CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC (ams)

11.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.30
11.40
11.80
11
304,600
13.4k
0.9k
12.6 lần
0.9 lần
2% # 7%
1.1
690 tỷ
60 triệu
213,741
13.4 - 9.4
2,529 tỷ
801 tỷ
315.5%
24.07%
97 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.00 700 11.30 52,900
10.90 15,700 11.40 47,200
10.80 15,500 11.50 86,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 72.40 (-12.70) 25.0%
ACV 107.30 (1.70) 23.3%
MCH 196.30 (1.00) 14.2%
BSR 21.30 (-1.10) 6.8%
VEA 41.50 (-1.00) 5.6%
FOX 88.70 (-0.30) 4.4%
MVN 38.60 (5.00) 3.9%
VEF 210.00 (-3.00) 3.5%
SSH 68.40 (-0.20) 2.5%
PGV 22.40 (-0.20) 2.5%
DNH 44.00 (0.00) 1.8%
QNS 48.60 (-0.10) 1.7%
VSF 33.00 (-0.10) 1.7%
IDP 255.00 (0.00) 1.5%
MSR 13.10 (-0.50) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.50 0.70 2,600 2,600
09:12 11.40 0.60 1,500 4,100
09:18 11.50 0.70 4,500 8,600
09:25 11.50 0.70 700 9,300
09:37 11.40 0.60 500 9,800
09:39 11.30 0.50 5,500 15,300
09:45 11.40 0.60 1,800 17,100
09:50 11.40 0.60 25,000 42,100
09:51 11.40 0.60 2,500 44,600
09:53 11.40 0.60 4,000 48,600
09:54 11.40 0.60 1,600 50,200
09:55 11.40 0.60 900 51,100
10:10 11.40 0.60 1,500 52,600
10:15 11.40 0.60 1,200 53,800
10:23 11.30 0.50 500 54,300
10:24 11.40 0.60 500 54,800
10:55 11.50 0.70 1,500 56,300
11:10 11.50 0.70 300 56,600
11:25 11.50 0.70 600 57,200
13:10 11.40 0.60 21,400 78,600
13:11 11.40 0.60 400 79,000
13:17 11.40 0.60 9,000 88,000
13:18 11.30 0.50 600 88,600
13:34 11.30 0.50 5,500 94,100
13:42 11.30 0.50 2,400 96,500
13:48 11.20 0.40 1,700 98,200
13:49 11.10 0.30 13,300 111,500
13:50 11.30 0.50 800 112,300
13:58 11.10 0.30 1,200 113,500
14:10 11 0.20 94,500 208,000
14:11 11.30 0.50 700 208,700
14:26 11.30 0.50 7,100 215,800
14:33 11.20 0.40 25,000 240,800
14:34 11.20 0.40 16,000 256,800
14:36 11.20 0.40 10,000 266,800
14:40 11.20 0.40 7,500 274,300
14:47 11.20 0.40 7,500 281,800
14:51 11.20 0.40 2,500 284,300
14:55 11.20 0.40 3,500 287,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,250 (1.13) 0% 25 (0.01) 0%
2018 1,400 (1.69) 0% 40 (0.02) 0%
2019 1,400 (2.16) 0% 57 (0.03) 0%
2020 1.95 (2.98) 153% 0.14 (0.05) 34%
2021 2,550 (2.68) 0% 0 (0.04) 0%
2022 2,600 (2.62) 0% 0 (0.05) 0%
2023 2,800 (0.58) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV719,5141,065,423731,563622,7893,003,5912,621,4412,677,9882,982,5632,156,7971,692,1551,128,5871,048,048742,216540,858
Tổng lợi nhuận trước thuế19,93719,14614,43122,19456,43757,29750,61259,42736,65431,88314,67622,44015,2374,454
Lợi nhuận sau thuế 15,86110,13911,45017,42152,49345,49339,72746,77729,11324,77311,02717,33910,4443,529
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,86110,13911,45017,42152,49345,49338,82746,01929,16224,25310,25816,68910,4443,529
Tổng tài sản3,330,1373,411,0332,951,8492,801,3683,349,7872,794,2982,166,2532,383,3442,017,3131,333,176930,323746,834847,722536,396
Tổng nợ2,528,6972,614,7222,165,6762,023,7822,562,6952,281,9461,698,5311,929,0901,609,772971,964748,019567,669717,216461,437
Vốn chủ sở hữu801,441796,311786,173777,586787,092512,352467,722454,254407,541361,212182,304179,165130,50674,959


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc