CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội (bsh)

16.30
0.10
(0.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.20
16.30
16.30
16.30
100
17.1K
2.3K
9.6x
1.3x
10% # 13%
0.9
396 Bi
18 Mi
2,403
24.8 - 16

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.30 5,000 17.40 100
16.00 100 17.90 200
15.90 100 18.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.70 (0.70) 23.2%
ACV 41.50 (0.00) 22.1%
MCH 138.90 (1.10) 13.6%
MVN 55.60 (-1.00) 7.6%
BSR 24.90 (-1.10) 5.6%
VEA 34.60 (0.10) 5.5%
FOX 67.30 (1.40) 4.9%
VEF 73.50 (-2.30) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 23.15 (-0.35) 2.3%
MSR 36.30 (1.10) 2.1%
DNH 29.50 (-19.50) 2.0%
QNS 48.50 (0.00) 1.8%
VSF 32.50 (1.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:30 16.30 0.10 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 739.25 (0.68) 0% 42.35 (0.04) 0%
2019 788.28 (0.78) 0% 45.99 (0.07) 0%
2020 0 (0.55) 0% 18.16 (0.02) 0%
2021 701 (0.56) 0% 89.10 (0.05) 0%
2022 651.50 (0.63) 0% 48.21 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV164,399157,959137,313108,600568,270639,311610,491628,595564,300551,173778,439677,473664,495666,906
Tổng lợi nhuận trước thuế13,41917,4438,297-1,34237,81751,81862,97071,83368,88029,78983,14454,550111,12692,019
Lợi nhuận sau thuế 10,35713,7896,756-1,36229,54140,99449,39157,58554,39423,21966,08442,64488,52572,919
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,35713,7896,756-1,36229,54140,99449,39157,58554,39423,21966,08442,64488,52572,919
Tổng tài sản402,324426,314407,070383,304402,324395,564469,689494,630394,617427,307395,370505,724572,664625,877
Tổng nợ87,362120,584114,00378,71087,36288,482164,611199,64398,892155,999125,123221,468264,093309,298
Vốn chủ sở hữu314,961305,730293,067304,594314,961307,081305,078294,987295,725271,307270,247284,255308,571316,579


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |