CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh (vsh)

42.55
-0.05
(-0.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
42.60
42.20
42.55
42.20
1,900
20.5K
2.0K
26.8x
2.6x
5% # 10%
0.5
11,983 Bi
232 Mi
13,592
54 - 47.1
3,925 Bi
4,683 Bi
83.8%
54.41%
368 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
42.50 200 42.55 900
42.40 500 42.60 3,800
42.30 500 42.65 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.70 (0.35) 23.7%
DNH 29.50 (0.00) 15.4%
VSH 42.55 (-0.05) 10.3%
DTK 11.00 (0.00) 6.9%
QTP 11.20 (0.10) 5.1%
HND 9.60 (0.10) 4.9%
NT2 21.05 (0.25) 4.3%
CHP 27.10 (0.10) 4.2%
TMP 46.10 (-0.40) 4.0%
PPC 8.84 (0.00) 3.5%
SHP 31.50 (0.00) 3.0%
PGD 22.90 (0.85) 2.3%
VPD 20.85 (-0.65) 2.2%
TBC 31.90 (0.15) 2.1%
ND2 37.50 (0.50) 1.6%
SBA 25.55 (0.00) 1.5%
PGS 62.90 (0.00) 1.4%
SEB 41.00 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 23.65 (-0.35) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:56 42.20 -0.40 200 200
10:26 42.20 -0.40 600 800
13:25 42.55 -0.05 500 1,300
13:41 42.55 -0.05 500 1,800
14:11 42.55 -0.05 100 1,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 538.35 (0.53) 0% 264.37 (0.28) 0%
2018 559.03 (0.56) 0% 277.00 (0.31) 0%
2019 441.52 (0.40) 0% 187.64 (0.16) 0%
2020 367.29 (0.34) 0% 111.48 (0.19) 0%
2021 1,283.31 (1.61) 0% 114.86 (0.39) 0%
2022 2,030.36 (3.08) 0% 525.24 (1.26) 0%
2023 2,457.45 (0.89) 0% 856.11 (0.48) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV621,890556,005501,571624,6202,304,0871,825,1392,572,0423,084,6371,611,301340,618400,284563,578526,698448,174
Tổng lợi nhuận trước thuế237,760231,774188,784299,114957,433521,9131,092,4331,379,834451,034235,702178,088342,496320,989280,842
Lợi nhuận sau thuế 216,382211,280166,256268,692862,610448,329993,9901,264,845387,273188,297159,018306,207283,952258,122
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ216,382211,280166,256268,692862,610448,329993,9901,264,845387,273188,297159,018306,207283,952258,122
Tổng tài sản8,171,3378,229,8288,553,5418,640,2978,171,3378,607,8829,533,1999,710,31610,016,6129,676,1659,048,8237,960,4216,752,7836,110,122
Tổng nợ3,221,5613,260,1933,558,9453,811,9583,221,5613,924,5824,938,3344,683,9466,006,1616,345,9085,899,6524,965,8123,848,0553,277,436
Vốn chủ sở hữu4,949,7754,969,6354,994,5964,828,3404,949,7754,683,3004,594,8655,026,3704,010,4513,330,2573,149,1712,994,6092,904,7282,832,686


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |