| Năm | Cổ phiếu lưu hành Giá cuối kỳ (C) |
Doanh thu (R) Lợi nhuận (P) Tiền mặt (CM) (triệu VND) |
Tổng tài sản (A) Tổng nợ (L) Vốn CSH (E) (triệu VND) |
EPS = P/S PE = C/EPS (lần) Giá SS = E/S |
ROA = P/A ROE = P/E |
Tỉ lệ tăng trưởng % Doanh thu (R) Lợi nhuận (P) Vốn CSH (E) Tài sản (A) Nợ (L) |
Tỉ lệ tăng trưởng % Lợi nhuận/Doanh Thu(P/R) Nợ/Tài sản(L/A) Vốn CSH/Tài sản(E/A) Tiền mặt/Tài sản(CM/A) Doanh Thu/Tài sản(R/A) |
| 2025 | 11.60k = C | 2,710,583 = R43,410 = P154,634 = CM | 2,524,052 = A1,923,045 = L601,007 = E | 1.06k10.94x14.64k | 1.72%7.22% | 22.47% = R0.53% = P4.53% = E19.53% = A25.14% = L | 1.60% = P/R76.19% = L/A23.81% = E/A6.13% = CM/A107.39% = R/A |
| 2024 | 17.65k = C | 2,213,238 = R43,183 = P311,760 = CM | 2,111,636 = A1,536,676 = L574,960 = E | 1.07k16.50x14.28k | 2.05%7.51% | -100% = R-100% = P22.29% = E2.71% = A-3.09% = L | 1.95% = P/R72.77% = L/A27.23% = E/A14.76% = CM/A104.81% = R/A |
| 2023 | 13.50k = C | 0 = R0 = P126,652 = CM | 2,055,907 = A1,585,748 = L470,159 = E | 0k0x11.68k | 0%0% | 0% = P/R77.13% = L/A22.87% = E/A6.16% = CM/A0% = R/A |