CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội (bsh)

18.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV164,399157,959137,313108,600153,367568,270639,311610,491628,595564,300551,173778,439677,473664,495666,906
Giá vốn hàng bán148,363138,352126,178107,288141,893520,181576,917542,929551,632482,776503,743668,112581,154518,141529,443
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV16,03619,60711,1351,31211,47448,09061,50466,12776,96381,52447,430110,32696,319146,354137,464
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh13,69717,4328,199-1,3419,43437,98751,76863,07766,89866,60329,12581,50655,160110,73591,894
Tổng lợi nhuận trước thuế13,41917,4438,297-1,3429,58437,81751,81862,97071,83368,88029,78983,14454,550111,12692,019
Lợi nhuận sau thuế 10,35713,7896,756-1,3627,50729,54140,99449,39157,58554,39423,21966,08442,64488,52572,919
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,35713,7896,756-1,3627,50729,54140,99449,39157,58554,39423,21966,08442,64488,52572,919
Tổng tài sản ngắn hạn340,528363,331340,064314,507322,728340,528322,728389,282405,471281,137300,995206,174251,621295,981305,106
Tiền mặt4,39921,909216,491182,936204,8094,399204,809209,64810,651194,118216,91063,95056,286176,594200,606
Đầu tư tài chính ngắn hạn228,200281,00055,00047,00010,000228,20010,00089,100305,80024,50038,50072,000
Hàng tồn kho54,64560,24752,62461,61284,07354,64584,07365,65869,37157,08070,72869,79382,23675,54072,212
Tài sản dài hạn61,79562,98467,00768,79772,83561,79572,83580,40789,159113,480126,312189,196254,102276,683320,771
Tài sản cố định57,07459,19462,21365,41868,68757,07468,68776,57384,14199,168114,849178,015224,894262,285305,936
Đầu tư tài chính dài hạn7,300
Tổng tài sản402,324426,314407,070383,304395,564402,324395,564469,689494,630394,617427,307395,370505,724572,664625,877
Tổng nợ87,362120,584114,00378,71088,48287,36288,482164,611199,64398,892155,999125,123221,468264,093309,298
Vốn chủ sở hữu314,961305,730293,067304,594307,081314,961307,081305,078294,987295,725271,307270,247284,255308,571316,579

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.64K2.28K2.74K3.20K3.02K1.29K3.67K2.37K4.92K4.05K
Giá cuối kỳ16.80K17.85K16.61K22.90K16.22K17.49K15.18K17K32K32K
Giá / EPS (PE)10.24 (lần)7.84 (lần)6.05 (lần)7.16 (lần)5.37 (lần)13.56 (lần)4.13 (lần)7.18 (lần)6.51 (lần)7.90 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.53 (lần)0.50 (lần)0.49 (lần)0.66 (lần)0.52 (lần)0.57 (lần)0.35 (lần)0.45 (lần)0.87 (lần)0.86 (lần)
Giá sổ sách17.50K17.06K16.95K16.39K16.43K15.07K15.01K15.79K17.14K17.59K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.96 (lần)1.05 (lần)0.98 (lần)1.40 (lần)0.99 (lần)1.16 (lần)1.01 (lần)1.08 (lần)1.87 (lần)1.82 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản84.64%81.59%82.88%81.97%71.24%70.44%52.15%49.75%51.68%48.75%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản15.36%18.41%17.12%18.03%28.76%29.56%47.85%50.25%48.32%51.25%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn21.71%22.37%35.05%40.36%25.06%36.51%31.65%43.79%46.12%49.42%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu27.74%28.81%53.96%67.68%33.44%57.50%46.30%77.91%85.59%97.70%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn78.29%77.63%64.95%59.64%74.94%63.49%68.35%56.21%53.88%50.58%
6/ Thanh toán hiện hành391.33%365.76%236.82%203.33%284.92%193.20%165.36%121.90%112.07%99.74%
7/ Thanh toán nhanh328.53%270.47%196.88%168.54%227.07%147.80%109.38%82.06%83.47%76.13%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.06%232.12%127.54%5.34%196.73%139.23%51.29%27.27%66.87%65.58%
9/ Vòng quay Tổng tài sản141.25%161.62%129.98%127.08%143%128.99%196.89%133.96%116.04%106.56%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn166.88%198.10%156.82%155.03%200.72%183.12%377.56%269.24%224.51%218.58%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu180.43%208.19%200.11%213.09%190.82%203.15%288.05%238.33%215.35%210.66%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho951.93%686.21%826.90%795.19%845.79%712.23%957.28%706.69%685.92%733.18%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.20%6.41%8.09%9.16%9.64%4.21%8.49%6.29%13.32%10.93%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.34%10.36%10.52%11.64%13.78%5.43%16.71%8.43%15.46%11.65%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.38%13.35%16.19%19.52%18.39%8.56%24.45%15%28.69%23.03%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%7%9%10%11%5%10%7%17%14%
Tăng trưởng doanh thu-11.11%4.72%-2.88%11.39%2.38%-29.20%14.90%1.95%-0.36%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-27.94%-17%-14.23%5.87%134.27%-64.86%54.97%-51.83%21.40%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.27%-46.25%-17.55%101.88%-36.61%24.68%-43.50%-16.14%-14.62%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.57%0.66%3.42%-0.25%9%0.39%-4.93%-7.88%-2.53%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.71%-15.78%-5.04%25.34%-7.65%8.08%-21.82%-11.69%-8.50%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |