CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh (vsh)

42.65
-0.10
(-0.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
42.75
42.75
42.75
42.40
10,500
20.5K
2.0K
26.8x
2.6x
5% # 10%
0.5
11,983 Bi
232 Mi
13,592
54 - 47.1
3,925 Bi
4,683 Bi
83.8%
54.41%
368 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
42.40 1,000 42.70 3,300
42.30 1,000 42.75 4,600
42.25 500 42.80 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.50 (-0.10) 23.7%
DNH 49.00 (0.00) 15.4%
VSH 42.65 (-0.10) 10.3%
DTK 11.40 (-0.10) 6.9%
QTP 11.90 (-0.10) 5.1%
HND 10.30 (-0.10) 4.9%
NT2 22.40 (0.05) 4.3%
CHP 27.50 (0.10) 4.2%
TMP 48.05 (1.05) 4.0%
PPC 9.67 (-0.02) 3.5%
SHP 35.20 (0.20) 3.0%
PGD 22.50 (-0.05) 2.3%
VPD 22.60 (-0.85) 2.2%
TBC 32.75 (0.00) 2.1%
ND2 35.90 (-0.10) 1.6%
SBA 27.00 (0.45) 1.5%
PGS 51.80 (0.00) 1.4%
SEB 43.00 (1.00) 1.3%
S4A 32.50 (-1.30) 1.2%
GHC 26.50 (0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 42.75 0 2,700 2,700
10:39 42.50 -0.25 100 2,800
10:50 42.50 -0.25 1,000 3,800
11:10 42.50 -0.25 2,000 5,800
11:11 42.50 -0.25 400 6,200
11:27 42.50 -0.25 1,000 7,200
13:10 42.70 -0.05 300 7,500
13:24 42.40 -0.35 1,000 8,500
13:30 42.70 -0.05 100 8,600
13:37 42.70 -0.05 100 8,700
13:43 42.70 -0.05 100 8,800
13:47 42.70 -0.05 100 8,900
14:10 42.70 -0.05 100 9,000
14:17 42.50 -0.25 500 9,500
14:23 42.70 -0.05 100 9,600
14:29 42.50 -0.25 400 10,000
14:45 42.65 -0.10 500 10,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 538.35 (0.53) 0% 264.37 (0.28) 0%
2018 559.03 (0.56) 0% 277.00 (0.31) 0%
2019 441.52 (0.40) 0% 187.64 (0.16) 0%
2020 367.29 (0.34) 0% 111.48 (0.19) 0%
2021 1,283.31 (1.61) 0% 114.86 (0.39) 0%
2022 2,030.36 (3.08) 0% 525.24 (1.26) 0%
2023 2,457.45 (0.89) 0% 856.11 (0.48) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV621,890556,005501,571624,6202,304,0871,825,1392,572,0423,084,6371,611,301340,618400,284563,578526,698448,174
Tổng lợi nhuận trước thuế237,760231,774188,784299,114957,433521,9131,092,4331,379,834451,034235,702178,088342,496320,989280,842
Lợi nhuận sau thuế 216,382211,280166,256268,692862,610448,329993,9901,264,845387,273188,297159,018306,207283,952258,122
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ216,382211,280166,256268,692862,610448,329993,9901,264,845387,273188,297159,018306,207283,952258,122
Tổng tài sản8,171,3378,229,8288,553,5418,640,2978,171,3378,607,8829,533,1999,710,31610,016,6129,676,1659,048,8237,960,4216,752,7836,110,122
Tổng nợ3,221,5613,260,1933,558,9453,811,9583,221,5613,924,5824,938,3344,683,9466,006,1616,345,9085,899,6524,965,8123,848,0553,277,436
Vốn chủ sở hữu4,949,7754,969,6354,994,5964,828,3404,949,7754,683,3004,594,8655,026,3704,010,4513,330,2573,149,1712,994,6092,904,7282,832,686


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |