CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương (api)

6.20
-0.20
(-3.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.40
6.30
6.30
6.10
94,200
10.9K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
2.5
446 Bi
84 Mi
810,189
11.3 - 4.7
1,260 Bi
912 Bi
138.2%
41.99%
114 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.50 (-10.50) 32.2%
VHM 104.30 (-6.30) 31.7%
VRE 29.10 (-1.80) 6.9%
BCM 66.00 (-1.10) 6.9%
KDH 26.90 (0.20) 3.3%
NVL 11.90 (0.50) 2.9%
KSF 70.10 (-1.40) 2.3%
KBC 34.10 (0.25) 2.2%
VPI 53.10 (-0.40) 1.9%
PDR 17.45 (0.15) 1.7%
DXG 15.20 (0.20) 1.6%
TCH 15.50 (0.90) 1.4%
HUT 15.80 (-0.10) 1.3%
NLG 29.00 (0.95) 1.3%
SJS 53.80 (-0.20) 1.2%
DIG 15.95 (0.35) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 6.30 -0.10 8,000 8,000
09:36 6.30 -0.10 100 8,100
09:37 6.30 -0.10 100 8,200
09:39 6.30 -0.10 5,300 13,500
09:40 6.30 -0.10 2,500 16,000
09:43 6.30 -0.10 300 16,300
09:46 6.30 -0.10 200 16,500
09:47 6.30 -0.10 200 16,700
09:51 6.30 -0.10 200 16,900
09:52 6.30 -0.10 100 17,000
09:53 6.30 -0.10 100 17,100
09:58 6.30 -0.10 900 18,000
09:59 6.30 -0.10 200 18,200
10:10 6.30 -0.10 12,900 31,100
10:26 6.30 -0.10 1,000 32,100
10:34 6.30 -0.10 500 32,600
10:35 6.30 -0.10 1,000 33,600
10:51 6.30 -0.10 100 33,700
10:55 6.30 -0.10 1,100 34,800
10:58 6.30 -0.10 100 34,900
11:10 6.30 -0.10 100 35,000
11:13 6.30 -0.10 500 35,500
11:25 6.10 -0.30 15,000 50,500
13:10 6.20 -0.20 600 51,100
13:16 6.20 -0.20 300 51,400
13:24 6.20 -0.20 500 51,900
13:25 6.20 -0.20 4,800 56,700
13:30 6.30 -0.10 100 56,800
13:36 6.30 -0.10 6,000 62,800
13:37 6.30 -0.10 1,300 64,100
13:38 6.30 -0.10 1,100 65,200
13:41 6.30 -0.10 5,000 70,200
14:10 6.30 -0.10 300 70,500
14:17 6.30 -0.10 3,000 73,500
14:27 6.20 -0.20 4,000 77,500
14:28 6.30 -0.10 100 77,600
14:30 6.20 -0.20 13,400 91,000
14:45 6.20 -0.20 3,200 94,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 197 (0.05) 0% 39.10 (-0.00) -0%
2018 0 (0.83) 0% 96 (0.03) 0%
2019 1,200 (0.45) 0% 90 (0.02) 0%
2020 720 (0.49) 0% 40 (0.05) 0%
2021 580 (1.17) 0% 0.00 (0.20) 6,717%
2022 1,400 (0.78) 0% 280 (0.12) 0%
2023 650 (0.06) 0% 132 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV73,48740,93560,28134,878209,580210,998782,6041,168,012490,036451,600828,459268,03149,7222,239
Tổng lợi nhuận trước thuế13,134-5,327-9,714-11,260-13,168-45,755137,477271,00480,01040,57961,92269,762-3,09410,244
Lợi nhuận sau thuế 11,484-6,635-12,517-11,736-19,403-53,815121,282201,52851,42024,18234,78755,609-3,6859,861
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,446-6,658-12,535-11,775-19,522-55,838121,131201,47151,41324,17834,78455,607-3,6859,861
Tổng tài sản2,171,9212,125,6972,127,3032,242,3912,171,9212,285,9662,534,3572,850,1202,938,6902,452,7721,719,1831,446,661718,621568,745
Tổng nợ1,259,9831,225,2431,220,2141,322,7861,259,9831,354,6251,549,2012,005,0452,401,6231,959,8621,250,4541,017,802345,371191,810
Vốn chủ sở hữu911,938900,454907,088919,606911,938931,342985,157845,075537,067492,910468,728428,859373,250376,935


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |