CTCP Xi măng Bỉm Sơn (bcc)

6
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
5.90
6
5.90
47,700
14.4K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.4
862 Bi
123 Mi
126,621
9.4 - 6.2
1,636 Bi
1,777 Bi
92.1%
52.07%
151 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.90 10,000 6.00 8,600
5.80 14,200 6.10 21,700
5.70 2,200 6.20 22,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
800 900

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.80 (0.15) 86.2%
HSG 10.90 (0.25) 4.7%
VCS 33.00 (0.70) 4.0%
NKG 11.10 (0.20) 2.9%
HT1 12.30 (0.35) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:33 5.90 -0.10 900 900
09:58 5.90 -0.10 1,000 1,900
10:33 5.90 -0.10 3,500 5,400
10:34 5.90 -0.10 3,300 8,700
10:37 5.90 -0.10 1,600 10,300
10:39 5.90 -0.10 100 10,400
10:48 6 0 300 10,700
11:10 6 0 1,200 11,900
11:23 6 0 100 12,000
13:10 6 0 3,100 15,100
13:23 6 0 1,000 16,100
13:24 6 0 400 16,500
13:53 6 0 13,500 30,000
13:55 6 0 100 30,100
14:10 6 0 6,900 37,000
14:26 6 0 400 37,400
14:49 6 0 10,300 47,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (3.48) 0% 0 (0.00) 0%
2018 0 (3.68) 0% 94 (0.09) 0%
2019 4,005 (3.83) 0% 136.81 (0.12) 0%
2020 4,646.86 (4.30) 0% 0 (0.14) 0%
2021 4,420.39 (4.33) 0% 85.61 (0.08) 0%
2022 4,719.41 (4.29) 0% 160.06 (0.06) 0%
2023 4,631.85 (0.87) 0% 40.45 (-0.05) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,036,189912,7261,108,174812,5583,869,6473,625,3263,196,1854,288,4194,330,0914,299,5943,826,9423,680,5813,475,3674,280,230
Tổng lợi nhuận trước thuế33,451-10,71163,125-60,38725,477-8,133-233,53187,051111,094165,268163,033112,362370314,124
Lợi nhuận sau thuế 33,451-10,71163,125-60,38725,477-8,133-233,53663,13577,994144,940123,19888,354-3,482249,421
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ34,657-9,59464,217-59,10330,177-6,222-227,48469,32884,354151,741130,50393,6313,312256,672
Tổng tài sản3,411,3713,458,7193,486,9403,461,3493,411,3713,412,3723,656,7134,099,1843,876,3944,127,8454,538,9314,551,2174,840,2294,741,328
Tổng nợ1,609,1051,689,9031,707,4141,744,9481,609,1051,635,5831,871,7911,976,5421,757,7442,012,1332,532,2932,669,4473,038,6482,801,703
Vốn chủ sở hữu1,802,2661,768,8161,779,5261,716,4011,802,2661,776,7891,784,9222,122,6422,118,6502,115,7122,006,6381,881,7701,801,5801,939,625


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |