CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC (ams)

10.50
-0.10
(-0.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.60
10.60
10.80
10.10
162,400
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
21.5
1.2k
7.3 lần
2%
6%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.7
366 tỷ
37 triệu
65,444
12.5 - 5.3
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
2,166 tỷ
786 tỷ
275.5%
26.6%
76 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (837 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 83.00 (0.40) 16.4%
VGI 28.70 (0.30) 8.0%
MCH 113.00 (1.30) 7.5%
BSR 19.70 (0.10) 5.6%
VEA 36.50 (-0.20) 4.5%
PGV 22.80 (0.00) 2.4%
VEF 144.50 (-3.60) 2.3%
DNH 45.60 (-6.40) 2.0%
MVN 19.60 (0.00) 1.9%
FOX 61.50 (0.40) 1.8%
VSF 38.00 (0.00) 1.7%
QNS 48.00 (0.30) 1.6%
SSH 66.30 (-0.50) 1.5%
MSR 14.40 (-0.30) 1.5%
IDP 250.00 (-9.00) 1.4%
SNZ 32.80 (-0.20) 1.1%
OIL 10.10 (0.00) 1.0%
CTR 99.30 (3.30) 1.0%
MML 28.20 (0.40) 0.8%
PGB 22.70 (1.30) 0.8%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.30 1,700 10.50 18,000
10.20 5,500 10.60 51,200
10.10 36,800 10.70 19,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.60 0 25,800 25,800
09:40 10.40 -0.20 40,300 66,100
09:45 10.50 -0.10 1,200 67,300
09:59 10.50 -0.10 1,000 68,300
10:10 10.40 -0.20 1,100 69,400
10:27 10.40 -0.20 100 69,500
10:28 10.40 -0.20 200 69,700
10:29 10.30 -0.30 1,000 70,700
10:35 10.40 -0.20 100 70,800
10:38 10.50 -0.10 7,200 78,000
10:57 10.40 -0.20 1,000 79,000
11:10 10.50 -0.10 5,200 84,200
11:11 10.30 -0.30 100 84,300
11:16 10.50 -0.10 3,100 87,400
11:21 10.50 -0.10 2,500 89,900
13:10 10.50 -0.10 1,100 91,000
13:26 10.30 -0.30 5,000 96,000
13:29 10.50 -0.10 100 96,100
13:48 10.40 -0.20 200 96,300
13:50 10.10 -0.50 50,000 146,300
13:51 10.40 -0.20 100 146,400
14:10 10.20 -0.40 1,100 147,500
14:12 10.40 -0.20 1,100 148,600
14:36 10.40 -0.20 200 148,800
14:44 10.40 -0.20 2,000 150,800
14:58 10.50 -0.10 11,600 162,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,250 (1.13) 0% 25 (0.01) 0%
2018 1,400 (1.69) 0% 40 (0.02) 0%
2019 1,400 (2.16) 0% 57 (0.03) 0%
2020 1.95 (2.98) 153% 0.14 (0.05) 34%
2021 2,550 (2.68) 0% 0 (0.04) 0%
2022 2,600 (2.62) 0% 0 (0.05) 0%
2023 2,800 (0.58) 0% 0 (0.01) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc