CTCP Xi măng Bỉm Sơn (bcc)

7.30
0.10
(1.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
7.20
7.60
7.10
102,900
14.4K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.4
862 Bi
123 Mi
126,621
9.4 - 6.2
1,636 Bi
1,777 Bi
92.1%
52.07%
151 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.20 15,800 7.30 9,600
7.10 9,500 7.40 1,400
7.00 43,500 7.50 22,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 86.2%
HSG 14.35 (-0.05) 4.7%
VCS 41.40 (-0.30) 4.0%
NKG 13.90 (0.00) 2.9%
HT1 16.90 (0.45) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 7.20 0 100 100
09:32 7.20 0 200 300
09:39 7.20 0 600 900
09:40 7.20 0 100 1,000
09:42 7.20 0 1,000 2,000
09:44 7.20 0 600 2,600
09:46 7.20 0 100 2,700
09:54 7.20 0 200 2,900
10:10 7.10 -0.10 300 3,200
10:34 7.10 -0.10 1,500 4,700
13:10 7.10 -0.10 500 5,200
13:14 7.20 0 14,100 19,300
13:23 7.30 0.10 100 19,400
13:26 7.20 0 100 19,500
13:28 7.20 0 200 19,700
13:29 7.30 0.10 2,000 21,700
13:30 7.30 0.10 4,800 26,500
13:31 7.40 0.20 19,600 46,100
13:32 7.50 0.30 10,800 56,900
13:33 7.60 0.40 1,600 58,500
13:34 7.60 0.40 100 58,600
13:35 7.60 0.40 2,400 61,000
13:39 7.50 0.30 8,800 69,800
13:40 7.50 0.30 400 70,200
13:41 7.50 0.30 900 71,100
13:42 7.50 0.30 200 71,300
13:44 7.50 0.30 600 71,900
13:45 7.50 0.30 400 72,300
13:46 7.50 0.30 800 73,100
13:47 7.50 0.30 1,500 74,600
13:50 7.40 0.20 100 74,700
13:51 7.50 0.30 6,000 80,700
14:10 7.40 0.20 1,500 82,200
14:14 7.30 0.10 100 82,300
14:16 7.40 0.20 100 82,400
14:21 7.30 0.10 100 82,500
14:22 7.30 0.10 10,000 92,500
14:28 7.20 0 10,000 102,500
14:45 7.30 0.10 400 102,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (3.48) 0% 0 (0.00) 0%
2018 0 (3.68) 0% 94 (0.09) 0%
2019 4,005 (3.83) 0% 136.81 (0.12) 0%
2020 4,646.86 (4.30) 0% 0 (0.14) 0%
2021 4,420.39 (4.33) 0% 85.61 (0.08) 0%
2022 4,719.41 (4.29) 0% 160.06 (0.06) 0%
2023 4,631.85 (0.87) 0% 40.45 (-0.05) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,036,189912,7261,108,174812,5583,869,6473,625,3263,196,1854,288,4194,330,0914,299,5943,826,9423,680,5813,475,3674,280,230
Tổng lợi nhuận trước thuế33,451-10,71163,125-60,38725,477-8,133-233,53187,051111,094165,268163,033112,362370314,124
Lợi nhuận sau thuế 33,451-10,71163,125-60,38725,477-8,133-233,53663,13577,994144,940123,19888,354-3,482249,421
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ34,657-9,59464,217-59,10330,177-6,222-227,48469,32884,354151,741130,50393,6313,312256,672
Tổng tài sản3,411,3713,458,7193,486,9403,461,3493,411,3713,412,3723,656,7134,099,1843,876,3944,127,8454,538,9314,551,2174,840,2294,741,328
Tổng nợ1,609,1051,689,9031,707,4141,744,9481,609,1051,635,5831,871,7911,976,5421,757,7442,012,1332,532,2932,669,4473,038,6482,801,703
Vốn chủ sở hữu1,802,2661,768,8161,779,5261,716,4011,802,2661,776,7891,784,9222,122,6422,118,6502,115,7122,006,6381,881,7701,801,5801,939,625


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |