Công ty Cổ phần xây dựng CDC (ccc)

8.65
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023
Doanh thu bán hàng và CCDV846,944585,172558,644719,823497,4912,710,5832,213,238
Giá vốn hàng bán821,141558,717536,458694,954480,6552,611,2712,126,238
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV25,80326,45522,18624,86816,83699,31287,000
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh8,11712,36513,57915,70612,00049,76754,910
Tổng lợi nhuận trước thuế12,20012,34913,68716,48611,67354,72354,623
Lợi nhuận sau thuế 9,6669,78410,86113,0989,18443,41043,183
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,6669,78410,86113,0989,18443,41043,183
Tổng tài sản ngắn hạn2,308,1232,112,4861,950,8441,895,1971,918,1212,308,1231,918,1211,943,143
Tiền mặt154,634166,359191,008257,555311,760154,634311,760126,652
Đầu tư tài chính ngắn hạn220,00058,00055,00053,00053,000220,00053,000311,893
Hàng tồn kho638,508629,533591,910541,627547,868638,508547,868552,912
Tài sản dài hạn215,929179,985184,001188,655193,515215,929193,515112,764
Tài sản cố định75,16175,66574,60876,48278,31875,16178,31881,240
Đầu tư tài chính dài hạn94,24094,24096,50096,50096,50094,24096,50030,000
Tổng tài sản2,524,0522,292,4712,134,8452,083,8522,111,6362,524,0522,111,6362,055,907
Tổng nợ1,923,0451,685,0311,535,9201,495,7881,536,6761,923,0451,536,6761,585,748
Vốn chủ sở hữu601,007607,440598,925588,064574,960601,007574,960470,159

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.06K1.07K
Giá cuối kỳ11.60K17.65K
Giá / EPS (PE)10.97 (lần)16.45 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.18 (lần)0.32 (lần)
Giá sổ sách14.64K14.28K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.79 (lần)1.24 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ41 (Mi)40 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản91.45%90.84%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản8.55%9.16%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn76.19%72.77%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu319.97%267.27%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn23.81%27.23%
6/ Thanh toán hiện hành122.58%132.01%
7/ Thanh toán nhanh88.67%94.30%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.21%21.46%
9/ Vòng quay Tổng tài sản107.39%104.81%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn117.44%115.39%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu451.01%384.94%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho408.96%388.09%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.60%1.95%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.72%2.05%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.22%7.51%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%
Tăng trưởng doanh thu22.47%%
Tăng trưởng Lợi nhuận0.53%%
Tăng trưởng Nợ phải trả25.14%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.53%%
Tăng trưởng Tổng tài sản19.53%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |