CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC (ams)

7.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
7.30
7.30
7.10
13,700
15.3K
1.5K
4.5x
0.4x
2% # 10%
1.3
414 Bi
60 Mi
106,189
10.4 - 6.2
3,737 Bi
920 Bi
406.1%
19.76%
261 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 100 7.20 5,900
7.00 18,900 7.30 8,400
6.70 5,000 7.40 11,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.30 0.10 100 100
09:12 7.20 0 100 200
10:10 7.10 -0.10 4,000 4,200
10:22 7.10 -0.10 1,000 5,200
10:49 7.10 -0.10 1,700 6,900
11:10 7.10 -0.10 6,000 12,900
14:10 7.20 0 200 13,100
14:28 7.10 -0.10 100 13,200
14:37 7.20 0 500 13,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,282,022629,6781,061,176553,0303,525,9053,431,9853,003,5912,621,4412,677,9882,982,5632,156,7971,692,1551,128,5871,048,048
Tổng lợi nhuận trước thuế38,7499,82828,33510,40887,32164,17956,43757,29750,61259,42736,65431,88314,67622,440
Lợi nhuận sau thuế 26,5057,53717,1508,28359,47555,04152,49345,49339,72746,77729,11324,77311,02717,339
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,5057,53717,1508,28359,47555,04152,49345,49338,82746,01929,16224,25310,25816,689
Tổng tài sản3,998,8283,389,2563,167,1503,162,7793,998,8283,278,4763,349,7872,794,2982,166,2532,383,3442,017,3131,333,176930,323746,834
Tổng nợ3,134,5072,549,7892,332,0132,347,7863,134,5072,469,1332,562,6952,281,9461,698,5311,929,0901,609,772971,964748,019567,669
Vốn chủ sở hữu864,321839,467835,137814,994864,321809,343787,092512,352467,722454,254407,541361,212182,304179,165


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc