,141,5631,279,3451,421,9671,572,5431,580,624
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4,198
III. Bất động sản đầu tư630
- Nguyên giá1,426
- Giá trị hao mòn lũy kế-796
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,62126,99149,62555,787175,7778,791,3848,020,8186,476,2054,901,5053,166,6062,182,0411,775,4551,471,856913,124458,068213,991126,82256,09042,041143,404
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,62126,99149,62555,787175,7778,791,3848,020,8186,476,2054,901,5053,166,6062,182,041
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,83113,29913,22713,06512,91612,49612,90813,52112,94211,72113,5389,96910,419
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh11,83113,29913,22713,06512,91612,49612,90813,52112,94211,72113,5389,96910,4192,974
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,974
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,03515,72614,83215,22414,01312,32111,46912,85013,63712,09922,5232,7832,8232,7612,7692,7862,0721,2991,0081,077
1. Chi phí trả trước dài hạn2,0995,3354,3794,5733,2931,4163341,1231,6541,1489,261168209147154172814481,077
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,1421,1421,1421,1421,1421,1429661,4851,4852,6142,6142,6142,6142,6142,6142,6141,9911,299560
3. Tài sản dài hạn khác9,7949,2499,3119,5109,5789,76310,16910,24310,4998,33610,648
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,171,3378,607,8829,533,1999,710,31610,016,6129,676,1659,048,8237,960,4216,752,7836,110,1225,049,3853,639,5483,664,9523,382,4123,345,7333,028,8312,580,9502,483,2502,459,4491,896,536
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả3,221,5613,924,5824,938,3344,683,9466,006,1616,345,9085,899,6524,965,8123,848,0553,277,4362,258,034676,9401,054,460931,9621,000,976598,826318,457341,510437,825553,123
I. Nợ ngắn hạn426,842485,2451,193,995567,662877,4091,349,762942,406436,704277,657488,485483,489539,875900,957720,085742,949263,80269,199116,516123,818131,137
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn111,911115,370196,486135,229142,359771,603413,966124,4957,515246,258250,801258,431664,833591,015522,020183,72230,918104,222101,279121,189
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn124,972145,161137,607167,200313,474360,954366,751240,586202,170200,090197,594194,34738,06311,05825,11615,8125,8861,30812,7825,559
4. Người mua trả tiền trước2,1212,12126540801,3061,0561,156985151155600409
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước145,68870,181118,500163,806150,06199,66528,57521,56025,24623,64115,45140,06063,55367,92858,29127,79819,4576,9425,976937
6. Phải trả người lao động34,53621,80117,17533,77315,5266,2488133112,5875,4614,1795,4816,1665,3965,7555,4074,1292,1151,4361,141
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,9876,2536,53261,707248,07996,523115,76526,28621,0106493539623,7783,5163,7792,7431,1999561,0141,254
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác2,100121,448714,7574,3473,8636,11012,57713,9572,4132,6272,43832,333119,27838,305126,69725,3235,48814169458
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,6485,0312,9391,6001,9276,5383,9609,7896,4519,72112,5946,9554,2311,7113062,8462,122677662191
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,794,7193,439,3373,744,3394,116,2845,128,7524,996,1464,957,2464,529,1083,570,3982,788,9511,774,545137,064153,503211,877258,027335,023249,258224,994314,007421,986
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác201,734201,734201,734201,734201,734
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,592,9853,237,6033,542,6043,914,5494,927,0174,996,1464,957,2464,529,1083,570,3982,788,9511,774,545137,064153,503211,877257,844334,834249,067224,813313,901421,918
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm18219019118110767
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,949,7754,683,3004,594,8655,026,3704,010,4513,330,2573,149,1712,994,6092,904,7282,832,6862,791,3512,962,6082,610,4922,450,4512,344,7572,430,0052,262,4922,141,7412,021,6241,343,414
I. Vốn chủ sở hữu4,949,7754,683,3004,594,8655,026,3704,010,4513,330,2573,149,1712,994,6092,904,7282,832,6862,791,1382,962,1172,609,6492,449,2042,343,0982,427,9122,261,1162,141,1202,020,9491,343,403
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,362,4122,362,4122,362,4122,362,4122,362,4122,062,4122,062,4122,062,4122,062,4122,062,4122,062,4122,062,4122,062,4122,062,4122,062,4122,062,4122,062,4121,374,9431,374,9431,250,000
2. Thặng dư vốn cổ phần6,2726,2726,2726,2726,2726,3326,3326,3326,3326,3326,3326,3326,332370,661370,661
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-47,118-47,118-47,118-9,933
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-8,542-8,576-7,339-7,752
8. Quỹ đầu tư phát triển356,373356,373356,373356,373356,373356,373356,373356,373327,863294,414294,41421,50021,50021,50021,50021,50021,50071,500
9. Quỹ dự phòng tài chính26,88026,88026,88026,88026,88014,38014,38014,380880
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu27,66127,66127,66127,66127,66127,66127,66127,66127,66127,66127,661
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2,197,0561,930,5811,842,1462,273,6511,257,732877,477696,391541,829480,459441,866400,318853,534501,100392,867287,175364,237162,823309,637260,96695,161
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7,295
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác2124928441,2471,6592,0931,37762167410
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định2124928441,2471,6592,0931,37762167410
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,171,3378,607,8829,533,1999,710,31610,016,6129,676,1659,048,8237,960,4216,752,7836,110,1225,049,3853,639,5483,664,9523,382,4123,345,7333,028,8312,580,9502,483,2502,459,4491,896,536
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |