CTCP Xi măng Bỉm Sơn (bcc)

7.30
0.10
(1.39%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,036,189912,7261,108,174812,5581,023,3883,869,6473,625,3263,196,1854,288,4194,330,0914,299,5943,826,9423,680,5813,475,3674,280,230
Giá vốn hàng bán874,003810,989903,097746,801879,0273,334,8903,187,6062,972,4223,782,1933,842,4413,760,1583,270,7483,225,2333,062,6833,417,723
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV105,62768,842162,10524,778105,844361,351300,372108,943436,124487,611538,675555,265453,274412,684862,506
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh22,636-9,11368,900-56,01132,40426,413-26,532-213,22883,742139,546174,208175,475119,1608,428321,126
Tổng lợi nhuận trước thuế33,451-10,71163,125-60,38739,91425,477-8,133-233,53187,051111,094165,268163,033112,362370314,124
Lợi nhuận sau thuế 33,451-10,71163,125-60,38739,91425,477-8,133-233,53663,13577,994144,940123,19888,354-3,482249,421
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ34,657-9,59464,217-59,10341,10530,177-6,222-227,48469,32884,354151,741130,50393,6313,312256,672
Tổng tài sản ngắn hạn773,321937,182890,410794,780672,230773,321672,230611,981804,677544,037538,821632,4281,042,2741,175,390976,417
Tiền mặt285,405102,07454,71522,518150,705285,405150,705188,20242,60794,82288,126122,117115,897112,446162,263
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,0005,000
Hàng tồn kho382,408372,334403,265365,585468,011382,408468,011364,688633,213348,580345,621353,258778,613890,446608,585
Tài sản dài hạn2,638,0502,521,5372,596,5312,666,5692,740,1422,638,0502,740,1423,044,7323,294,5073,332,3573,589,0243,906,5023,508,9433,664,8383,764,911
Tài sản cố định2,294,8492,364,0202,443,3792,517,0072,597,5912,294,8492,597,5912,902,9083,146,5573,165,3853,434,0603,699,5353,135,0773,390,0983,666,295
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản3,411,3713,458,7193,486,9403,461,3493,412,3723,411,3713,412,3723,656,7134,099,1843,876,3944,127,8454,538,9314,551,2174,840,2294,741,328
Tổng nợ1,609,1051,689,9031,707,4141,744,9481,635,5831,609,1051,635,5831,871,7911,976,5421,757,7442,012,1332,532,2932,669,4473,038,6482,801,703
Vốn chủ sở hữu1,802,2661,768,8161,779,5261,716,4011,776,7891,802,2661,776,7891,784,9222,122,6422,118,6502,115,7122,006,6381,881,7701,801,5801,939,625

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.24KKK0.56K0.68K1.23K1.19K0.85K0.03K2.33K2.72K1.69KK0.72K0.52K0.57K2.07K2.26K1.54K0.72K
Giá cuối kỳ7.60K7.30K9.20K7.87K21.01K8.82K5.82K5.33K6.23K11K8.54K9.35K3.58K2.64K1.95K4.90K7.17K5.62K14.20KK
Giá / EPS (PE)31.03 (lần) (lần) (lần)13.99 (lần)30.69 (lần)7.16 (lần)4.91 (lần)6.26 (lần)206.93 (lần)4.71 (lần)3.14 (lần)5.52 (lần) (lần)3.67 (lần)3.76 (lần)8.57 (lần)3.46 (lần)2.49 (lần)9.19 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.24 (lần)0.25 (lần)0.35 (lần)0.23 (lần)0.60 (lần)0.25 (lần)0.17 (lần)0.16 (lần)0.20 (lần)0.28 (lần)0.20 (lần)0.20 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.17 (lần)0.28 (lần)0.28 (lần)0.83 (lần) (lần)
Giá sổ sách14.63K14.42K14.49K17.23K17.20K17.17K18.24K17.11K16.38K17.63K17.79K15.38K12.01K11.95K10.82K10.54K11.93K12.24K11.29K10.04K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.52 (lần)0.51 (lần)0.64 (lần)0.46 (lần)1.22 (lần)0.51 (lần)0.32 (lần)0.31 (lần)0.38 (lần)0.62 (lần)0.48 (lần)0.61 (lần)0.30 (lần)0.22 (lần)0.18 (lần)0.46 (lần)0.60 (lần)0.46 (lần)1.26 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ123 (Mi)123 (Mi)123 (Mi)123 (Mi)123 (Mi)123 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)96 (Mi)96 (Mi)96 (Mi)96 (Mi)96 (Mi)96 (Mi)96 (Mi)96 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản22.67%19.70%16.74%19.63%14.03%13.05%13.93%22.90%24.28%20.59%21.60%22.84%20%21.15%19.54%16.87%51.85%59.04%53.44%27.94%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản77.33%80.30%83.26%80.37%85.97%86.95%86.07%77.10%75.72%79.41%78.40%77.16%80%78.85%80.46%83.13%48.15%40.96%46.56%72.06%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn47.17%47.93%51.19%48.22%45.34%48.75%55.79%58.65%62.78%59.09%66.82%73.79%80.14%80.03%82.90%82.36%78.74%74.73%56.60%46.13%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu89.28%92.05%104.87%93.12%82.97%95.10%126.20%141.86%168.67%144.45%201.36%281.55%403.59%400.84%484.87%466.81%370.47%295.78%130.41%85.63%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn52.83%52.07%48.81%51.78%54.66%51.25%44.21%41.35%37.22%40.91%33.18%26.21%19.86%19.97%17.10%17.64%21.26%25.27%43.40%53.87%
6/ Thanh toán hiện hành49.27%41.71%33.63%42.39%31.67%27.20%25.26%39.61%44.31%35.82%41.20%47.43%48.37%64.28%69.67%64.41%240.04%517.49%388.47%113.38%
7/ Thanh toán nhanh24.91%12.67%13.59%9.03%11.38%9.75%11.15%10.02%10.74%13.49%19.32%30.26%28.49%40.18%33.65%27.07%33.10%85.33%144.29%49.01%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn18.18%9.35%10.34%2.24%5.52%4.45%4.88%4.40%4.24%5.95%5.88%13.03%5.51%4.85%3.95%4.09%8.07%16.04%26.56%28.11%
9/ Vòng quay Tổng tài sản113.43%106.24%87.41%104.62%111.70%104.16%84.31%80.87%71.80%90.27%80.96%79.33%67.30%65.43%54.31%47.61%45.11%41.77%66.07%91.84%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn500.39%539.30%522.27%532.94%795.92%797.96%605.12%353.13%295.68%438.36%374.88%347.32%336.55%309.41%277.95%282.23%87%70.74%123.65%328.69%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu214.71%204.04%179.07%202.03%204.38%203.22%190.71%195.59%192.91%220.67%243.99%302.70%338.93%327.69%317.62%269.83%212.24%165.30%152.24%170.48%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho872.08%681.10%815.06%597.30%1,102.31%1,087.94%925.88%414.23%343.95%561.59%574.16%736.59%635.29%598.13%394.02%399.73%80.50%67.66%148.08%432.85%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.78%-0.17%-7.12%1.62%1.95%3.53%3.41%2.54%0.10%6%6.27%3.64%-0.56%1.84%1.51%2.01%8.18%11.16%8.99%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.88%%%1.69%2.18%3.68%2.88%2.06%0.07%5.41%5.08%2.89%%1.20%0.82%0.96%3.69%4.66%5.94%3.87%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.67%%%3.27%3.98%7.17%6.50%4.98%0.18%13.23%15.30%11.02%%6.02%4.79%5.42%17.36%18.44%13.68%7.18%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%-8%2%2%4%4%3%%8%8%5%-1%3%2%2%10%14%12%6%
Tăng trưởng doanh thu6.74%13.43%-25.47%-0.96%0.71%12.35%3.98%5.90%-18.80%3.06%-6.74%14.38%3.89%14.01%20.82%12.31%25.12%25.16%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-585%-97.26%-428.13%-17.81%-44.41%16.27%39.38%2,727.02%-98.71%-1.44%60.67%-849.79%-131.38%39.01%-9.36%-72.40%-8.28%55.35%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.62%-12.62%-5.30%12.45%-12.64%-20.54%-5.14%-12.15%8.46%-18.26%-17.25%-10.66%1.14%-8.65%6.61%11.31%22.06%161.43%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.43%-0.46%-15.91%0.19%0.14%5.44%6.64%4.45%-7.12%13.95%15.71%28.06%0.45%10.50%2.64%-11.66%-2.55%15.26%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.03%-6.68%-10.79%5.75%-6.09%-9.06%-0.27%-5.97%2.09%-7.57%-8.61%-2.97%1%-5.37%5.91%6.43%15.84%97.99%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |