CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương (api)

6.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.30
6.50
6.90
6.30
339,100
10.9K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
2.5
446 Bi
84 Mi
810,189
11.3 - 4.7
1,260 Bi
912 Bi
138.2%
41.99%
114 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.20 37,600 6.30 9,200
6.10 38,800 6.40 13,800
6.00 36,600 6.50 8,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,200 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.50 0.20 74,800 74,800
09:12 6.50 0.20 1,900 76,700
09:13 6.60 0.30 5,000 81,700
09:22 6.40 0.10 9,200 90,900
09:24 6.40 0.10 100 91,000
09:28 6.40 0.10 100 91,100
09:31 6.40 0.10 200 91,300
09:39 6.40 0.10 300 91,600
09:40 6.40 0.10 500 92,100
09:43 6.30 0 11,500 103,600
09:44 6.30 0 1,000 104,600
09:52 6.30 0 20,200 124,800
09:54 6.30 0 1,500 126,300
09:55 6.30 0 1,100 127,400
09:58 6.30 0 5,300 132,700
10:10 6.30 0 1,200 133,900
10:13 6.30 0 1,000 134,900
10:14 6.30 0 100 135,000
10:21 6.30 0 1,000 136,000
10:24 6.30 0 10,000 146,000
10:25 6.30 0 5,600 151,600
10:26 6.30 0 2,200 153,800
10:27 6.30 0 900 154,700
10:28 6.40 0.10 400 155,100
10:31 6.40 0.10 1,000 156,100
10:35 6.50 0.20 100 156,200
10:39 6.40 0.10 20,000 176,200
10:43 6.40 0.10 900 177,100
10:46 6.30 0 1,500 178,600
10:51 6.40 0.10 300 178,900
10:52 6.40 0.10 100 179,000
10:59 6.50 0.20 7,100 186,100
11:10 6.60 0.30 16,100 202,200
11:11 6.60 0.30 2,000 204,200
11:12 6.50 0.20 5,000 209,200
11:13 6.50 0.20 4,000 213,200
11:15 6.50 0.20 3,500 216,700
11:16 6.50 0.20 2,000 218,700
11:17 6.60 0.30 900 219,600
11:18 6.40 0.10 3,800 223,400
11:19 6.60 0.30 1,200 224,600
11:20 6.60 0.30 1,200 225,800
11:26 6.50 0.20 7,000 232,800
11:27 6.60 0.30 500 233,300
13:10 6.30 0 24,500 257,800
13:11 6.30 0 100 257,900
13:13 6.30 0 1,000 258,900
13:14 6.30 0 2,000 260,900
13:15 6.30 0 11,400 272,300
13:22 6.30 0 3,600 275,900
13:24 6.30 0 2,000 277,900
13:25 6.30 0 600 278,500
13:26 6.40 0.10 400 278,900
13:31 6.50 0.20 100 279,000
13:57 6.40 0.10 400 279,400
14:10 6.30 0 3,300 282,700
14:11 6.40 0.10 500 283,200
14:17 6.30 0 21,300 304,500
14:18 6.30 0 10,900 315,400
14:19 6.30 0 3,900 319,300
14:23 6.30 0 4,000 323,300
14:24 6.30 0 3,000 326,300
14:27 6.30 0 1,600 327,900
14:28 6.30 0 5,000 332,900
14:45 6.30 0 6,200 339,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 197 (0.05) 0% 39.10 (-0.00) -0%
2018 0 (0.83) 0% 96 (0.03) 0%
2019 1,200 (0.45) 0% 90 (0.02) 0%
2020 720 (0.49) 0% 40 (0.05) 0%
2021 580 (1.17) 0% 0.00 (0.20) 6,717%
2022 1,400 (0.78) 0% 280 (0.12) 0%
2023 650 (0.06) 0% 132 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV93,52327,85483,70561,913266,996209,580210,998782,6041,168,012490,036451,600828,459268,03149,722
Tổng lợi nhuận trước thuế19,584-5,19912,539-5,83921,084-15,303-45,755137,477271,00480,01040,57961,92269,762-3,094
Lợi nhuận sau thuế 24,171-7,3986,421-6,92516,269-22,158-53,815121,282201,52851,42024,18234,78755,609-3,685
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,896-7,1006,834-6,92217,707-22,276-55,838121,131201,47151,41324,17834,78455,607-3,685
Tổng tài sản2,225,2432,095,0352,109,5602,133,7622,225,2432,169,5832,285,9662,534,3572,850,1202,938,6902,452,7721,719,1831,446,661718,621
Tổng nợ1,289,8631,190,9381,198,0211,228,9841,289,8631,260,2491,354,6251,549,2012,005,0452,401,6231,959,8621,250,4541,017,802345,371
Vốn chủ sở hữu935,380904,097911,539904,779935,380909,334931,342985,157845,075537,067492,910468,728428,859373,250


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |