CTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO (vxp)

30.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn83,08588,76688,027101,11387,94289,856120,969103,35992,824
I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,08522,95221,22027,01541,01618,40154,25552,29929,181
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,88319,21123,79341,27532,32634,03245,20237,09236,865
IV. Tổng hàng tồn kho51,48945,02641,75031,15213,57435,36220,20913,57925,630
V. Tài sản ngắn hạn khác1,6291,5771,2631,6701,0252,0621,3053881,147
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn19,11525,25130,11736,71737,85041,92532,86130,06216,371
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định18,50623,90028,55633,72037,85041,41529,99726,95814,521
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6091,3511,5612,9975102,8643,1041,850
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN102,201114,017118,144137,830125,792131,781153,830133,421109,195
A. Nợ phải trả78,18275,22158,98973,32262,97672,87297,51985,69964,904
I. Nợ ngắn hạn78,18275,22158,98972,13561,78971,68596,33284,51263,639
II. Nợ dài hạn1,1871,1871,1871,1871,1871,265
B. Nguồn vốn chủ sở hữu24,01938,79659,15464,50862,81658,90956,31147,72244,291
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN102,201114,017118,144137,830125,792131,781153,830133,421109,195
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |