CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC (ams)

8.80
1
(12.82%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,282,022629,6781,061,176553,0301,325,0543,525,9053,431,9853,003,5912,621,4412,677,9882,982,5632,156,7971,692,1551,128,5871,048,048
Giá vốn hàng bán1,187,205585,112985,451501,9991,238,0893,259,7673,114,8422,756,6432,409,6852,480,9512,790,1792,010,9391,570,7391,043,772952,729
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV94,81744,56675,72551,03086,964266,138317,143246,949211,756197,036192,383145,858121,41684,81595,319
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh44,77912,18830,18510,86222,10098,01593,34867,06658,10656,77059,81636,71433,6079,86323,520
Tổng lợi nhuận trước thuế38,7499,82828,33510,4086,43987,32164,17956,43757,29750,61259,42736,65431,88314,67622,440
Lợi nhuận sau thuế 26,5057,53717,1508,2833,36259,47555,04152,49345,49339,72746,77729,11324,77311,02717,339
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,5057,53717,1508,2833,36259,47555,04152,49345,49338,82746,01929,16224,25310,25816,689
Tổng tài sản ngắn hạn2,779,0202,317,0712,101,1192,057,7512,188,1532,779,0202,201,0722,403,8561,969,9021,460,4611,864,4151,581,4771,078,867698,563511,613
Tiền mặt435,499148,836220,72277,431168,562435,499186,364219,536186,01477,715265,229209,09173,03932,24834,720
Đầu tư tài chính ngắn hạn104,917136,517113,64171,12481,419104,91781,22946,95092,82454,32652,302115,20645,4876,2332,546
Hàng tồn kho1,119,7751,085,904918,6051,192,895993,0741,119,775993,399962,487969,216812,974952,081791,751419,925272,014193,802
Tài sản dài hạn1,219,8081,072,1851,066,0311,105,0281,084,6691,219,8081,077,404945,931824,396705,792518,929435,836254,309231,760235,221
Tài sản cố định682,332619,284619,132622,554614,799682,332617,610497,991458,966393,971282,573246,285233,928213,061212,058
Đầu tư tài chính dài hạn283,420256,756242,439255,472253,513283,420241,802248,741181,010200,834170,937168,18712,38613,28312,771
Tổng tài sản3,998,8283,389,2563,167,1503,162,7793,272,8223,998,8283,278,4763,349,7872,794,2982,166,2532,383,3442,017,3131,333,176930,323746,834
Tổng nợ3,134,5072,549,7892,332,0132,347,7862,468,5363,134,5072,469,1332,562,6952,281,9461,698,5311,929,0901,609,772971,964748,019567,669
Vốn chủ sở hữu864,321839,467835,137814,994804,286864,321809,343787,092512,352467,722454,254407,541361,212182,304179,165

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.99K0.92K0.87K1.24K1.06K1.38K0.88K1.21K0.68K1.11K0.70K0.24K0.19K0.08K0.08K
Giá cuối kỳ7.60K9.60K10.01K5.73K15.45K8.55K6.01K6.62K5.50K6.54K11.20K11.20K11.20K11.20K11.20K
Giá / EPS (PE)7.67 (lần)10.46 (lần)11.44 (lần)4.61 (lần)14.58 (lần)6.19 (lần)6.86 (lần)5.46 (lần)8.04 (lần)5.88 (lần)16.09 (lần)47.61 (lần)58.29 (lần)142.01 (lần)139.53 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.13 (lần)0.17 (lần)0.20 (lần)0.08 (lần)0.21 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.09 (lần)0.23 (lần)0.31 (lần)0.47 (lần)0.59 (lần)0.92 (lần)
Giá sổ sách14.41K13.49K13.12K13.99K12.77K13.64K12.24K18.06K12.15K11.94K8.70K5K4.85K4.82K4.08K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.53 (lần)0.71 (lần)0.76 (lần)0.41 (lần)1.21 (lần)0.63 (lần)0.49 (lần)0.37 (lần)0.45 (lần)0.55 (lần)1.29 (lần)2.24 (lần)2.31 (lần)2.32 (lần)2.74 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)20 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản69.50%67.14%71.76%70.50%67.42%78.23%78.40%80.92%75.09%68.50%74.90%63.76%64.76%55.65%52.04%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản30.50%32.86%28.24%29.50%32.58%21.77%21.60%19.08%24.91%31.50%25.10%36.24%35.24%44.35%47.96%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn78.39%75.31%76.50%81.66%78.41%80.94%79.80%72.91%80.40%76.01%84.61%86.03%85.74%82.22%83.43%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu362.66%305.08%325.59%445.39%363.15%424.67%395%269.08%410.31%316.84%549.57%615.59%601.03%462.52%503.40%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn21.61%24.69%23.50%18.34%21.59%19.06%20.20%27.09%19.60%23.99%15.39%13.97%14.26%17.78%16.57%
6/ Thanh toán hiện hành105%101.50%104.64%101.64%101.95%103.09%106.43%118.66%105.12%106.22%107.11%102.43%111.91%105%100.08%
7/ Thanh toán nhanh62.69%55.69%62.74%51.63%45.20%50.45%53.15%72.47%64.18%65.98%53.57%45.89%50.06%50.39%48.36%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn16.46%8.59%9.56%9.60%5.43%14.67%14.07%8.03%4.85%7.21%8.36%6.17%3.70%2%2.86%
9/ Vòng quay Tổng tài sản88.17%104.68%89.67%93.81%123.62%125.14%106.91%126.93%121.31%140.33%87.55%100.83%70.78%70.23%49.52%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn126.88%155.92%124.95%133.07%183.37%159.97%136.38%156.85%161.56%204.85%116.90%158.15%109.29%126.18%95.17%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu407.94%424.05%381.61%511.65%572.56%656.58%529.22%468.47%619.07%584.96%568.72%721.54%496.21%395.03%298.83%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho291.11%313.55%286.41%248.62%305.17%293.06%253.99%374.05%383.72%491.60%203.74%257.60%173.34%199.68%135.08%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.69%1.60%1.75%1.74%1.45%1.54%1.35%1.43%0.91%1.59%1.41%0.65%0.80%0.41%0.66%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.49%1.68%1.57%1.63%1.79%1.93%1.45%1.82%1.10%2.23%1.23%0.66%0.56%0.29%0.33%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.88%6.80%6.67%8.88%8.30%10.13%7.16%6.71%5.63%9.31%8%4.71%3.96%1.64%1.97%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%2%2%2%2%1%2%1%2%2%1%1%1%1%
Tăng trưởng doanh thu2.74%14.26%14.58%-2.11%-10.21%38.29%27.46%49.94%7.68%41.21%37.23%49.77%26.40%56.20%%
Tăng trưởng Lợi nhuận8.06%4.85%15.39%17.17%-15.63%57.80%20.24%136.43%-38.53%59.80%195.95%22.45%143.62%-1.74%%
Tăng trưởng Nợ phải trả26.95%-3.65%12.30%34.35%-11.95%19.84%65.62%29.94%31.77%-20.85%55.43%5.50%30.76%8.57%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.79%2.83%53.62%9.54%2.96%11.46%12.83%98.14%1.75%37.28%74.10%3%0.63%18.16%%
Tăng trưởng Tổng tài sản21.97%-2.13%19.88%28.99%-9.11%18.14%51.32%43.30%24.57%-11.90%58.04%5.14%25.41%10.16%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |