CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh (vsh)

42.55
-0.05
(-0.12%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,267,7371,099,7361,461,9511,073,889691,055362,606439,776812,5171,111,8442,155,7442,018,221987,0701,256,8301,467,5171,811,1321,658,7691,159,173993,926833,438166,603
I. Tiền và các khoản tương đương tiền68,211368,165133,465131,47752,39815,11371,084157,423150,843320,4741,153,237229,959573,932640,343482,797677,418196,28147,989228,78453,510
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn397,34639,00035,00036,50039,27435,00035,00078,000336,700663,53033,50032,000181,118699,583550,685785,685825,685510,68557,860
III. Các khoản phải thu ngắn hạn700,000584,8651,188,896805,530497,456210,730218,409330,380455,834753,675441,330687,753628,101598,779603,245388,372156,61799,35070,55828,339
IV. Tổng hàng tồn kho102,170107,695104,579100,371101,917100,663105,398240,244150,060374,227368,86136,35836,16630,92725,42142,15720,52620,83223,36225,765
V. Tài sản ngắn hạn khác11111110101,1019,8856,47018,40743,83821,2921,00018,63116,349861376369491,129
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,903,5997,508,1468,071,2488,636,4289,325,5579,313,5598,609,0477,147,9045,640,9393,954,3783,031,1642,652,4782,408,1221,914,8961,534,6011,370,0621,421,7771,489,3251,626,0121,729,933
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định6,885,9437,465,4298,006,7918,565,4179,135,766509,854564,930645,550712,570762,608813,683861,745920,536985,4901,060,8221,141,5631,279,3451,421,9671,572,5431,584,822
III. Bất động sản đầu tư630
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,62126,99149,62555,787175,7778,791,3848,020,8186,476,2054,901,5053,166,6062,182,0411,775,4551,471,856913,124458,068213,991126,82256,09042,041143,404
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,83113,29913,22713,06512,91612,49612,90813,52112,94211,72113,5389,96910,419
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,03515,72614,83215,22414,01312,32111,46912,85013,63712,09922,5232,7832,8232,7612,7692,7862,0721,2991,0081,077
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,171,3378,607,8829,533,1999,710,31610,016,6129,676,1659,048,8237,960,4216,752,7836,110,1225,049,3853,639,5483,664,9523,382,4123,345,7333,028,8312,580,9502,483,2502,459,4491,896,536
A. Nợ phải trả3,221,5613,924,5824,938,3344,683,9466,006,1616,345,9085,899,6524,965,8123,848,0553,277,4362,258,034676,9401,054,460931,9621,000,976598,826318,457341,510437,825553,123
I. Nợ ngắn hạn426,842485,2451,193,995567,662877,4091,349,762942,406436,704277,657488,485483,489539,875900,957720,085742,949263,80269,199116,516123,818131,137
II. Nợ dài hạn2,794,7193,439,3373,744,3394,116,2845,128,7524,996,1464,957,2464,529,1083,570,3982,788,9511,774,545137,064153,503211,877258,027335,023249,258224,994314,007421,986
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,949,7754,683,3004,594,8655,026,3704,010,4513,330,2573,149,1712,994,6092,904,7282,832,6862,791,3512,962,6082,610,4922,450,4512,344,7572,430,0052,262,4922,141,7412,021,6241,343,414
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,171,3378,607,8829,533,1999,710,31610,016,6129,676,1659,048,8237,960,4216,752,7836,110,1225,049,3853,639,5483,664,9523,382,4123,345,7333,028,8312,580,9502,483,2502,459,4491,896,536
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |