CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương (api)

5.70
-0.10
(-1.72%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV93,52327,85483,70561,91373,487266,996209,580210,998782,6041,168,012490,036451,600828,459268,03149,722
Giá vốn hàng bán41,97219,98347,75142,06639,134151,772133,988136,613573,443758,816333,139341,331675,719179,08643,549
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV51,5517,86935,95219,84734,352115,21875,59356,573209,161409,196156,896110,269152,74088,9456,173
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh20,477-5,85713,593-6,40012,15621,814-17,049-40,906152,470265,86165,29540,50664,76270,479-3,137
Tổng lợi nhuận trước thuế19,584-5,19912,539-5,83913,13421,084-15,303-45,755137,477271,00480,01040,57961,92269,762-3,094
Lợi nhuận sau thuế 24,171-7,3986,421-6,92511,48416,269-22,158-53,815121,282201,52851,42024,18234,78755,609-3,685
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,896-7,1006,834-6,92211,44617,707-22,276-55,838121,131201,47151,41324,17834,78455,607-3,685
Tổng tài sản ngắn hạn1,587,4061,645,1641,652,1291,636,9011,670,2531,587,4061,650,3841,714,1862,102,3362,235,1552,668,5862,157,3741,504,5961,324,978368,017
Tiền mặt62,78478,12489,529114,958114,36762,784119,29362,61968,02465,144168,52070,69763,108274,43610,067
Đầu tư tài chính ngắn hạn260,065263,255255,810231,992232,506260,065225,585233,942247,841285,693221,249241,006141,93114,16535,518
Hàng tồn kho794,248808,216810,049814,054835,450794,248835,165877,4741,080,9941,525,8031,708,7231,124,858718,881603,8152,333
Tài sản dài hạn637,836449,872457,432496,862501,668637,836519,199571,780432,022614,964270,104295,398214,586121,682350,604
Tài sản cố định22,75722,50216,04516,44916,88022,75716,936191,294182,778122,94866,55672,08542,564221174
Đầu tư tài chính dài hạn269,56686,18597,78686,55687,948269,56686,55690,13110,2216,8867,32413,35210,00062,02461,277
Tổng tài sản2,225,2432,095,0352,109,5602,133,7622,171,9212,225,2432,169,5832,285,9662,534,3572,850,1202,938,6902,452,7721,719,1831,446,661718,621
Tổng nợ1,289,8631,190,9381,198,0211,228,9841,259,9831,289,8631,260,2491,354,6251,549,2012,005,0452,401,6231,959,8621,250,4541,017,802345,371
Vốn chủ sở hữu935,380904,097911,539904,779911,938935,380909,334931,342985,157845,075537,067492,910468,728428,859373,250

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.21KKK1.44K5.53K1.41K0.66K0.96K1.53KK0.27K0.04K1.74KK0.22K0.97K0.23KK0.94K
Giá cuối kỳ7K7.80K5.70K8.60K34.55K6.32K3.98K9.84K13.51K4.37K4.98K6.43K5.20K1.14K1.14K5.16K15.20K15.20K15.20K
Giá / EPS (PE)33.24 (lần) (lần) (lần)5.97 (lần)6.24 (lần)4.47 (lần)5.99 (lần)10.30 (lần)8.84 (lần) (lần)18.38 (lần)164.81 (lần)2.99 (lần) (lần)5.28 (lần)5.30 (lần)65.75 (lần) (lần)16.14 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.20 (lần)3.13 (lần)2.27 (lần)0.92 (lần)1.08 (lần)0.47 (lần)0.32 (lần)0.43 (lần)1.83 (lần)3.20 (lần)80.96 (lần)39.97 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)21,120 (lần)
Giá sổ sách11.12K10.81K11.08K11.72K23.22K14.75K13.54K12.88K11.78K10.25K10.36K10.56K10.53K8.80K9.57K9.35K8.38K8.15K11.95K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.63 (lần)0.72 (lần)0.51 (lần)0.73 (lần)1.49 (lần)0.43 (lần)0.29 (lần)0.76 (lần)1.15 (lần)0.43 (lần)0.48 (lần)0.61 (lần)0.49 (lần)0.13 (lần)0.12 (lần)0.55 (lần)1.81 (lần)1.87 (lần)1.27 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ84 (Mi)84 (Mi)84 (Mi)84 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản71.34%76.07%74.99%82.95%78.42%90.81%87.96%87.52%91.59%51.21%56.26%34.08%31.86%30.45%30.30%49.45%40.33%79.93%20.58%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản28.66%23.93%25.01%17.05%21.58%9.19%12.04%12.48%8.41%48.79%43.74%65.92%68.14%69.55%69.70%50.55%59.67%20.07%79.42%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn57.97%58.09%59.26%61.13%70.35%81.72%79.90%72.74%70.36%48.06%33.73%51.43%45.02%45.21%37.59%7.57%5.04%4.73%80.29%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu137.90%138.59%145.45%157.25%237.26%447.17%397.61%266.78%237.33%92.53%50.89%105.89%81.87%82.50%60.24%8.19%5.31%4.97%407.32%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn42.03%41.91%40.74%38.87%29.65%18.28%20.10%27.26%29.64%51.94%66.27%48.57%54.98%54.79%62.41%92.43%94.96%95.27%19.71%
6/ Thanh toán hiện hành144.81%153.10%138.58%164.84%115.28%120.36%123.70%157.70%142.39%141.16%213.40%79.49%89.78%71.04%85.15%653.16%799.76%1,688.55%2,212.36%
7/ Thanh toán nhanh72.36%75.63%67.64%80.08%36.59%43.29%59.20%82.35%77.50%140.26%211.05%73.88%84.11%70.71%84.97%653.16%799.76%1,688.55%2,212.36%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.73%11.07%5.06%5.33%3.36%7.60%4.05%6.61%29.49%3.86%37.80%5.51%3.85%21.67%13.28%328%58.54%10.08%407.79%
9/ Vòng quay Tổng tài sản12%9.66%9.23%30.88%40.98%16.68%18.41%48.19%18.53%6.92%0.39%0.74%%%%%%%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn16.82%12.70%12.31%37.23%52.26%18.36%20.93%55.06%20.23%13.51%0.70%2.17%%%%%%%0.01%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu28.54%23.05%22.66%79.44%138.21%91.24%91.62%176.75%62.50%13.32%0.59%1.52%%%%%%%0.01%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho19.11%16.04%15.57%53.05%49.73%19.50%30.34%94%29.66%1,866.65%61.36%37.59%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.63%-10.63%-26.46%15.48%17.25%10.49%5.35%4.20%20.75%-7.41%440.42%24.25%%%%%%%130,842.11%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.80%%%4.78%7.07%1.75%0.99%2.02%3.84%%1.73%0.18%9.09%%1.41%9.62%2.62%%1.55%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.89%%%12.30%23.84%9.57%4.91%7.42%12.97%%2.62%0.37%16.54%%2.26%10.40%2.76%%7.88%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)12%-17%-41%21%27%15%7%5%31%-8%457%20%%%%%%%%
Tăng trưởng doanh thu27.40%-0.67%-73.04%-33%138.35%8.51%-45.49%209.09%439.06%2,120.72%-47.28%-100%-100%-100%-100%-100%-100%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-179.49%-60.11%-146.10%-39.88%291.87%112.64%-30.49%-37.45%-1,609.01%-137.37%857.38%-97.76%-328.55%-452.64%-77.80%320.78%-106.16%-498.68%%
Tăng trưởng Nợ phải trả2.35%-6.97%-12.56%-22.73%-16.51%22.54%56.73%22.86%194.70%80.06%-35.05%29.82%18.62%26.05%652.52%72.14%9.92%-99.17%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.86%-2.36%-5.46%16.58%57.35%8.96%5.16%9.30%14.90%-0.98%35.15%0.37%19.54%-7.96%2.31%11.62%2.84%-31.82%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.57%-5.09%-9.80%-11.08%-3.01%19.81%42.67%18.84%101.31%26.35%-0.96%13.63%19.12%4.83%51.53%14.67%3.17%-85.89%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |