CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương (api)

5.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.60
5.50
5.60
5.50
28,200
10.9K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
2.5
446 Bi
84 Mi
810,189
11.3 - 4.7
1,260 Bi
912 Bi
138.2%
41.99%
114 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.50 24,800 5.60 10,300
5.40 10,600 5.70 19,400
5.30 4,300 5.80 30,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:25 5.50 -0.10 800 800
09:26 5.50 -0.10 2,000 2,800
09:37 5.50 -0.10 300 3,100
09:57 5.50 -0.10 1,500 4,600
10:10 5.50 -0.10 1,900 6,500
10:24 5.60 0 100 6,600
10:50 5.50 -0.10 1,200 7,800
10:53 5.60 0 100 7,900
11:21 5.50 -0.10 6,000 13,900
13:10 5.50 -0.10 4,900 18,800
13:21 5.60 0 1,000 19,800
13:23 5.60 0 900 20,700
13:29 5.60 0 200 20,900
13:43 5.60 0 100 21,000
13:49 5.50 -0.10 3,700 24,700
13:56 5.50 -0.10 1,000 25,700
13:57 5.60 0 500 26,200
14:10 5.60 0 800 27,000
14:23 5.50 -0.10 1,000 28,000
14:29 5.60 0 100 28,100
14:45 5.60 0 100 28,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 197 (0.05) 0% 39.10 (-0.00) -0%
2018 0 (0.83) 0% 96 (0.03) 0%
2019 1,200 (0.45) 0% 90 (0.02) 0%
2020 720 (0.49) 0% 40 (0.05) 0%
2021 580 (1.17) 0% 0.00 (0.20) 6,717%
2022 1,400 (0.78) 0% 280 (0.12) 0%
2023 650 (0.06) 0% 132 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV93,52327,85483,70561,913266,996209,580210,998782,6041,168,012490,036451,600828,459268,03149,722
Tổng lợi nhuận trước thuế19,584-5,19912,539-5,83921,084-15,303-45,755137,477271,00480,01040,57961,92269,762-3,094
Lợi nhuận sau thuế 24,171-7,3986,421-6,92516,269-22,158-53,815121,282201,52851,42024,18234,78755,609-3,685
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,896-7,1006,834-6,92217,707-22,276-55,838121,131201,47151,41324,17834,78455,607-3,685
Tổng tài sản2,225,2432,095,0352,109,5602,133,7622,225,2432,169,5832,285,9662,534,3572,850,1202,938,6902,452,7721,719,1831,446,661718,621
Tổng nợ1,289,8631,190,9381,198,0211,228,9841,289,8631,260,2491,354,6251,549,2012,005,0452,401,6231,959,8621,250,4541,017,802345,371
Vốn chủ sở hữu935,380904,097911,539904,779935,380909,334931,342985,157845,075537,067492,910468,728428,859373,250


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |