CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội (bsh)

16.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.50
16.50
16.50
16.50
0
17.0K
2.5K
6.6x
1.0x
11% # 15%
0.4
297 Bi
18 Mi
1,300
20.5 - 15.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.50 100 17.30 100
14.30 1,000 17.40 200
0.00 0 17.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.50 (-0.30) 23.2%
ACV 41.20 (-0.80) 22.1%
MCH 139.90 (0.00) 13.6%
MVN 60.10 (-0.90) 7.6%
BSR 28.90 (-0.50) 5.6%
VEA 38.80 (0.00) 5.5%
FOX 57.00 (-0.20) 4.9%
VEF 78.20 (-0.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.70 (-0.15) 2.3%
MSR 67.40 (3.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.30 (-0.20) 1.8%
VSF 29.30 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV164,399157,959137,313108,600568,270639,311610,491628,595564,300551,173778,439677,473664,495666,906
Tổng lợi nhuận trước thuế13,41917,4438,297-1,34237,81751,81862,97071,83368,88029,78983,14454,550111,12692,019
Lợi nhuận sau thuế 10,35713,7896,756-1,36229,54140,99449,39157,58554,39423,21966,08442,64488,52572,919
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,35713,7896,756-1,36229,54140,99449,39157,58554,39423,21966,08442,64488,52572,919
Tổng tài sản402,324426,314407,070383,304402,324395,564469,689494,630394,617427,307395,370505,724572,664625,877
Tổng nợ87,362120,584114,00378,71087,36288,482164,611199,64398,892155,999125,123221,468264,093309,298
Vốn chủ sở hữu314,961305,730293,067304,594314,961307,081305,078294,987295,725271,307270,247284,255308,571316,579


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc